Thứ Ba, 03/11/2026
Anton Saletros
10
Pep Biel (Kiến tạo: Idan Toklomati)
18
Robert Lewandowski (Kiến tạo: Philip Zinckernagel)
20
Joel Waterman
59
Robert Lewandowski (Kiến tạo: Robin Lod)
68
David Schnegg (Thay: Harry Toffolo)
69
Puso Dithejane (Thay: Jonathan Bamba)
74
Rodolfo Aloko (Thay: Liel Abada)
77
Brandt Bronico (Thay: Luca de la Torre)
86
Archie Goodwin (Thay: Idan Toklomati)
86
Maren Haile-Selassie (Thay: Robin Lod)
88
Mauricio Pineda (Thay: Dje D'Avilla)
88
Robert Lewandowski
90+5'

Thống kê trận đấu Chicago Fire vs Charlotte

số liệu thống kê
Chicago Fire
Chicago Fire
Charlotte
Charlotte
46 Kiểm soát bóng 54
5 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 4
8 Phạt góc 6
3 Việt vị 3
8 Phạm lỗi 7
3 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
5 Cú sút bị chặn 9
0 Phát bóng 0

Diễn biến Chicago Fire vs Charlotte

Tất cả (21)
90+26'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu

90+5' Thẻ vàng cho Robert Lewandowski.

Thẻ vàng cho Robert Lewandowski.

88'

Dje D'Avilla rời sân và được thay thế bởi Mauricio Pineda.

88'

Robin Lod rời sân và được thay thế bởi Maren Haile-Selassie.

86'

Idan Toklomati rời sân và được thay thế bởi Archie Goodwin.

86'

Luca de la Torre rời sân và được thay thế bởi Brandt Bronico.

77'

Liel Abada rời sân và được thay thế bởi Rodolfo Aloko.

74'

Jonathan Bamba rời sân và được thay thế bởi Puso Dithejane.

69'

Harry Toffolo rời sân và được thay thế bởi David Schnegg.

68'

Robin Lod đã kiến tạo cho bàn thắng.

68' V À A A A O O O - Robert Lewandowski đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Robert Lewandowski đã ghi bàn!

59' Thẻ vàng cho Joel Waterman.

Thẻ vàng cho Joel Waterman.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

20'

Philip Zinckernagel đã kiến tạo cho bàn thắng.

20' V À A A O O O - Robert Lewandowski đã ghi bàn!

V À A A O O O - Robert Lewandowski đã ghi bàn!

20' V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

18'

Idan Toklomati đã kiến tạo cho bàn thắng.

18' V À A A O O O - Pep Biel đã ghi bàn!

V À A A O O O - Pep Biel đã ghi bàn!

10' Thẻ vàng cho Anton Saletros.

Thẻ vàng cho Anton Saletros.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Chicago Fire vs Charlotte

Chicago Fire (4-4-2): Chris Brady (1), Leonardo Barroso (2), Joel Waterman (16), Jack Elliott (3), Andrew Gutman (15), Philip Zinckernagel (11), Dje D'avilla (42), Anton Jonsson Saletros (6), Jonathan Bamba (19), Robert Lewandowski (9), Robin Lod (17)

Charlotte (4-3-3): Kristijan Kahlina (1), Nathan Byrne (14), Morrison Agyemang (44), Henry Kessler (22), Harry Toffolo (15), Luca de la Torre (17), Ashley Westwood (8), Djibril Diani (28), Pep Biel (16), Idan Gorno (9), Liel Abada (11)

Chicago Fire
Chicago Fire
4-4-2
1
Chris Brady
2
Leonardo Barroso
16
Joel Waterman
3
Jack Elliott
15
Andrew Gutman
11
Philip Zinckernagel
42
Dje D'avilla
6
Anton Jonsson Saletros
19
Jonathan Bamba
9
Robert Lewandowski
17
Robin Lod
11
Liel Abada
9
Idan Gorno
16
Pep Biel
28
Djibril Diani
8
Ashley Westwood
17
Luca de la Torre
15
Harry Toffolo
22
Henry Kessler
44
Morrison Agyemang
14
Nathan Byrne
1
Kristijan Kahlina
Charlotte
Charlotte
4-3-3
Thay người
74’
Jonathan Bamba
Puso Dithejane
69’
Harry Toffolo
David Schnegg
88’
Robin Lod
Maren Haile-Selassie
77’
Liel Abada
Rodolfo Aloko
88’
Dje D'Avilla
Mauricio Pineda
86’
Luca de la Torre
Brandt Bronico
86’
Idan Toklomati
Archie Goodwin
Cầu thủ dự bị
Josh Cohen
Tyler Miller
Jonathan Dean
Rodolfo Aloko
Viktor Radojevic
Brandt Bronico
Sam Rogers
Will Cleary
Puso Dithejane
Baye Coulibaly
Maren Haile-Selassie
Archie Goodwin
Sergio Oregel
Andrew Privett
Mauricio Pineda
David Schnegg
Jason Shokalook
Tyger Smalls

