Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Teboho Mokoena 37 | |
C. Mailula (Thay: K. Letlhaku) 46 | |
Ibrahim Bance (Thay: Sammy Seabi) 55 | |
Muzomuhle Khanyi (Thay: Ntuthuko Mlotshwa) 55 | |
Aubrey Maphosa Modiba (Thay: Fawaaz Basadien) 63 | |
Iqraam Rayners (Thay: Brayan Leon) 63 | |
Antonio Van Wyk (Thay: Siyanda Ndlovu) 72 | |
Sirgio Kammies (Thay: Azola Matrose) 75 | |
Khaya Mfecane (Thay: Azola Tshobeni) 75 | |
Sirgio Kammies 78 | |
Nuno Santos (Thay: Tashreeq Matthews) 84 | |
Seun Ndlovu (Thay: Justice Figuareido) 86 | |
Grant Kekana 90+2' | |
Antonio Van Wyk 90+5' |
Thống kê trận đấu Chippa United vs Mamelodi Sundowns FC


Diễn biến Chippa United vs Mamelodi Sundowns FC
V À A A O O O - Antonio Van Wyk đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Grant Kekana.
Justice Figuareido rời sân và được thay thế bởi Seun Ndlovu.
Tashreeq Matthews rời sân và được thay thế bởi Nuno Santos.
V À A A O O O - Sirgio Kammies đã ghi bàn!
V À A A A O O O Chippa United ghi bàn.
Azola Tshobeni rời sân và được thay thế bởi Khaya Mfecane.
Azola Matrose rời sân và được thay thế bởi Sirgio Kammies.
Siyanda Ndlovu rời sân và được thay thế bởi Antonio Van Wyk.
Brayan Leon rời sân và được thay thế bởi Iqraam Rayners.
Fawaaz Basadien rời sân và được thay thế bởi Aubrey Maphosa Modiba.
Ntuthuko Mlotshwa rời sân và được thay thế bởi Muzomuhle Khanyi.
Sammy Seabi rời sân và được thay thế bởi Ibrahim Bance.
Kutlwano Letlhaku rời sân và được thay thế bởi Cassius Mailula.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Teboho Mokoena.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Chippa United vs Mamelodi Sundowns FC
Chippa United (4-3-3): Stanley Nwabali (23), Boy Madingwane (28), Harold Majadibodu (35), Abbubaker Mobara (22), Imraan Jones (31), Sammy Seabi (21), Goodman Mosele (20), Azola Tshobeni (15), Azola Matrose (10), Ntuthuko Mlotshwa (29), Justice Figuareido (7)
Mamelodi Sundowns FC (4-2-3-1): Ronwen Williams (30), Thapelo Morena (27), Grant Kekana (20), Khulumani Ndamane (3), Fawaaz Basadien (23), Teboho Mokoena (4), Marcelo Allende (11), Siyanda Mthanti (38), Kutlwano Letlhaku (43), Tashreeq Matthews (17), Brayan Leon Muniz (12)


| Thay người | |||
| 55’ | Ntuthuko Mlotshwa Muzomuhle Khanyi | 46’ | Kutlwano Letlhaku Cassius Mailula |
| 75’ | Azola Tshobeni Khaya Mfecane | 63’ | Fawaaz Basadien Aubrey Modiba |
| 75’ | Azola Matrose Sirgio Kammies | 63’ | Brayan Leon Iqraam Rayners |
| 86’ | Justice Figuareido Seun Ndlovu | 72’ | Siyanda Ndlovu Antonio Van Wyk |
| 84’ | Tashreeq Matthews Nuno Santos | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Khaya Mfecane | Ricardo Goss | ||
Obakhe Tshaya | Malibongwe Khoza | ||
Muhammad Carrim | Aubrey Modiba | ||
Seun Ndlovu | Sphelele Mkhulise | ||
Ibrahim Bancé | Themba Zwane | ||
Sirgio Kammies | Nuno Santos | ||
Muzomuhle Khanyi | Antonio Van Wyk | ||
Elson Sithole | Cassius Mailula | ||
Iqraam Rayners | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Chippa United
Thành tích gần đây Mamelodi Sundowns FC
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 12 | 20 | T T T T H | |
| 2 | 6 | 5 | 1 | 0 | 13 | 16 | H T T T T | |
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 2 | 13 | H T B T T | |
| 4 | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 12 | T H H T H | |
| 5 | 7 | 3 | 2 | 2 | 2 | 11 | T H B H T | |
| 6 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | B T B H H | |
| 7 | 6 | 1 | 4 | 1 | 0 | 7 | H H T B H | |
| 8 | 6 | 1 | 4 | 1 | -1 | 7 | H B H H H | |
| 9 | 6 | 1 | 3 | 2 | 0 | 6 | H T B H H | |
| 10 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | B H T H B | |
| 11 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | H H T H B | |
| 12 | 6 | 0 | 5 | 1 | -3 | 5 | H B H H H | |
| 13 | 6 | 1 | 1 | 4 | -8 | 4 | H B B B T | |
| 14 | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 3 | H H H B B | |
| 15 | 7 | 0 | 3 | 4 | -7 | 3 | B H B B H | |
| 16 | 6 | 0 | 2 | 4 | -6 | 2 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch