Fabio Abreu (Kiến tạo: Xizhe Zhang) 34 | |
Chunxin Chen 45 | |
Yonqgiang Wu (Thay: Chunxin Chen) 46 | |
Qilong Ruan (Thay: Zhixiong Zhang) 46 | |
Yuezheng Du (Thay: Suowei Wei) 46 | |
Landry Dimata (Kiến tạo: George Cimpanu) 53 | |
Lucao (Kiến tạo: George Cimpanu) 68 | |
Landry Dimata 73 | |
Yonqgiang Wu 79 | |
Pengxiang Jin (Thay: George Cimpanu) 80 | |
Lei Li (Thay: Tze-Nam Yue) 80 | |
Serginho (Kiến tạo: Yuning Zhang) 82 | |
Yuwang Xiang (Thay: Landry Dimata) 84 | |
Fabio Abreu 85 | |
Zhongguo Chi (Thay: Xizhe Zhang) 90 | |
Yongjing Cao (Thay: Yuning Zhang) 90 | |
Sen Hou 90+9' |
Thống kê trận đấu Chongqing Tonglianglong FC vs Beijing Guoan
số liệu thống kê

Chongqing Tonglianglong FC

Beijing Guoan
43 Kiểm soát bóng 57
4 Sút trúng đích 12
3 Sút không trúng đích 7
4 Phạt góc 8
0 Việt vị 3
17 Phạm lỗi 9
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
9 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 4
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Chongqing Tonglianglong FC vs Beijing Guoan
Chongqing Tonglianglong FC (3-4-3): Haoyang Yao (1), Lucao (33), Michael Ngadeu (32), Yingkai Zhang (3), Mingshi Liu (24), Zhixiong Zhang (16), Ibrahim Amadou (10), Suowei Wei (37), George Cimpanu (9), Nany Dimata (11), Chen Chunxin (15)
Beijing Guoan (4-4-2): Hou Sen (34), Yue Tze Nam (21), Wang Gang (27), Guilherme Ramos (5), Bai Yang (26), Serginho (7), Dawhan (23), Boubacar Konte (8), Zhang Xizhe (10), Fabio Abreu (29), Zhang Yuning (9)

Chongqing Tonglianglong FC
3-4-3
1
Haoyang Yao
33
Lucao
32
Michael Ngadeu
3
Yingkai Zhang
24
Mingshi Liu
16
Zhixiong Zhang
10
Ibrahim Amadou
37
Suowei Wei
9
George Cimpanu
11
Nany Dimata
15
Chen Chunxin
9
Zhang Yuning
29
Fabio Abreu
10
Zhang Xizhe
8
Boubacar Konte
23
Dawhan
7
Serginho
26
Bai Yang
5
Guilherme Ramos
27
Wang Gang
21
Yue Tze Nam
34
Hou Sen

Beijing Guoan
4-4-2
| Thay người | |||
| 46’ | Zhixiong Zhang Ruan Qilong | 80’ | Tze-Nam Yue Li Lei |
| 46’ | Chunxin Chen Yonqgiang Wu | 90’ | Xizhe Zhang Chi Zhongguo |
| 46’ | Suowei Wei Du Yuezheng | 90’ | Yuning Zhang Cao Yongjing |
| 80’ | George Cimpanu Pengxiang Jin | ||
| 84’ | Landry Dimata Yuwang Xiang | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Zitong Wu | Chi Zhongguo | ||
Haowen Wang | Lin Liangming | ||
Pengxiang Jin | Jia Feifan | ||
Xuheng Huang | Cao Yongjing | ||
Ruan Qilong | Yun Wang | ||
Yonqgiang Wu | Li Lei | ||
Yutao Bai | Feng Boxuan | ||
Du Yuezheng | Jiefu Deng | ||
Yu-Hei Ng | Abdugheni Abduhamit | ||
Yuwang Xiang | Nureli Abbas | ||
Zhenquan Li | Jianzhi Zhang | ||
Yujun Ma | |||
Nhận định Chongqing Tonglianglong FC vs Beijing Guoan
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
China Super League
Thành tích gần đây Chongqing Tonglianglong FC
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Thành tích gần đây Beijing Guoan
AFC Champions League
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 15 | 7 | 4 | 21 | 52 | B T B T H | |
| 2 | 26 | 12 | 4 | 10 | -4 | 40 | B H T H T | |
| 3 | 26 | 11 | 10 | 5 | 16 | 38 | T T H H H | |
| 4 | 26 | 11 | 5 | 10 | 3 | 38 | T T H B T | |
| 5 | 26 | 8 | 14 | 4 | -1 | 38 | H H T H H | |
| 6 | 26 | 13 | 4 | 9 | 3 | 37 | T T B T H | |
| 7 | 26 | 10 | 8 | 8 | 7 | 33 | T H T T H | |
| 8 | 26 | 12 | 5 | 9 | 6 | 31 | T B T B T | |
| 9 | 26 | 7 | 10 | 9 | -5 | 31 | B H B H B | |
| 10 | 25 | 9 | 6 | 10 | -1 | 28 | B B H T B | |
| 11 | 26 | 8 | 4 | 14 | -11 | 28 | B T H B H | |
| 12 | 26 | 8 | 9 | 9 | -2 | 27 | B H H H H | |
| 13 | 26 | 7 | 4 | 15 | -13 | 25 | B H B B B | |
| 14 | 26 | 9 | 8 | 9 | 4 | 25 | B H H T T | |
| 15 | 25 | 5 | 11 | 9 | -4 | 21 | B H T H H | |
| 16 | 26 | 6 | 3 | 17 | -19 | 14 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