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

MLS Nhà Nghề Mỹ
07/08 - 2022
18/09 - 2022
18/05 - 2023
08/10 - 2023
16/05 - 2024
16/05 - 2024
03/10 - 2024
18/05 - 2025
29/06 - 2025
02/08 - 2026
27/09 - 2026

Thành tích gần đây Chicago Fire

MLS Nhà Nghề Mỹ
01/11 - 2026
29/10 - 2026
25/10 - 2026
15/10 - 2026
11/10 - 2026
07/10 - 2026
27/09 - 2026
20/09 - 2026

Thành tích gần đây Charlotte

MLS Nhà Nghề Mỹ
01/11 - 2026
29/10 - 2026
25/10 - 2026
18/10 - 2026
15/10 - 2026
11/10 - 2026
27/09 - 2026
20/09 - 2026
13/09 - 2026
10/09 - 2026

Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Nashville SCNashville SC3322834474T H T H T
2Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps3318783861H T B T T
3Inter Miami CFInter Miami CF33161162159T T B H T
4New England RevolutionNew England Revolution3318411958T T T T B
5Chicago FireChicago Fire33167101155B B T H T
6FC DallasFC Dallas3315108955T H T B H
7CharlotteCharlotte33158101553B H B T T
8San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes3314109852H H B H T
9St. Louis CitySt. Louis City33149101051H B B B B
10Houston DynamoHouston Dynamo3314910151H H H T B
11Philadelphia UnionPhiladelphia Union33138121147T H B H B
12Los Angeles FCLos Angeles FC331211101347H T H H B
13FC CincinnatiFC Cincinnati33121011-646B T T H T
14Columbus CrewColumbus Crew3313515644T T T T T
15LA GalaxyLA Galaxy33111111-644B T H H T
16Portland TimbersPortland Timbers3312714-143B H T T T
17Colorado RapidsColorado Rapids3312714-143H H T H B
18Orlando CityOrlando City3312714-1643H T H H B
19Seattle Sounders FCSeattle Sounders FC33111012-343B H H B B
20Real Salt LakeReal Salt Lake3312615042H T T T B
21Minnesota UnitedMinnesota United33101112-441H T H T T
22New York Red BullsNew York Red Bulls3311616-1739B B T B B
23New York City FCNew York City FC3391212339B H H T H
24Toronto FCToronto FC3391212-1239H T B T B
25San DiegoSan Diego3391113-538H H H B T
26Austin FCAustin FC3381015-2134B B T B B
27Atlanta UnitedAtlanta United339618-1433T B B B T
28DC UnitedDC United3371214-2133B B B B B
29CF MontrealCF Montreal336819-3026B H B B H
30Sporting Kansas CitySporting Kansas City336522-4223B B B B H
BXH Đông Mỹ
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Nashville SCNashville SC3322834474T H T H T
2Inter Miami CFInter Miami CF33161162159T T B H T
3New England RevolutionNew England Revolution3318411958T T T T B
4Chicago FireChicago Fire33167101155B B T H T
5CharlotteCharlotte33158101553B H B T T
6Philadelphia UnionPhiladelphia Union33138121147T H B H B
7FC CincinnatiFC Cincinnati33121011-646B T T H T
8Columbus CrewColumbus Crew3313515644T T T T T
9Orlando CityOrlando City3312714-1643H T H H B
10New York Red BullsNew York Red Bulls3311616-1739B B T B B
11New York City FCNew York City FC3391212339B H H T H
12Toronto FCToronto FC3391212-1239H T B T B
13Atlanta UnitedAtlanta United339618-1433T B B B T
14DC UnitedDC United3371214-2133B B B B B
15CF MontrealCF Montreal336819-3026B H B B H
BXH Tây Mỹ
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps3318783861H T B T T
2FC DallasFC Dallas3315108955T H T B H
3San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes3314109852H H B H T
4St. Louis CitySt. Louis City33149101051H B B B B
5Houston DynamoHouston Dynamo3314910151H H H T B
6Los Angeles FCLos Angeles FC331211101347H T H H B
7LA GalaxyLA Galaxy33111111-644B T H H T
8Portland TimbersPortland Timbers3312714-143B H T T T
9Colorado RapidsColorado Rapids3312714-143H H T H B
10Seattle Sounders FCSeattle Sounders FC33111012-343B H H B B
11Real Salt LakeReal Salt Lake3312615042H T T T B
12Minnesota UnitedMinnesota United33101112-441H T H T T
13San DiegoSan Diego3391113-538H H H B T
14Austin FCAustin FC3381015-2134B B T B B
15Sporting Kansas CitySporting Kansas City336522-4223B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow