Thứ Tư, 29/07/2026
Hugo Cuypers
16
Evander Ferreira
24
Hugo Cuypers (Kiến tạo: Philip Zinckernagel)
28
Evander Ferreira (Kiến tạo: Kenji Mboma Dem)
31
N. Hagglund (Thay: T. Anunga)
46
Nick Hagglund (Thay: Brian Anunga)
46
Kyle Smith
56
Jonathan Bamba (Thay: Robin Lod)
59
Matt Miazga (Thay: Gerardo Valenzuela)
66
Kevin Denkey
68
Tom Barlow (Thay: Kenji Mboma Dem)
77
Ayoub Jabbari (Thay: Kevin Denkey)
77
Ayoub Lajhar (Thay: Bryan Ramirez)
88
Ayoub Lajhar
90
Jason Shokalook (Thay: Jonathan Dean)
90
Dje D'Avilla
90+3'
(Pen) Evander Ferreira
90+7'
Andrei Chirila
90+12'

Thống kê trận đấu Chicago Fire vs FC Cincinnati

số liệu thống kê
Chicago Fire
Chicago Fire
FC Cincinnati
FC Cincinnati
55 Kiểm soát bóng 45
10 Sút trúng đích 4
12 Sút không trúng đích 2
10 Phạt góc 1
1 Việt vị 0
12 Phạm lỗi 5
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
1 Thủ môn cản phá 8
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
8 Cú sút bị chặn 4
0 Phát bóng 0

Diễn biến Chicago Fire vs FC Cincinnati

Tất cả (23)
90+14'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+12' Thẻ vàng cho Andrei Chirila.

Thẻ vàng cho Andrei Chirila.

90+7'

Jonathan Dean rời sân và được thay thế bởi Jason Shokalook.

90+7' V À A A A O O O - Evander Ferreira từ FC Cincinnati đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

V À A A A O O O - Evander Ferreira từ FC Cincinnati đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

90+3' Thẻ vàng cho Dje D'Avilla.

Thẻ vàng cho Dje D'Avilla.

90' Thẻ vàng cho Ayoub Lajhar.

Thẻ vàng cho Ayoub Lajhar.

88'

Bryan Ramirez rời sân và được thay thế bởi Ayoub Lajhar.

77'

Kevin Denkey rời sân và được thay thế bởi Ayoub Jabbari.

77'

Kenji Mboma Dem rời sân và được thay thế bởi Tom Barlow.

68' Thẻ vàng cho Kevin Denkey.

Thẻ vàng cho Kevin Denkey.

66'

Gerardo Valenzuela rời sân và được thay thế bởi Matt Miazga.

59'

Robin Lod rời sân và được thay thế bởi Jonathan Bamba.

56' ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Kyle Smith nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Kyle Smith nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

46'

Brian Anunga rời sân và được thay thế bởi Nick Hagglund.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Hết hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp.

31'

Kenji Mboma Dem đã kiến tạo cho bàn thắng.

31' V À A A A O O O - Evander Ferreira đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Evander Ferreira đã ghi bàn!

28'

Philip Zinckernagel đã kiến tạo cho bàn thắng.

28' V À A A O O O - Hugo Cuypers đã ghi bàn!

V À A A O O O - Hugo Cuypers đã ghi bàn!

24' V À A A O O O - Evander Ferreira ghi bàn!

V À A A O O O - Evander Ferreira ghi bàn!

Đội hình xuất phát Chicago Fire vs FC Cincinnati

Chicago Fire (4-3-3): Chris Brady (1), Jonathan Dean (24), Jack Elliott (3), Mbekezeli Mbokazi (4), Andrew Gutman (15), Anton Jonsson Saletros (6), Dje D'avilla (42), Robin Lod (17), Philip Zinckernagel (11), Hugo Cuypers (9), Maren Haile-Selassie (7)

FC Cincinnati (3-4-1-2): Roman Celentano (18), Kyle Smith (24), Andrei Chirila (88), Samuel Gidi (11), Pavel Bucha (20), Gerardo Valenzuela (22), Brian Anunga (27), Brian Anunga (27), Bryan Ramirez (29), Evander (10), Kevin Denkey (9), Kenji Mboma Dem (17)

Chicago Fire
Chicago Fire
4-3-3
1
Chris Brady
24
Jonathan Dean
3
Jack Elliott
4
Mbekezeli Mbokazi
15
Andrew Gutman
6
Anton Jonsson Saletros
42
Dje D'avilla
17
Robin Lod
11
Philip Zinckernagel
9
Hugo Cuypers
7
Maren Haile-Selassie
17
Kenji Mboma Dem
9
Kevin Denkey
10
Evander
29
Bryan Ramirez
27
Brian Anunga
27
Brian Anunga
22
Gerardo Valenzuela
20
Pavel Bucha
11
Samuel Gidi
88
Andrei Chirila
24
Kyle Smith
18
Roman Celentano
FC Cincinnati
FC Cincinnati
3-4-1-2
Thay người
59’
Robin Lod
Jonathan Bamba
46’
Brian Anunga
Nick Hagglund
90’
Jonathan Dean
Jason Shokalook
66’
Gerardo Valenzuela
Matt Miazga
77’
Kenji Mboma Dem
Tom Barlow
77’
Kevin Denkey
Ayoub Jabbari
88’
Bryan Ramirez
Ayoub Lajhar
Cầu thủ dự bị
Puso Dithejane
Matt Miazga
Viktor Radojevic
Evan Louro
Jonathan Bamba
Nick Hagglund
Jason Shokalook
Tom Barlow
Dylan Borso
Stiven Jimenez
Sergio Oregel
Gilberto Flores
Mauricio Pineda
Ender Echenique
Joel Waterman
Ayoub Jabbari
Josh Cohen
Ayoub Lajhar
Nick Hagglund

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

MLS Nhà Nghề Mỹ
21/10 - 2021
15/05 - 2022
02/10 - 2022
19/03 - 2023
04/06 - 2023
03/03 - 2024
18/07 - 2024
20/04 - 2025
06/07 - 2025
19/04 - 2026
03/05 - 2026

Thành tích gần đây Chicago Fire

MLS Nhà Nghề Mỹ
26/07 - 2026
23/07 - 2026
24/05 - 2026
17/05 - 2026
14/05 - 2026
10/05 - 2026
03/05 - 2026
US Open Cup
30/04 - 2026
MLS Nhà Nghề Mỹ
26/04 - 2026
19/04 - 2026

Thành tích gần đây FC Cincinnati

MLS Nhà Nghề Mỹ
26/07 - 2026
23/07 - 2026
Giao hữu
11/07 - 2026
MLS Nhà Nghề Mỹ
24/05 - 2026
17/05 - 2026
14/05 - 2026
10/05 - 2026
03/05 - 2026
26/04 - 2026
23/04 - 2026

Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Nashville SCNashville SC1712322139T T T T B
2Inter Miami CFInter Miami CF1711421337T T T T T
3Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps1610332133T B T B H
4Los Angeles FCLos Angeles FC1810351633B T T T T
5San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes1710341533B B T B H
6New England RevolutionNew England Revolution16925729B T B H T
7Chicago FireChicago Fire16826826T T T B B
8Real Salt LakeReal Salt Lake16826426T T H B B
9Houston DynamoHouston Dynamo16826-126B T H H T
10FC DallasFC Dallas17755726B T T H B
11New York City FCNew York City FC17746725T H B T T
12CharlotteCharlotte17746325B T T H T
13St. Louis CitySt. Louis City17746025H T T T T
14Seattle Sounders FCSeattle Sounders FC16736-124B B B B B
15FC CincinnatiFC Cincinnati17656-123B H T T B
16Minnesota UnitedMinnesota United17656-523B B H B H
17New York Red BullsNew York Red Bulls17647-1122T H T B B
18DC UnitedDC United17575-322B H H H T
19Portland TimbersPortland Timbers17638-121B B T H T
20LA GalaxyLA Galaxy18567-521T H B B H
21Orlando CityOrlando City17629-1620T H B T T
22San DiegoSan Diego17557320T H B B T
23Colorado RapidsColorado Rapids176110119T B B T B
24Columbus CrewColumbus Crew17548-219B H T B T
25Austin FCAustin FC17458-1317B B B T B
26Toronto FCToronto FC17377-816B B H H B
27CF MontrealCF Montreal174310-1115B H H B B
28Sporting Kansas CitySporting Kansas City174211-2614T B B T B
29Philadelphia UnionPhiladelphia Union173410-913B H B T T
30Atlanta UnitedAtlanta United173311-1312H B B H B
BXH Đông Mỹ
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Nashville SCNashville SC1712322139T T T T B
2Inter Miami CFInter Miami CF1711421337T T T T T
3New England RevolutionNew England Revolution16925729B T B H T
4Chicago FireChicago Fire16826826T T T B B
5New York City FCNew York City FC17746725T H B T T
6CharlotteCharlotte17746325B T T H T
7FC CincinnatiFC Cincinnati17656-123B H T T B
8New York Red BullsNew York Red Bulls17647-1122T H T B B
9DC UnitedDC United17575-322B H H H T
10Orlando CityOrlando City17629-1620T H B T T
11Columbus CrewColumbus Crew17548-219B H T B T
12Toronto FCToronto FC17377-816B B H H B
13CF MontrealCF Montreal174310-1115B H H B B
14Philadelphia UnionPhiladelphia Union173410-913B H B T T
15Atlanta UnitedAtlanta United173311-1312H B B H B
BXH Tây Mỹ
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps1610332133T B T B H
2Los Angeles FCLos Angeles FC1810351633B T T T T
3San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes1710341533B B T B H
4Real Salt LakeReal Salt Lake16826426T T H B B
5Houston DynamoHouston Dynamo16826-126B T H H T
6FC DallasFC Dallas17755726B T T H B
7St. Louis CitySt. Louis City17746025H T T T T
8Seattle Sounders FCSeattle Sounders FC16736-124B B B B B
9Minnesota UnitedMinnesota United17656-523B B H B H
10Portland TimbersPortland Timbers17638-121B B T H T
11LA GalaxyLA Galaxy18567-521T H B B H
12San DiegoSan Diego17557320T H B B T
13Colorado RapidsColorado Rapids176110119T B B T B
14Austin FCAustin FC17458-1317B B B T B
15Sporting Kansas CitySporting Kansas City174211-2614T B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow