Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
Anton Saletros 10 | |
Pep Biel (Kiến tạo: Idan Toklomati) 18 | |
Robert Lewandowski (Kiến tạo: Philip Zinckernagel) 20 | |
Joel Waterman 59 | |
Robert Lewandowski (Kiến tạo: Robin Lod) 68 | |
David Schnegg (Thay: Harry Toffolo) 69 | |
Puso Dithejane (Thay: Jonathan Bamba) 74 | |
Rodolfo Aloko (Thay: Liel Abada) 77 | |
Brandt Bronico (Thay: Luca de la Torre) 86 | |
Archie Goodwin (Thay: Idan Toklomati) 86 | |
Maren Haile-Selassie (Thay: Robin Lod) 88 | |
Mauricio Pineda (Thay: Dje D'Avilla) 88 | |
Robert Lewandowski 90+5' |
Thống kê trận đấu Chicago Fire vs Charlotte


Diễn biến Chicago Fire vs Charlotte
Thẻ vàng cho Robert Lewandowski.
Dje D'Avilla rời sân và được thay thế bởi Mauricio Pineda.
Robin Lod rời sân và được thay thế bởi Maren Haile-Selassie.
Idan Toklomati rời sân và được thay thế bởi Archie Goodwin.
Luca de la Torre rời sân và được thay thế bởi Brandt Bronico.
Liel Abada rời sân và được thay thế bởi Rodolfo Aloko.
Jonathan Bamba rời sân và được thay thế bởi Puso Dithejane.
Harry Toffolo rời sân và được thay thế bởi David Schnegg.
Robin Lod đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Robert Lewandowski đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Joel Waterman.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Philip Zinckernagel đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Robert Lewandowski đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Idan Toklomati đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Pep Biel đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Anton Saletros.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Chicago Fire vs Charlotte
Chicago Fire (4-4-2): Chris Brady (1), Leonardo Barroso (2), Joel Waterman (16), Jack Elliott (3), Andrew Gutman (15), Philip Zinckernagel (11), Dje D'avilla (42), Anton Jonsson Saletros (6), Jonathan Bamba (19), Robert Lewandowski (9), Robin Lod (17)
Charlotte (4-3-3): Kristijan Kahlina (1), Nathan Byrne (14), Morrison Agyemang (44), Henry Kessler (22), Harry Toffolo (15), Luca de la Torre (17), Ashley Westwood (8), Djibril Diani (28), Pep Biel (16), Idan Gorno (9), Liel Abada (11)


| Thay người | |||
| 74’ | Jonathan Bamba Puso Dithejane | 69’ | Harry Toffolo David Schnegg |
| 88’ | Robin Lod Maren Haile-Selassie | 77’ | Liel Abada Rodolfo Aloko |
| 88’ | Dje D'Avilla Mauricio Pineda | 86’ | Luca de la Torre Brandt Bronico |
| 86’ | Idan Toklomati Archie Goodwin | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Josh Cohen | Tyler Miller | ||
Jonathan Dean | Rodolfo Aloko | ||
Viktor Radojevic | Brandt Bronico | ||
Sam Rogers | Will Cleary | ||
Puso Dithejane | Baye Coulibaly | ||
Maren Haile-Selassie | Archie Goodwin | ||
Sergio Oregel | Andrew Privett | ||
Mauricio Pineda | David Schnegg | ||
Jason Shokalook | Tyger Smalls | ||
Nhận định Chicago Fire vs Charlotte
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Chicago Fire
Thành tích gần đây Charlotte
Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 12 | 4 | 2 | 21 | 40 | T T T B H | |
| 2 | 18 | 11 | 5 | 2 | 13 | 38 | T T T T H | |
| 3 | 17 | 10 | 4 | 3 | 21 | 34 | B T B H H | |
| 4 | 19 | 10 | 4 | 5 | 16 | 34 | T T T T H | |
| 5 | 18 | 10 | 3 | 5 | 13 | 33 | B T B H B | |
| 6 | 17 | 9 | 3 | 5 | 7 | 30 | T B H T H | |
| 7 | 17 | 9 | 2 | 6 | 9 | 29 | T T B B T | |
| 8 | 17 | 9 | 2 | 6 | 1 | 29 | T H H T T | |
| 9 | 17 | 8 | 3 | 6 | 4 | 27 | T H B B H | |
| 10 | 18 | 7 | 6 | 5 | 7 | 27 | T T H B H | |
| 11 | 18 | 7 | 5 | 6 | 7 | 26 | H B T T H | |
| 12 | 18 | 7 | 5 | 6 | 1 | 26 | H T T B T | |
| 13 | 18 | 7 | 5 | 6 | 0 | 26 | T T T T H | |
| 14 | 18 | 7 | 4 | 7 | 2 | 25 | T T H T B | |
| 15 | 18 | 7 | 4 | 7 | -10 | 25 | H T B B T | |
| 16 | 18 | 7 | 3 | 8 | 0 | 24 | B T H T T | |
| 17 | 17 | 7 | 3 | 7 | -2 | 24 | B B B B B | |
| 18 | 18 | 6 | 6 | 6 | -5 | 24 | B H B H H | |
| 19 | 18 | 5 | 8 | 5 | -3 | 23 | H H H T H | |
| 20 | 18 | 7 | 1 | 10 | 2 | 22 | B B T B T | |
| 21 | 19 | 5 | 7 | 7 | -5 | 22 | H B B H H | |
| 22 | 18 | 5 | 6 | 7 | 3 | 21 | H B B T H | |
| 23 | 18 | 6 | 2 | 10 | -17 | 20 | H B T T B | |
| 24 | 18 | 5 | 5 | 8 | -2 | 20 | H T B T H | |
| 25 | 18 | 4 | 5 | 9 | -14 | 17 | B B T B B | |
| 26 | 18 | 3 | 8 | 7 | -8 | 17 | B H H B H | |
| 27 | 18 | 4 | 4 | 10 | -8 | 16 | H B T T T | |
| 28 | 18 | 4 | 4 | 10 | -11 | 16 | H H B B H | |
| 29 | 18 | 4 | 2 | 12 | -28 | 14 | B B T B B | |
| 30 | 18 | 3 | 3 | 12 | -14 | 12 | B B H B B | |
| BXH Đông Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 18 | 12 | 4 | 2 | 21 | 40 | T T T B H | |
| 2 | 18 | 11 | 5 | 2 | 13 | 38 | T T T T H | |
| 3 | 17 | 9 | 3 | 5 | 7 | 30 | T B H T H | |
| 4 | 17 | 9 | 2 | 6 | 9 | 29 | T T B B T | |
| 5 | 18 | 7 | 5 | 6 | 7 | 26 | H B T T H | |
| 6 | 18 | 7 | 5 | 6 | 1 | 26 | H T T B T | |
| 7 | 18 | 7 | 4 | 7 | 2 | 25 | T T H T B | |
| 8 | 18 | 7 | 4 | 7 | -10 | 25 | H T B B T | |
| 9 | 18 | 5 | 8 | 5 | -3 | 23 | H H H T H | |
| 10 | 18 | 6 | 2 | 10 | -17 | 20 | H B T T B | |
| 11 | 18 | 5 | 5 | 8 | -2 | 20 | H T B T H | |
| 12 | 18 | 3 | 8 | 7 | -8 | 17 | B H H B H | |
| 13 | 18 | 4 | 4 | 10 | -8 | 16 | H B T T T | |
| 14 | 18 | 4 | 4 | 10 | -11 | 16 | H H B B H | |
| 15 | 18 | 3 | 3 | 12 | -14 | 12 | B B H B B | |
| BXH Tây Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 17 | 10 | 4 | 3 | 21 | 34 | B T B H H | |
| 2 | 19 | 10 | 4 | 5 | 16 | 34 | T T T T H | |
| 3 | 18 | 10 | 3 | 5 | 13 | 33 | B T B H B | |
| 4 | 17 | 9 | 2 | 6 | 1 | 29 | T H H T T | |
| 5 | 17 | 8 | 3 | 6 | 4 | 27 | T H B B H | |
| 6 | 18 | 7 | 6 | 5 | 7 | 27 | T T H B H | |
| 7 | 18 | 7 | 5 | 6 | 0 | 26 | T T T T H | |
| 8 | 18 | 7 | 3 | 8 | 0 | 24 | B T H T T | |
| 9 | 17 | 7 | 3 | 7 | -2 | 24 | B B B B B | |
| 10 | 18 | 6 | 6 | 6 | -5 | 24 | B H B H H | |
| 11 | 18 | 7 | 1 | 10 | 2 | 22 | B B T B T | |
| 12 | 19 | 5 | 7 | 7 | -5 | 22 | H B B H H | |
| 13 | 18 | 5 | 6 | 7 | 3 | 21 | H B B T H | |
| 14 | 18 | 4 | 5 | 9 | -14 | 17 | B B T B B | |
| 15 | 18 | 4 | 2 | 12 | -28 | 14 | B B T B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
