V À A A O O O - Mohamed Doumbia đã ghi bàn!
K. Mfecane 1 | |
Khaya Mfecane 1 | |
Kamohelo Sithole (Thay: Monde Mphambaniso) 42 | |
Harold Majadibodu 45+2' | |
Ndabayithethwa Ndlondlo 53 | |
Msindisi Kunene (Kiến tạo: Katlego Otladisa) 64 | |
Bienvenu Eva Nga (Thay: Khaya Mfecane) 67 | |
Siyabonga Nhlapo (Thay: Ndabayithethwa Ndlondlo) 77 | |
Bheki Mabuza (Thay: Msindisi Kunene) 77 | |
Mohamed Doumbia 81 |
Đang cập nhậtDiễn biến Chippa United vs Marumo Gallants
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Msindisi Kunene rời sân và được thay thế bởi Bheki Mabuza.
Ndabayithethwa Ndlondlo rời sân và được thay thế bởi Siyabonga Nhlapo.
Khaya Mfecane rời sân và được thay thế bởi Bienvenu Eva Nga.
V À A A O O O - Msindisi Kunene ghi bàn!
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
V À A A O O O - Ndabayithethwa Ndlondlo đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
V À A A O O O - Harold Majadibodu đã ghi bàn!
Monde Mphambaniso rời sân và được thay thế bởi Kamohelo Sithole.
Thẻ vàng cho Khaya Mfecane.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Chippa United vs Marumo Gallants


Đội hình xuất phát Chippa United vs Marumo Gallants
Chippa United (4-2-3-1): Misibi (32), Boy Madingwane (28), Harold Majadibodu (35), Abbubaker Mobara (22), Malebogo Modise (27), Ayabulela Konqobe Magqwaka (24), Goodman Mosele (20), Azola Matrose (10), Khaya Mfecane (8), Justice Figuareido (9), Sinoxolo Kwayiba (14)
Marumo Gallants (4-1-4-1): Washington Arubi (36), Khumbulani Ncube (13), Marvin Sikhosana (35), Eroine Agnikoi (55), Mxolisi Kunene (18), Diala Edgar Manaka (5), Ndabayithethwa Ndlondlo (15), Sekela Sithole (26), Mohamed Doumbia (42), Monde Mpambaniso (10), Katlego Otladisa (12)


| Thay người | |||
| 67’ | Khaya Mfecane Bienvenu Eva Nga | 42’ | Monde Mphambaniso Kamohelo Sithole |
| 77’ | Msindisi Kunene Bheki Mabuza | ||
| 77’ | Ndabayithethwa Ndlondlo Siyabonga Nhlapo | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Elson Sitthole | Bareng Ledwaba | ||
Sammy Seabi | Bheki Mabuza | ||
Somila Ntsundwana | Siyabonga Nhlapo | ||
Seun Ndlovu | Ibrahim Bance | ||
Bienvenu Eva Nga | Kamohelo Sithole | ||
Thamsanqa Magwaza | Lebohang Mabotja | ||
Bongani Sam | Siphosakhe Ntiya-Ntiya | ||
Xolani Sithole | Katekani Mhlongo | ||
Katlego Mohamme | Simo Mbhele | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Chippa United
Thành tích gần đây Marumo Gallants
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 13 | 5 | 1 | 23 | 44 | T T T T T | |
| 2 | 19 | 14 | 2 | 3 | 23 | 44 | T T T B T | |
| 3 | 20 | 10 | 4 | 6 | 6 | 34 | T T B T T | |
| 4 | 20 | 9 | 5 | 6 | 6 | 32 | H B T T B | |
| 5 | 20 | 9 | 4 | 7 | 1 | 31 | T T B B B | |
| 6 | 18 | 8 | 6 | 4 | 4 | 30 | T T B B B | |
| 7 | 19 | 7 | 7 | 5 | 3 | 28 | T B H H T | |
| 8 | 20 | 7 | 3 | 10 | 1 | 24 | B B B B B | |
| 9 | 19 | 5 | 8 | 6 | -4 | 23 | H H B H T | |
| 10 | 19 | 6 | 5 | 8 | -5 | 23 | T H T T H | |
| 11 | 19 | 5 | 7 | 7 | -4 | 22 | H H H T H | |
| 12 | 19 | 6 | 3 | 10 | -1 | 21 | B B H T H | |
| 13 | 20 | 4 | 7 | 9 | -9 | 19 | H T T T H | |
| 14 | 20 | 4 | 6 | 10 | -12 | 18 | B B B B B | |
| 15 | 20 | 5 | 3 | 12 | -17 | 18 | B H B H T | |
| 16 | 19 | 2 | 7 | 10 | -15 | 13 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch