Thứ Ba, 27/10/2026

Trực tiếp kết quả Chesterfield vs Doncaster Rovers hôm nay 07-02-2025

Giải Hạng 4 Anh - Th 6, 07/2

Kết thúc

Chesterfield

Chesterfield

5 : 2

Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

Hiệp một: 2-1
T6, 02:45 07/02/2025
Khác - Hạng 4 Anh
SMH Group Stadium
 
Dylan Duffy (Kiến tạo: Armando Dobra)
11
Armando Dobra
30
Aribim Pepple (Kiến tạo: Tom Naylor)
37
Luke Molyneux
42
Luke Molyneux
45+4'
Michael Olakigbe (Kiến tạo: Darren Oldaker)
54
Charlie Crew
55
Liam Mandeville (Thay: Dylan Duffy)
58
Aribim Pepple (Kiến tạo: Jack Sparkes)
59
Oliver Banks (Thay: Michael Olakigbe)
63
Paddy Madden (Thay: Aribim Pepple)
64
Jamie Sterry
68
Ethan Ennis (Thay: Robert Street)
70
Billy Sharp (Thay: Jamie Sterry)
70
George Broadbent (Thay: Charlie Crew)
70
Harry Clifton (Thay: Patrick Kelly)
70
Jordan Gibson (Thay: James Maxwell)
71
Jay McGrath
75
Jenson Metcalfe (Thay: Darren Oldaker)
76
Ryan Colclough (Thay: Armando Dobra)
76
Jack Sparkes
84
Joe Ironside
90+3'
Oliver Banks
90+4'

Thống kê trận đấu Chesterfield vs Doncaster Rovers

số liệu thống kê
Chesterfield
Chesterfield
Doncaster Rovers
Doncaster Rovers
49 Kiểm soát bóng 51
7 Sút trúng đích 4
1 Sút không trúng đích 8
7 Phạt góc 7
0 Việt vị 2
11 Phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
23 Ném biên 21
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 9
9 Phát bóng 6

Diễn biến Chesterfield vs Doncaster Rovers

Tất cả (31)
90+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+4' V À A A O O O - Oliver Banks ghi bàn!

V À A A O O O - Oliver Banks ghi bàn!

90+3' V À A A O O O - Joe Ironside ghi bàn!

V À A A O O O - Joe Ironside ghi bàn!

84' Thẻ vàng cho Jack Sparkes.

Thẻ vàng cho Jack Sparkes.

76'

Armando Dobra rời sân và được thay thế bởi Ryan Colclough.

76'

Darren Oldaker rời sân và được thay thế bởi Jenson Metcalfe.

75' Thẻ vàng cho Jay McGrath.

Thẻ vàng cho Jay McGrath.

71'

James Maxwell rời sân và được thay thế bởi Jordan Gibson.

70'

Patrick Kelly rời sân và được thay thế bởi Harry Clifton.

70'

Charlie Crew rời sân và được thay thế bởi George Broadbent.

70'

Jamie Sterry rời sân và được thay thế bởi Billy Sharp.

70'

Robert Street rời sân và được thay thế bởi Ethan Ennis.

68' Thẻ vàng cho Jamie Sterry.

Thẻ vàng cho Jamie Sterry.

64'

Aribim Pepple rời sân và được thay thế bởi Paddy Madden.

63'

Michael Olakigbe rời sân và được thay thế bởi Oliver Banks.

59'

Jack Sparkes đã kiến tạo cho bàn thắng.

59' V À A A O O O - Aribim Pepple ghi bàn!

V À A A O O O - Aribim Pepple ghi bàn!

58'

Dylan Duffy rời sân và được thay thế bởi Liam Mandeville.

55' Thẻ vàng cho Charlie Crew.

Thẻ vàng cho Charlie Crew.

54'

Darren Oldaker đã kiến tạo cho bàn thắng.

54' V À A A O O O - Michael Olakigbe ghi bàn!

V À A A O O O - Michael Olakigbe ghi bàn!

Đội hình xuất phát Chesterfield vs Doncaster Rovers

Chesterfield (4-2-3-1): Max Thompson (1), Ryheem Sheckleford (2), Tyrone Williams (12), Jamie Grimes (5), Jack Sparkes (24), Tom Naylor (4), Darren Oldaker (8), Michael Olakigbe (34), Armando Dobra (17), Dylan Duffy (18), Aribim Pepple (27)

Doncaster Rovers (4-2-3-1): Teddy Sharman-Lowe (19), Jamie Sterry (2), Joseph Olowu (5), Jay McGrath (25), James Maxwell (3), Owen Bailey (17), Charles Crewe (27), Luke Molyneux (7), Patrick Kelly (22), Robert Street (9), Joe Ironside (20)

Chesterfield
Chesterfield
4-2-3-1
1
Max Thompson
2
Ryheem Sheckleford
12
Tyrone Williams
5
Jamie Grimes
24
Jack Sparkes
4
Tom Naylor
8
Darren Oldaker
34
Michael Olakigbe
17
Armando Dobra
18
Dylan Duffy
27
Aribim Pepple
20
Joe Ironside
9
Robert Street
22
Patrick Kelly
7
Luke Molyneux
27
Charles Crewe
17
Owen Bailey
3
James Maxwell
25
Jay McGrath
5
Joseph Olowu
2
Jamie Sterry
19
Teddy Sharman-Lowe
Doncaster Rovers
Doncaster Rovers
4-2-3-1
Thay người
58’
Dylan Duffy
Liam Mandeville
70’
Charlie Crew
George Broadbent
63’
Michael Olakigbe
Ollie
70’
Jamie Sterry
Billy Sharp
64’
Aribim Pepple
Paddy Madden
70’
Patrick Kelly
Harry Clifton
76’
Darren Oldaker
Jenson Metcalfe
70’
Robert Street
Ethan Ennis
76’
Armando Dobra
Ryan Colclough
71’
James Maxwell
Jordan Gibson
Cầu thủ dự bị
Ryan Boot
Ian Lawlor
Jenson Metcalfe
Tom Anderson
John Fleck
George Broadbent
Ollie
Jordan Gibson
Liam Mandeville
Billy Sharp
Ryan Colclough
Harry Clifton
Paddy Madden
Ethan Ennis

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
07/02 - 2025
Cúp FA
07/12 - 2025

Thành tích gần đây Chesterfield

Hạng 4 Anh
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
26/09 - 2026
19/09 - 2026
12/09 - 2026
05/09 - 2026
02/09 - 2026

Thành tích gần đây Doncaster Rovers

Hạng 3 Anh
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
12/09 - 2026
05/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026
Carabao Cup
26/08 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Salford CitySalford City13913928T T T T T
2BarnetBarnet11641822T T T B H
3Cheltenham TownCheltenham Town13634021B B B T T
4Crewe AlexandraCrewe Alexandra13562021T T T B B
5York CityYork City12552820T H H H T
6WalsallWalsall12471719H H H T B
7ChesterfieldChesterfield13544619T H B H T
8Exeter CityExeter City13544319T T H T T
9Accrington StanleyAccrington Stanley13463618T H T H T
10Shrewsbury TownShrewsbury Town13535-418T B T T H
11Grimsby TownGrimsby Town13454317B B B H T
12GillinghamGillingham13454017H T B H B
13Tranmere RoversTranmere Rovers13373016B H B T H
14Swindon TownSwindon Town13445-316B B H T H
15Bristol RoversBristol Rovers13517-416B B B B H
16Newport CountyNewport County13364015H T H H B
17RochdaleRochdale13436-715T H B H B
18Fleetwood TownFleetwood Town13355-214B H T B B
19Northampton TownNorthampton Town11344013B H T B T
20Oldham AthleticOldham Athletic12336-412B H T B H
21Colchester UnitedColchester United12264-512H B H H B
22Rotherham UnitedRotherham United13265-612B B B H H
23Port ValePort Vale11335-612B T T H B
24Crawley TownCrawley Town11137-96B H B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow