Vậy là hết! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Dean Brennan 17 | |
R. Hutton 21 | |
Tom Knowles (Kiến tạo: Charlie Lakin) 29 | |
George McEachran 33 | |
Alfie Pond 37 | |
Louie Marsh (Kiến tạo: Alfie Pond) 39 | |
Isiah Noel-Williams (Kiến tạo: Tom Knowles) 45+3' | |
Oisin Gallagher 50 | |
J. Koroma (Thay: L. Mandeville) 58 | |
L. Bonis (Thay: F. Bryden) 58 | |
Brandon Comley 60 | |
I. Noel-Williams (Thay: T. Knowles) 68 | |
Isiah Noel-Williams (Thay: Tom Knowles) 68 | |
Louie Marsh 71 | |
Idris Kanu 72 | |
J. Maskell (Thay: B. Comley) 74 | |
Jack Maskell (Thay: Brandon Comley) 74 | |
K. Dyer (Thay: L. Marsh) 80 | |
T. Naylor (Thay: G. McEachran) 81 | |
Joel Randall (Thay: Dilan Markanday) 86 | |
Kabongo Tshimanga (Kiến tạo: Jack Maskell) 88 | |
Will Wright (Thay: Kabongo Tshimanga) 90 | |
Joel Randall 90+3' |
Thống kê trận đấu Chesterfield vs Barnet


Diễn biến Chesterfield vs Barnet
V À A A O O O - Joel Randall đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Kabongo Tshimanga rời sân và được thay thế bởi Will Wright.
Jack Maskell đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Kabongo Tshimanga đã ghi bàn!
Dilan Markanday rời sân và được thay thế bởi Joel Randall.
George McEachran rời sân và được thay thế bởi Tom Naylor.
Louie Marsh rời sân và được thay thế bởi Kiano Dyer.
Brandon Comley rời sân và được thay thế bởi Jack Maskell.
Thẻ vàng cho Idris Kanu.
V À A A O O O - Louie Marsh đã ghi bàn!
Tom Knowles rời sân và được thay thế bởi Isiah Noel-Williams.
Thẻ vàng cho Brandon Comley.
Liam Mandeville rời sân và được thay thế bởi Josh Koroma.
Fraser Bryden rời sân và được thay thế bởi Lee Bonis.
Thẻ vàng cho Oisin Gallagher.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Tom Knowles đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Isiah Noel-Williams ghi bàn!
Đội hình xuất phát Chesterfield vs Barnet
Chesterfield (4-2-3-1): Ryan Boot (23), Remeao Hutton (33), Jack Simpson (6), Alfie Pond (15), Lewis Gordon (19), George McEachran (20), Ryan Stirk (8), Dilan Markanday (24), Liam Mandeville (7), Fraser Bryden (9), Louie Marsh (18)
Barnet (4-2-3-1): Matthew Cox (13), Adam Senior (5), Daniele Collinge (4), Zac Williams (6), Tom Knowles (7), Nathan Ofoborh (10), Brandon Comley (14), Charlie Lakin (8), Oisin Gallagher (22), Idris Kanu (11), Kabongo Tshimanga (20)


| Thay người | |||
| 58’ | Liam Mandeville Josh Koroma | 68’ | Tom Knowles Isiah Noel-Williams |
| 58’ | Fraser Bryden Lee Bonis | 74’ | Brandon Comley Jack Maskell |
| 80’ | Louie Marsh Kiano Dyer | 90’ | Kabongo Tshimanga Will Wright |
| 81’ | George McEachran Tom Naylor | ||
| 86’ | Dilan Markanday Joel Randall | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Kiano Dyer | Taye Ashby-Hammond | ||
Tom Naylor | Jack Maskell | ||
Junior Eccleston | Will Wright | ||
Rafiq Lamptey | Oyindamola Ajayi | ||
Joel Randall | Jake Reeves | ||
Josh Koroma | Myles Kenlock | ||
Lee Bonis | Isiah Noel-Williams | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Chesterfield
Thành tích gần đây Barnet
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 0 | 1 | 6 | 12 | B T T T T | |
| 2 | 5 | 3 | 1 | 1 | 2 | 10 | H T B T T | |
| 3 | 5 | 2 | 3 | 0 | 4 | 9 | T T H H H | |
| 4 | 5 | 2 | 3 | 0 | 4 | 9 | T H H H T | |
| 5 | 5 | 2 | 3 | 0 | 4 | 9 | T H T H H | |
| 6 | 5 | 2 | 3 | 0 | 3 | 9 | T H H H T | |
| 7 | 5 | 2 | 3 | 0 | 2 | 9 | T T H H H | |
| 8 | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | T B H T H | |
| 9 | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | T H T B H | |
| 10 | 5 | 2 | 1 | 2 | 2 | 7 | T B T H B | |
| 11 | 5 | 1 | 4 | 0 | 1 | 7 | T H H H H | |
| 12 | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 7 | H T T B B | |
| 13 | 5 | 1 | 3 | 1 | 0 | 6 | B H H H T | |
| 14 | 5 | 1 | 3 | 1 | 0 | 6 | H B H H T | |
| 15 | 5 | 2 | 0 | 3 | -2 | 6 | B B B T T | |
| 16 | 5 | 1 | 2 | 2 | 0 | 5 | B T B H H | |
| 17 | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | B H T H B | |
| 18 | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | B T B H H | |
| 19 | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 5 | H B B H T | |
| 20 | 5 | 1 | 1 | 3 | -1 | 4 | T B H B B | |
| 21 | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | B T B H B | |
| 22 | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 3 | B B B T B | |
| 23 | 5 | 1 | 0 | 4 | -8 | 3 | B B T B B | |
| 24 | 5 | 0 | 2 | 3 | -5 | 2 | B H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch