Thứ Tư, 29/04/2026
Ellis Harrison
14
Callum Hendry (Kiến tạo: Liam Kelly)
18
Joe White (Kiến tạo: Joe Tomlinson)
44
Armando Dobra
45+2'
Liam Mandeville
51
Luke Offord
58
Scott Hogan (Thay: Ellis Harrison)
64
Connor Lemonheigh-Evans (Thay: Callum Hendry)
64
Ryan Colclough (Thay: Kane Drummond)
65
Tom Carroll (Thay: Joe White)
72
Aaron Nemane
75
Darren Oldaker
76
Michael Jordan Williams (Thay: Liam Kelly)
80
Tim Akinola (Thay: Branden Horton)
84
Sam Sherring
90+1'
Ryan Colclough
90+4'

Thống kê trận đấu Chesterfield vs MK Dons

số liệu thống kê
Chesterfield
Chesterfield
MK Dons
MK Dons
56 Kiểm soát bóng 44
5 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 3
8 Phạt góc 3
4 Việt vị 1
9 Phạm lỗi 16
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 4
25 Ném biên 24
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
6 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Chesterfield vs MK Dons

Tất cả (22)
90+8'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+4' Thẻ vàng cho Ryan Colclough.

Thẻ vàng cho Ryan Colclough.

90+1' Thẻ vàng cho Sam Sherring.

Thẻ vàng cho Sam Sherring.

84'

Branden Horton rời sân và được thay thế bởi Tim Akinola.

80'

Liam Kelly rời sân và được thay thế bởi Michael Jordan Williams.

76' V À A A O O O - Darren Oldaker ghi bàn!

V À A A O O O - Darren Oldaker ghi bàn!

75' Thẻ vàng cho Aaron Nemane.

Thẻ vàng cho Aaron Nemane.

72'

Joe White rời sân và được thay thế bởi Tom Carroll.

65'

Kane Drummond rời sân và được thay thế bởi Ryan Colclough.

64'

Ellis Harrison rời sân và được thay thế bởi Scott Hogan.

64'

Callum Hendry rời sân và được thay thế bởi Connor Lemonheigh-Evans.

58' Thẻ vàng cho Luke Offord.

Thẻ vàng cho Luke Offord.

51' Thẻ vàng cho Liam Mandeville.

Thẻ vàng cho Liam Mandeville.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+2' Thẻ vàng cho Armando Dobra.

Thẻ vàng cho Armando Dobra.

44'

Joe Tomlinson đã kiến tạo cho bàn thắng.

44' V À A A O O O - Joe White ghi bàn!

V À A A O O O - Joe White ghi bàn!

18'

Liam Kelly đã kiến tạo cho bàn thắng.

18' V À A A O O O - Callum Hendry ghi bàn!

V À A A O O O - Callum Hendry ghi bàn!

14' Thẻ vàng cho Ellis Harrison.

Thẻ vàng cho Ellis Harrison.

Đội hình xuất phát Chesterfield vs MK Dons

Chesterfield (4-1-4-1): Max Thompson (1), Ryheem Sheckleford (2), Tom Naylor (4), Jamie Grimes (5), Branden Horton (3), Darren Oldaker (8), Dilan Markanday (24), Liam Mandeville (7), Armando Dobra (17), Bailey Hobson (15), Kane Drummond (31)

MK Dons (3-4-3): Tom McGill (1), Luke Offord (17), Nico Lawrence (26), Sam Sherring (5), Aaron Nemane (16), Joe White (27), Liam Kelly (10), Joe Tomlinson (14), Ellis Harrison (9), Callum Hendry (22), Alex Gilbey (8)

Chesterfield
Chesterfield
4-1-4-1
1
Max Thompson
2
Ryheem Sheckleford
4
Tom Naylor
5
Jamie Grimes
3
Branden Horton
8
Darren Oldaker
24
Dilan Markanday
7
Liam Mandeville
17
Armando Dobra
15
Bailey Hobson
31
Kane Drummond
8
Alex Gilbey
22
Callum Hendry
9
Ellis Harrison
14
Joe Tomlinson
10
Liam Kelly
27
Joe White
16
Aaron Nemane
5
Sam Sherring
26
Nico Lawrence
17
Luke Offord
1
Tom McGill
MK Dons
MK Dons
3-4-3
Thay người
65’
Kane Drummond
Ryan Colclough
64’
Callum Hendry
Connor Lemonheigh-Evans
84’
Branden Horton
Timothy Akinola
64’
Ellis Harrison
Scott Hogan
72’
Joe White
Tom Carroll
80’
Liam Kelly
MJ Williams
Cầu thủ dự bị
Connor Cook
Craig MacGillivray
Timothy Akinola
MJ Williams
Ryan Boot
Brooklyn Ilunga
Harvey Araujo
Connor Lemonheigh-Evans
John Fleck
Tom Carroll
Ryan Colclough
Scott Hogan
James Berry McNally
Charlie Waller

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
04/12 - 2024
01/01 - 2025
13/09 - 2025
04/01 - 2026

Thành tích gần đây Chesterfield

Hạng 4 Anh
25/04 - 2026
18/04 - 2026
15/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026

Thành tích gần đây MK Dons

Hạng 4 Anh
25/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
H1: 2-0
06/04 - 2026
03/04 - 2026
H1: 0-0
28/03 - 2026
21/03 - 2026
H1: 1-1
19/03 - 2026
14/03 - 2026
11/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MK DonsMK Dons45241384185H H T T T
2BromleyBromley45231572384H T B H B
3Cambridge UnitedCambridge United45221583381H T H B T
4Salford CitySalford City45255151080T B H T T
5Notts CountyNotts County45247142279B T B B T
6Grimsby TownGrimsby Town452211122477T B T T T
7ChesterfieldChesterfield45201691476T H T H T
8Swindon TownSwindon Town45229141275H T B H B
9BarnetBarnet452013121673H T T T T
10Crewe AlexandraCrewe Alexandra4519917666B T B B B
11Oldham AthleticOldham Athletic451714141365H B B B B
12WalsallWalsall45181116265H B B T B
13Colchester UnitedColchester United451712161063T T T B B
14Bristol RoversBristol Rovers4519422-961T T T T T
15Fleetwood TownFleetwood Town45151515-160B B T H H
16Accrington StanleyAccrington Stanley45141120-853B B B H H
17Cheltenham TownCheltenham Town45141021-2352T T T B B
18GillinghamGillingham45121419-2050T H B B B
19Shrewsbury TownShrewsbury Town45131022-2649T B T H H
20Tranmere RoversTranmere Rovers45101025-2540B H B T B
21Newport CountyNewport County4511727-3040B B T B T
22Crawley TownCrawley Town4581522-2439T B B H H
23Harrogate TownHarrogate Town4510926-2839T B B T T
24BarrowBarrow459927-3236B B T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow