Abdi Banda 4 | |
Justice Chabalala 7 | |
Mduduzi Isaac Nhlapo (Thay: Sirgio Kammies) 10 | |
Craig Martin 12 | |
Stanley Nwabali 16 | |
Magoola Jamal Salim Omar (Thay: Jackson Mabokgwane) 35 | |
Siphelele Luthuli (Thay: Bienvenu Eva Nga) 45 | |
Ayabulela Konqobe Magqwaka (Thay: Kamohelo Mahlatsi) 45 | |
Yanela Mbuthuma (Thay: Khusa Myaba) 45 | |
Thulani Gumede (Thay: Moses Mthembu) 45 | |
Abdi Banda 54 | |
Kayden Francis (Thay: Craig Martin) 60 | |
Kayden Francis 74 | |
Langelihle Mhlongo (Thay: Justice Figuareido) 76 | |
Brooklyn Poggenpoel (Thay: Baraka Majogoro) 79 | |
Kayden Francis 82 |
Thống kê trận đấu Chippa United vs Richards Bay
số liệu thống kê

Chippa United

Richards Bay
3 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Chippa United vs Richards Bay
| Thay người | |||
| 10’ | Sirgio Kammies Mduduzi Isaac Nhlapo | 35’ | Jackson Mabokgwane Magoola Jamal Salim Omar |
| 45’ | Kamohelo Mahlatsi Ayabulela Konqobe Magqwaka | 45’ | Khusa Myaba Yanela Mbuthuma |
| 45’ | Bienvenu Eva Nga Siphelele Luthuli | 45’ | Moses Mthembu Thulani Gumede |
| 60’ | Craig Martin Kayden Francis | 76’ | Justice Figuareido Langelihle Mhlongo |
| 79’ | Baraka Majogoro Brooklyn Poggenpoel | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Mduduzi Isaac Nhlapo | Katleho Makateng | ||
Ayabulela Konqobe Magqwaka | Tshepo Wilson Mabua | ||
Lloyd Kazapua | Magoola Jamal Salim Omar | ||
Kayden Francis | Yanela Mbuthuma | ||
Andile Mbenyane | Langelihle Mhlongo | ||
Brooklyn Poggenpoel | Bandile Ndlovu | ||
Roscoe Pietersen | Thulani Gumede | ||
Siphelele Luthuli | Austin Thabani Dube | ||
Amigo Luvuyo Memela | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Chippa United
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Richards Bay
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 18 | 7 | 1 | 31 | 61 | T T H H T | |
| 2 | 26 | 18 | 5 | 3 | 39 | 59 | T T H T H | |
| 3 | 26 | 13 | 8 | 5 | 12 | 47 | T T H H B | |
| 4 | 26 | 12 | 6 | 8 | 4 | 42 | T H H B T | |
| 5 | 26 | 10 | 9 | 7 | 5 | 39 | B H T B H | |
| 6 | 26 | 9 | 10 | 7 | 3 | 37 | T H H T B | |
| 7 | 26 | 10 | 6 | 10 | 0 | 36 | T B B B H | |
| 8 | 26 | 10 | 5 | 11 | -1 | 35 | T B T T H | |
| 9 | 26 | 7 | 11 | 8 | -2 | 32 | B H H H T | |
| 10 | 26 | 8 | 8 | 10 | -4 | 32 | T B T H B | |
| 11 | 26 | 7 | 10 | 9 | -6 | 31 | B T H T H | |
| 12 | 26 | 7 | 5 | 14 | -9 | 26 | B B B B H | |
| 13 | 26 | 5 | 9 | 12 | -17 | 24 | B B T H B | |
| 14 | 26 | 4 | 9 | 13 | -15 | 21 | T B B T H | |
| 15 | 26 | 4 | 9 | 13 | -17 | 21 | B B H H H | |
| 16 | 26 | 5 | 5 | 16 | -23 | 20 | B B H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch