Thứ Hai, 26/10/2026

Trực tiếp kết quả Chindia Targoviste vs Concordia Chiajna hôm nay 03-12-2023

Giải Hạng 2 Romania - CN, 03/12

Kết thúc

Chindia Targoviste

Chindia Targoviste

1 : 1

Concordia Chiajna

Concordia Chiajna

Hiệp một: 0-0
CN, 16:30 03/12/2023
Vòng 15 - Hạng 2 Romania
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(og) Daniel Dumbrava
48
Adrian Balan
89

Thống kê trận đấu Chindia Targoviste vs Concordia Chiajna

số liệu thống kê
Chindia Targoviste
Chindia Targoviste
Concordia Chiajna
Concordia Chiajna
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
4 Phạt góc 6
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Romania

Thành tích gần đây Chindia Targoviste

Hạng 2 Romania
04/09 - 2026
Cúp quốc gia Romania
02/09 - 2026
Hạng 2 Romania
29/08 - 2026
15/08 - 2026

Thành tích gần đây Concordia Chiajna

Hạng 2 Romania
19/09 - 2026
05/09 - 2026
Cúp quốc gia Romania
Hạng 2 Romania

Bảng xếp hạng Hạng 2 Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ASU Politehnica TimisoaraASU Politehnica Timisoara118301327T T H T T
2CSM SlatinaCSM Slatina11812925T T B T B
3Chindia TargovisteChindia Targoviste118031324T T T T T
4Popesti LeordeniPopesti Leordeni117311124T B T T T
5Cetatea SuceavaCetatea Suceava116321021T H T T T
6Metalul BuzauMetalul Buzau11632621T T T H T
7CSM ResitaCSM Resita11704321B T T B B
8Concordia ChiajnaConcordia Chiajna11614819T B B T H
9FC BacauFC Bacau115331218T H B T B
10FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea11533818T B T T T
11CS Gloria BistritaCS Gloria Bistrita11605118B B T B T
12CS AfumatiCS Afumati11524017H T T B B
13FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti10334-412B H T B H
14Ramnicu ValceaRamnicu Valcea10325-511B B T B B
15ASA Targu MuresASA Targu Mures11326-711H T B B B
16Steaua BucurestiSteaua Bucuresti11245-610B T H H T
17Comunal SelimbarComunal Selimbar11236-129B B B B T
18FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia11227-18B B T B H
19CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti11218-167B B H T B
20CSM Olimpia Satu MareCSM Olimpia Satu Mare11065-86H B H H B
21CSL StefanestiCSL Stefanesti11209-196B B B B B
22CSC DumbravitaCSC Dumbravita11038-163B B B B B
23HermannstadtHermannstadt000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow