Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Josh Koroma 22 | |
Logan Dobbs 29 | |
Kyle McFadzean 31 | |
Ronan Hale 58 | |
Will Goodwin (Thay: Lamin Sillah) 65 | |
Garath McCleary (Thay: Ronan Hale) 71 | |
Cameron Antwi (Thay: Robbie McKenzie) 75 | |
Tom Naylor (Thay: George McEachran) 76 | |
Louie Marsh (Thay: Josh Koroma) 76 | |
Fraser Bryden (Thay: Lee Bonis) 77 | |
Junior Eccleston (Thay: Remeao Hutton) 90 | |
Will Goodwin 90+5' |
Thống kê trận đấu Chesterfield vs Gillingham


Diễn biến Chesterfield vs Gillingham
Thẻ vàng cho Will Goodwin.
Remeao Hutton rời sân và được thay thế bởi Junior Eccleston.
Lee Bonis rời sân và được thay thế bởi Fraser Bryden.
Josh Koroma rời sân và được thay thế bởi Louie Marsh.
George McEachran rời sân và được thay thế bởi Tom Naylor.
Robbie McKenzie rời sân và được thay thế bởi Cameron Antwi.
Ronan Hale rời sân và được thay thế bởi Garath McCleary.
Lamin Sillah rời sân và Will Goodwin vào thay.
V À A A O O O - Ronan Hale đã ghi bàn!
V À A A O O O - Ronan Hale đã ghi bàn!
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Kyle McFadzean.
Thẻ vàng cho Logan Dobbs.
V À A A O O O - Josh Koroma đã ghi bàn!
Cú sút bị chặn. Josh Koroma (Chesterfield) sút bóng bằng chân phải từ phía bên trái vòng cấm bị chặn lại.
Cú sút không thành công. Lee Bonis (Chesterfield) sút bóng bằng chân phải từ trung tâm vòng cấm, bóng đi chệch sang bên phải. Được kiến tạo bởi Lewis Gordon.
Cú sút không thành công. Lewis Gordon (Chesterfield) sút bóng bằng chân phải từ phía bên trái vòng cấm, bóng đi chệch sang bên phải. Được kiến tạo bởi Remeao Hutton với một quả tạt.
Cú sút không thành công. Dilan Markanday (Chesterfield) sút bóng bằng chân trái từ phía bên trái vòng cấm nhưng bóng đi cao và chệch bên trái. Được kiến tạo bởi Lee Bonis.
Việt vị, Gillingham. Ronan Hale đã rơi vào thế việt vị.
Đội hình xuất phát Chesterfield vs Gillingham
Chesterfield (4-2-3-1): Ryan Boot (23), Remeao Hutton (33), Kyle McFadzean (5), Jack Simpson (6), Lewis Gordon (19), Ryan Stirk (8), George McEachran (20), Dilan Markanday (24), Liam Mandeville (7), Josh Koroma (37), Lee Bonis (10)
Gillingham (3-4-2-1): Oliver Wright (1), Andy Smith (5), Omar Beckles (19), Logan Dobbs (26), Nick Freeman (22), Harry Waldock (24), Robbie McKenzie (14), Conor McManus (3), James Brophy (16), Ronan Hale (10), Lamin Sillah (11)


| Thay người | |||
| 76’ | George McEachran Tom Naylor | 65’ | Lamin Sillah Will Goodwin |
| 76’ | Josh Koroma Louie Marsh | 71’ | Ronan Hale Garath McCleary |
| 77’ | Lee Bonis Fraser Bryden | 75’ | Robbie McKenzie Cameron Antwi |
| 90’ | Remeao Hutton Junior Eccleston | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Malik Owolabi-Belewu | Taite Holtam | ||
Junior Eccleston | Will Goodwin | ||
Alfie Pond | Garath McCleary | ||
Tom Naylor | Cameron Antwi | ||
Rafiq Lamptey | Sheldon Kendall | ||
Fraser Bryden | Sullivan Booth | ||
Louie Marsh | Jack Daley | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Chesterfield
Thành tích gần đây Gillingham
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 0 | 1 | 6 | 12 | B T T T T | |
| 2 | 5 | 3 | 1 | 1 | 2 | 10 | H T B T T | |
| 3 | 5 | 2 | 3 | 0 | 4 | 9 | T T H H H | |
| 4 | 5 | 2 | 3 | 0 | 4 | 9 | T H H H T | |
| 5 | 5 | 2 | 3 | 0 | 4 | 9 | T H T H H | |
| 6 | 5 | 2 | 3 | 0 | 3 | 9 | T H H H T | |
| 7 | 5 | 2 | 3 | 0 | 2 | 9 | T T H H H | |
| 8 | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | T B H T H | |
| 9 | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | T H T B H | |
| 10 | 5 | 2 | 1 | 2 | 2 | 7 | T B T H B | |
| 11 | 5 | 1 | 4 | 0 | 1 | 7 | T H H H H | |
| 12 | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 7 | H T T B B | |
| 13 | 5 | 1 | 3 | 1 | 0 | 6 | B H H H T | |
| 14 | 5 | 1 | 3 | 1 | 0 | 6 | H B H H T | |
| 15 | 5 | 2 | 0 | 3 | -2 | 6 | B B B T T | |
| 16 | 5 | 1 | 2 | 2 | 0 | 5 | B T B H H | |
| 17 | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | B H T H B | |
| 18 | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | B T B H H | |
| 19 | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 5 | H B B H T | |
| 20 | 5 | 1 | 1 | 3 | -1 | 4 | T B H B B | |
| 21 | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | B T B H B | |
| 22 | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 3 | B B B T B | |
| 23 | 5 | 1 | 0 | 4 | -8 | 3 | B B T B B | |
| 24 | 5 | 0 | 2 | 3 | -5 | 2 | B H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch