Chủ Nhật, 26/04/2026

Trực tiếp kết quả Chesterfield vs Crewe Alexandra hôm nay 01-03-2025

Giải Hạng 4 Anh - Th 7, 01/3

Kết thúc

Chesterfield

Chesterfield

1 : 3

Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

Hiệp một: 0-2
T7, 22:00 01/03/2025
Vòng 34 - Hạng 4 Anh
SMH Group Stadium
 
Shilow Tracey
11
Max Conway
22
Paul Cook
41
Liam Mandeville (Thay: Janoi Donacien)
62
Dylan Duffy (Thay: Michael Olakigbe)
69
John Fleck (Thay: Jenson Metcalfe)
69
Oliver Banks (Thay: Paddy Madden)
69
Max Sanders (Thay: Jack Powell)
71
Omar Bogle (Thay: Shilow Tracey)
72
Conor Thomas (Thay: Joel Tabiner)
77
Michael Jacobs (Thay: Darren Oldaker)
77
Paddy Madden
83
Matus Holicek
83
Dylan Duffy (Kiến tạo: Jack Sparkes)
87
Armando Dobra
87
Jack Sparkes
90
Calum Agius (Thay: Matus Holicek)
90
Ryan Cooney (Thay: Lewis Billington)
90
Tom Lowery (Kiến tạo: Omar Bogle)
90+3'

Thống kê trận đấu Chesterfield vs Crewe Alexandra

số liệu thống kê
Chesterfield
Chesterfield
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra
65 Kiểm soát bóng 35
3 Sút trúng đích 6
10 Sút không trúng đích 6
4 Phạt góc 5
3 Việt vị 2
9 Phạm lỗi 6
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
29 Ném biên 18
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
9 Phát bóng 17
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Chesterfield vs Crewe Alexandra

Tất cả (25)
90+11'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+3'

Omar Bogle đã kiến tạo cho bàn thắng.

90+3' V À A A O O O - Tom Lowery đã ghi bàn!

V À A A O O O - Tom Lowery đã ghi bàn!

90'

Lewis Billington rời sân và được thay thế bởi Ryan Cooney.

90'

Matus Holicek rời sân và được thay thế bởi Calum Agius.

90' Thẻ vàng cho Jack Sparkes.

Thẻ vàng cho Jack Sparkes.

87' Thẻ vàng cho Armando Dobra.

Thẻ vàng cho Armando Dobra.

87'

Jack Sparkes đã kiến tạo cho bàn thắng.

87' V À A A O O O - Dylan Duffy đã ghi bàn!

V À A A O O O - Dylan Duffy đã ghi bàn!

83' Thẻ vàng cho Matus Holicek.

Thẻ vàng cho Matus Holicek.

83' Thẻ vàng cho Paddy Madden.

Thẻ vàng cho Paddy Madden.

77'

Darren Oldaker rời sân và được thay thế bởi Michael Jacobs.

77'

Joel Tabiner rời sân và được thay thế bởi Conor Thomas.

72'

Shilow Tracey rời sân và được thay thế bởi Omar Bogle.

71'

Jack Powell rời sân và được thay thế bởi Max Sanders.

69'

Paddy Madden rời sân và được thay thế bởi Oliver Banks.

69'

Jenson Metcalfe rời sân và được thay thế bởi John Fleck.

69'

Michael Olakigbe rời sân và được thay thế bởi Dylan Duffy.

62'

Janoi Donacien rời sân và được thay thế bởi Liam Mandeville.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Đội hình xuất phát Chesterfield vs Crewe Alexandra

Chesterfield (4-2-3-1): Ryan Boot (23), Janoi Donacien (44), Ashley Palmer (21), Jamie Grimes (5), Jack Sparkes (24), Jenson Metcalfe (26), Darren Oldaker (8), Michael Olakigbe (34), Paddy Madden (33), Armando Dobra (17), Aribim Pepple (27)

Crewe Alexandra (5-4-1): Filip Marschall (12), Lewis Billington (28), Connor O'Riordan (26), Zac Williams (4), Jamie Knight-Lebel (3), Max Conway (25), Matús Holícek (17), Jack Powell (23), Tom Lowery (30), Joel Tabiner (11), Shilow Tracey (10)

Chesterfield
Chesterfield
4-2-3-1
23
Ryan Boot
44
Janoi Donacien
21
Ashley Palmer
5
Jamie Grimes
24
Jack Sparkes
26
Jenson Metcalfe
8
Darren Oldaker
34
Michael Olakigbe
33
Paddy Madden
17
Armando Dobra
27
Aribim Pepple
10
Shilow Tracey
11
Joel Tabiner
30
Tom Lowery
23
Jack Powell
17
Matús Holícek
25
Max Conway
3
Jamie Knight-Lebel
4
Zac Williams
26
Connor O'Riordan
28
Lewis Billington
12
Filip Marschall
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra
5-4-1
Thay người
62’
Janoi Donacien
Liam Mandeville
71’
Jack Powell
Max Sanders
69’
Jenson Metcalfe
John Fleck
72’
Shilow Tracey
Omar Bogle
69’
Paddy Madden
Ollie
77’
Joel Tabiner
Conor Thomas
69’
Michael Olakigbe
Dylan Duffy
90’
Lewis Billington
Ryan Cooney
77’
Darren Oldaker
Michael Jacobs
90’
Matus Holicek
Calum Agius
Cầu thủ dự bị
Max Thompson
Tom Booth
Tom Naylor
Ryan Cooney
John Fleck
Max Sanders
Ollie
Chris Long
Liam Mandeville
Conor Thomas
Michael Jacobs
Omar Bogle
Dylan Duffy
Calum Agius

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
01/03 - 2025
22/11 - 2025
25/04 - 2026

Thành tích gần đây Chesterfield

Hạng 4 Anh
25/04 - 2026
18/04 - 2026
15/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026

Thành tích gần đây Crewe Alexandra

Hạng 4 Anh
25/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
28/03 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MK DonsMK Dons45241384185H H T T T
2BromleyBromley45231572384H T B H B
3Cambridge UnitedCambridge United45221583381H T H B T
4Salford CitySalford City45255151080T B H T T
5Notts CountyNotts County45247142279B T B B T
6Grimsby TownGrimsby Town452211122477T B T T T
7ChesterfieldChesterfield45201691476T H T H T
8Swindon TownSwindon Town45229141275H T B H B
9BarnetBarnet452013121673H T T T T
10Crewe AlexandraCrewe Alexandra4519917666B T B B B
11Oldham AthleticOldham Athletic451714141365H B B B B
12WalsallWalsall45181116265H B B T B
13Colchester UnitedColchester United451712161063T T T B B
14Bristol RoversBristol Rovers4519422-961T T T T T
15Fleetwood TownFleetwood Town45151515-160B B T H H
16Accrington StanleyAccrington Stanley45141120-853B B B H H
17Cheltenham TownCheltenham Town45141021-2352T T T B B
18GillinghamGillingham45121419-2050T H B B B
19Shrewsbury TownShrewsbury Town45131022-2649T B T H H
20Tranmere RoversTranmere Rovers45101025-2540B H B T B
21Newport CountyNewport County4511727-3040B B T B T
22Crawley TownCrawley Town4581522-2439T B B H H
23Harrogate TownHarrogate Town4510926-2839T B B T T
24BarrowBarrow459927-3236B B T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow