Thứ Năm, 24/09/2026

Trực tiếp kết quả Chindia Targoviste vs FC Metaloglobus Bucuresti hôm nay 09-08-2026

Giải Hạng 2 Romania - CN, 09/8

Kết thúc

Chindia Targoviste

Chindia Targoviste

3 : 1

FC Metaloglobus Bucuresti

FC Metaloglobus Bucuresti

Hiệp một: 1-0
CN, 20:30 09/08/2026
Vòng 2 - Hạng 2 Romania
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Erico
45
(Pen) Georgian Honciu
45+1'
T. Pojar (Thay: R. Neacşu)
46
Vlad Bogdan
57
Dylan Mboumbouni
59
A. Bilali (Thay: V. Bogdan)
64
Rares Mihai
65
K. Doukoure (Thay: G. Honciu)
70
D. Popadiuc (Thay: C. Neguț)
70
Júnior Morais (Thay: A. Dumitru)
70
V. Tiță (Thay: L. Stoica)
70
V. Stancovici (Thay: Alexandru Irimia)
70
B. Petre (Thay: A. Băluță)
80
V. Dumitrache (Thay: R. Mihai)
80
Florin Purece
90+3'

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Romania

Thành tích gần đây Chindia Targoviste

Hạng 2 Romania
04/09 - 2026
Cúp quốc gia Romania
02/09 - 2026
Hạng 2 Romania
29/08 - 2026
15/08 - 2026
VĐQG Romania
01/06 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-2

Thành tích gần đây FC Metaloglobus Bucuresti

Hạng 2 Romania
VĐQG Romania

Bảng xếp hạng Hạng 2 Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CSM SlatinaCSM Slatina87101222T H T T T
2ASU Politehnica TimisoaraASU Politehnica Timisoara86201120T T H T T
3CSM ResitaCSM Resita8602518B T T B T
4FC BacauFC Bacau84311115H H T T H
5Chindia TargovisteChindia Targoviste8503915B T B T T
6Popesti LeordeniPopesti Leordeni8431515T H T T B
7Concordia ChiajnaConcordia Chiajna8503415B T B T B
8Metalul BuzauMetalul Buzau8422214B B H T T
9CS AfumatiCS Afumati8422014H T T H T
10Cetatea SuceavaCetatea Suceava8332412B H H T H
11CS Gloria BistritaCS Gloria Bistrita8404212B T T B B
12FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti8323-111T B B H T
13ASA Targu MuresASA Targu Mures8323-311T B T H T
14Ramnicu ValceaRamnicu Valcea8323-311H T B B T
15FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea823339H T B T B
16Comunal SelimbarComunal Selimbar8134-76H T H B B
17CSL StefanestiCSL Stefanesti8206-96T B B B B
18Steaua BucurestiSteaua Bucuresti8125-85H B H B T
19FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia8116-14B B T B B
20CSM Olimpia Satu MareCSM Olimpia Satu Mare8044-74H B H H B
21CSC DumbravitaCSC Dumbravita8035-113H B B B B
22CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti8107-183T B B B B
23HermannstadtHermannstadt000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow