Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Samkelo Shezi 5 | |
Ntuthuko Mlotshwa (Kiến tạo: Justice Figuareido) 23 | |
Lebohang Tshabalala 44 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Chippa United vs Richards Bay
số liệu thống kê

Chippa United

Richards Bay
53 Kiểm soát bóng 47
2 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 2
2 Phạt góc 2
0 Việt vị 1
6 Phạm lỗi 2
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Chippa United vs Richards Bay
Chippa United (4-5-1): Stanley Nwabali (23), Boy Madingwane (28), Harold Majadibodu (35), Abbubaker Mobara (22), Imraan Jones (31), Azola Matrose (10), Sammy Seabi (21), Lebohang Tshabalala (34), Goodman Mosele (20), Justice Figuareido (7), Ntuthuko Mlotshwa (29)
Richards Bay (4-2-3-1): Ian Otieno (1), Thembela Sikhakhane (5), Samkelo Shezi (2), Simphiwe Fortune Mcineka (25), Siphamandla Makhalala (37), Moses Mburu (20), Tuli Nashixwa (45), Sanele Barns (30), Sbani Khumalo (47), Thulani Gumede (17), Nqaba Xulu (27)

Chippa United
4-5-1
23
Stanley Nwabali
28
Boy Madingwane
35
Harold Majadibodu
22
Abbubaker Mobara
31
Imraan Jones
10
Azola Matrose
21
Sammy Seabi
34
Lebohang Tshabalala
20
Goodman Mosele
7
Justice Figuareido
29
Ntuthuko Mlotshwa
27
Nqaba Xulu
17
Thulani Gumede
47
Sbani Khumalo
30
Sanele Barns
45
Tuli Nashixwa
20
Moses Mburu
37
Siphamandla Makhalala
25
Simphiwe Fortune Mcineka
2
Samkelo Shezi
5
Thembela Sikhakhane
1
Ian Otieno

Richards Bay
4-2-3-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Dumsani Msibi | Nkosingiphile Ngcobo | ||
Bongani Sam | Lwandile Sandile Mabuya | ||
Tshepang Makara | Thamsanqa Ndelu | ||
Khaya Mfecane | Lindokuhle Zikhali | ||
Azola Tshobeni | Olwethu Mbambo | ||
Daba Diakite | Siyabonga Nzama | ||
Asanele Bonani | Thabisa Ndelu | ||
Bandile Dlamini | Wandile Ngema | ||
Sisanda Phoyisa Mbhele | Ntlonelo Bomelo | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Chippa United
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Richards Bay
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | T | |
| 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H | |
| 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
| 4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
| 5 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 6 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 7 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | H | |
| 8 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 9 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | ||
| 10 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 11 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | ||
| 12 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | B | |
| 13 | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | B | |
| 14 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 15 | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | B | |
| 16 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch