Oswin Appollis 16 | |
Oswin Appollis 24 | |
Amigo Luvuyo Memela (Thay: Wazza Elmo Kambindu) 34 | |
Justice Chabalala (Thay: Roscoe Pietersen) 46 | |
Ayabulela Konqobe Magqwaka (Thay: Goodman Mosele) 46 | |
Craig Martin (Thay: Kayden Francis) 46 | |
Brooklyn Poggenpoel 56 | |
Stanley Nwabili 61 | |
Diego Appollis (Thay: Thabiso Lebitso) 65 | |
Ayabulela Konqobe Magqwaka 66 | |
Ndamulelo Maphangule (Thay: Nyakala Raphadu) 71 | |
Craig Martin 78 | |
Ndamulelo Maphangule 82 | |
Hlayisi Chauke (Thay: Douglas Mapfumo) 82 | |
Langelihle Ndlovu 83 | |
Manuel Sapunga 87 | |
Francis Baloyi (Thay: Mokibelo Simon Ramabu) 89 |
Thống kê trận đấu Chippa United vs Polokwane City
số liệu thống kê

Chippa United

Polokwane City
1 Sút trúng đích 2
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Chippa United
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Polokwane City
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 12 | 20 | T T T T H | |
| 2 | 6 | 5 | 1 | 0 | 13 | 16 | H T T T T | |
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 2 | 13 | H T B T T | |
| 4 | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 12 | T H H T H | |
| 5 | 7 | 3 | 2 | 2 | 2 | 11 | T H B H T | |
| 6 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | B T B H H | |
| 7 | 6 | 1 | 4 | 1 | 0 | 7 | H H T B H | |
| 8 | 6 | 1 | 4 | 1 | -1 | 7 | H B H H H | |
| 9 | 6 | 1 | 3 | 2 | 0 | 6 | H T B H H | |
| 10 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | B H T H B | |
| 11 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | H H T H B | |
| 12 | 6 | 0 | 5 | 1 | -3 | 5 | H B H H H | |
| 13 | 6 | 1 | 1 | 4 | -8 | 4 | H B B B T | |
| 14 | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 3 | H H H B B | |
| 15 | 7 | 0 | 3 | 4 | -7 | 3 | B H B B H | |
| 16 | 6 | 0 | 2 | 4 | -6 | 2 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch