Thứ Năm, 06/08/2026

Trực tiếp kết quả Chindia Targoviste vs CSM Alexandria hôm nay 09-03-2024

Giải Hạng 2 Romania - Th 7, 09/3

Kết thúc

Chindia Targoviste

Chindia Targoviste

3 : 0

CSM Alexandria

CSM Alexandria

Hiệp một: 2-0
T7, 16:00 09/03/2024
Vòng 18 - Hạng 2 Romania
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Matteo Fedele
20
Matteo Fedele
45+2'
Ante Zivkovic
50

Thống kê trận đấu Chindia Targoviste vs CSM Alexandria

số liệu thống kê
Chindia Targoviste
Chindia Targoviste
CSM Alexandria
CSM Alexandria
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
6 Phạt góc 6
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Romania
09/03 - 2024

Thành tích gần đây Chindia Targoviste

Hạng 2 Romania
VĐQG Romania
01/06 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
Hạng 2 Romania
16/05 - 2026
25/04 - 2026
18/04 - 2026

Thành tích gần đây CSM Alexandria

Cúp quốc gia Romania
Hạng 2 Romania
09/03 - 2024
02/03 - 2024
24/02 - 2024
25/11 - 2023
11/11 - 2023
05/11 - 2023
28/10 - 2023

Bảng xếp hạng Hạng 2 Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC BacauFC Bacau110033T
2Concordia ChiajnaConcordia Chiajna110023T
3CS AfumatiCS Afumati110013T
4CSM ResitaCSM Resita110013T
5CSM SlatinaCSM Slatina110013T
6CS Gloria BistritaCS Gloria Bistrita110013T
7ASU Politehnica TimisoaraASU Politehnica Timisoara110013T
8CSC DumbravitaCSC Dumbravita101001H
9CSM Olimpia Satu MareCSM Olimpia Satu Mare101001H
10FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea101001H
11FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia101001H
12Popesti LeordeniPopesti Leordeni101001H
13Ramnicu ValceaRamnicu Valcea101001H
14FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti101001H
15Metalul BuzauMetalul Buzau101001H
16ASA Targu MuresASA Targu Mures1001-10B
17CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti1001-10B
18Comunal SelimbarComunal Selimbar1001-10B
19HermannstadtHermannstadt000000
20Steaua BucurestiSteaua Bucuresti1001-10B
21Chindia TargovisteChindia Targoviste1001-10B
22Cetatea SuceavaCetatea Suceava1001-20B
23CSL StefanestiCSL Stefanesti1001-30B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow