Thứ Hai, 16/03/2026
Sam Curtis (Kiến tạo: Sil Swinkels)
16
Omar Beckles
23
Remeao Hutton
31
Tom Naylor (Thay: Dilan Markanday)
60
Dylan Duffy (Thay: Liam Mandeville)
60
James Berry (Thay: Armando Dobra)
61
Garath McCleary (Thay: Remeao Hutton)
66
Sam Vokes (Thay: Josh Andrews)
66
Freddie Ladapo (Thay: Will Grigg)
78
Cameron Antwi (Thay: Armani Little)
81
Ethan Coleman (Thay: Bradley Dack)
86
Seb Palmer Houlden (Thay: Robbie McKenzie)
86
Ethan Coleman
88

Thống kê trận đấu Chesterfield vs Gillingham

số liệu thống kê
Chesterfield
Chesterfield
Gillingham
Gillingham
46 Kiểm soát bóng 54
5 Sút trúng đích 2
9 Sút không trúng đích 9
8 Phạt góc 7
3 Việt vị 3
5 Phạm lỗi 16
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
14 Ném biên 29
5 Chuyền dài 5
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
8 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Chesterfield vs Gillingham

Tất cả (18)
88' Thẻ vàng cho Ethan Coleman.

Thẻ vàng cho Ethan Coleman.

86'

Robbie McKenzie rời sân và được thay thế bởi Seb Palmer Houlden.

86'

Bradley Dack rời sân và được thay thế bởi Ethan Coleman.

81'

Armani Little rời sân và được thay thế bởi Cameron Antwi.

78'

Will Grigg rời sân và được thay thế bởi Freddie Ladapo.

66'

Josh Andrews rời sân và được thay thế bởi Sam Vokes.

66'

Remeao Hutton rời sân và được thay thế bởi Garath McCleary.

61'

Armando Dobra rời sân và được thay thế bởi James Berry.

60'

Liam Mandeville rời sân và được thay thế bởi Dylan Duffy.

60'

Dilan Markanday rời sân và được thay thế bởi Tom Naylor.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

31' Thẻ vàng cho Remeao Hutton.

Thẻ vàng cho Remeao Hutton.

24' Thẻ vàng cho Omar Beckles.

Thẻ vàng cho Omar Beckles.

23' Thẻ vàng cho Omar Beckles.

Thẻ vàng cho Omar Beckles.

16'

Sil Swinkels đã kiến tạo cho bàn thắng.

16' V À A A O O O - Sam Curtis đã ghi bàn!

V À A A O O O - Sam Curtis đã ghi bàn!

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Chesterfield vs Gillingham

Chesterfield (4-2-3-1): Zach Hemming (1), Sam Curtis (29), Cheyenne Dunkley (22), Sil Swinkels (26), Tom Pearce (46), Ryan Stirk (8), Sammy Braybrooke (36), Dilan Markanday (24), Liam Mandeville (7), Armando Dobra (17), Will Grigg (9)

Gillingham (5-3-2): Glenn Morris (1), Remeao Hutton (2), Sam Gale (30), Omar Beckles (39), Andy Smith (5), Max Clark (3), Robbie McKenzie (14), Bradley Dack (23), Armani Little (8), Josh Andrews (9), Ronan Hale (38)

Chesterfield
Chesterfield
4-2-3-1
1
Zach Hemming
29
Sam Curtis
22
Cheyenne Dunkley
26
Sil Swinkels
46
Tom Pearce
8
Ryan Stirk
36
Sammy Braybrooke
24
Dilan Markanday
7
Liam Mandeville
17
Armando Dobra
9
Will Grigg
38
Ronan Hale
9
Josh Andrews
8
Armani Little
23
Bradley Dack
14
Robbie McKenzie
3
Max Clark
5
Andy Smith
39
Omar Beckles
30
Sam Gale
2
Remeao Hutton
1
Glenn Morris
Gillingham
Gillingham
5-3-2
Thay người
60’
Dilan Markanday
Tom Naylor
66’
Remeao Hutton
Garath McCleary
60’
Liam Mandeville
Dylan Duffy
66’
Josh Andrews
Sam Vokes
61’
Armando Dobra
James Berry
81’
Armani Little
Cameron Antwi
78’
Will Grigg
Freddie Ladapo
86’
Bradley Dack
Ethan Coleman
86’
Robbie McKenzie
Seb Palmer-Houlden
Cầu thủ dự bị
Janoi Donacien
Jake Turner
Kyle McFadzean
Ethan Coleman
Tom Naylor
Garath McCleary
Dylan Duffy
Seb Palmer-Houlden
James Berry
Travis Akomeah
William Dickson
Sam Vokes
Freddie Ladapo
Cameron Antwi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
09/04 - 2025
20/08 - 2025
18/02 - 2026

Thành tích gần đây Chesterfield

Hạng 4 Anh
14/03 - 2026
07/03 - 2026
04/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026

Thành tích gần đây Gillingham

Hạng 4 Anh
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
04/02 - 2026
31/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley37201342473H T H H T
2MK DonsMK Dons37201163771T H T T T
3Cambridge UnitedCambridge United36191162768H T H H T
4Notts CountyNotts County36197101964B T B T B
5Salford CitySalford City3720413564T B T T T
6Swindon TownSwindon Town37196121563T B H H B
7ChesterfieldChesterfield37151481159H B T B T
8Grimsby TownGrimsby Town361511101056B T T H B
9Crewe AlexandraCrewe Alexandra3716813756B T T B B
10WalsallWalsall3716813656T B B B T
11Colchester UnitedColchester United361411111153T B B T H
12BarnetBarnet37141112453B T T B B
13Oldham AthleticOldham Athletic3513139952T T H T T
14Fleetwood TownFleetwood Town37131212251H T H H H
15Accrington StanleyAccrington Stanley3613914148B B B H H
16GillinghamGillingham36111213-945B T H B B
17Cheltenham TownCheltenham Town3611817-1941T H H H T
18Shrewsbury TownShrewsbury Town3711818-2141T T B T B
19Bristol RoversBristol Rovers3711422-2237T H T T B
20Tranmere RoversTranmere Rovers379919-1736B B B B H
21Newport CountyNewport County378722-2631B H T B T
22Crawley TownCrawley Town3761219-2330H H B H H
23BarrowBarrow367821-2029B B H B H
24Harrogate TownHarrogate Town376922-3127T H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow