Jeffinho 18 | |
Felipe 20 | |
Dinghao Yan 25 | |
Suowei Wei (Thay: Qilong Ruan) 46 | |
Pavle Vagic 56 | |
George Cimpanu 57 | |
Ximing Pan (Thay: Dinghao Yan) 58 | |
Binbin Chen (Thay: Ange Samuel Kouame) 58 | |
Yuezheng Du (Thay: Landry Dimata) 65 | |
Felipe 69 | |
Ibrahim Amadou 71 | |
Haoran Li (Thay: Dong Xu) 77 | |
Takahiro Kunimoto (Thay: Tixiang Li) 77 | |
Zhixiong Zhang (Thay: Ibrahim Amadou) 78 | |
Chunxin Chen (Thay: George Cimpanu) 82 | |
Yu-Hei Ng (Thay: Yuwang Xiang) 82 | |
Jiarun Gao 90+2' |
Thống kê trận đấu Chongqing Tonglianglong FC vs Liaoning Tieren
số liệu thống kê

Chongqing Tonglianglong FC

Liaoning Tieren
59 Kiểm soát bóng 41
4 Sút trúng đích 2
9 Sút không trúng đích 3
6 Phạt góc 2
1 Việt vị 1
16 Phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
2 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Chongqing Tonglianglong FC vs Liaoning Tieren
Chongqing Tonglianglong FC (5-4-1): Haoyang Yao (1), Ruan Qilong (38), Lucao (33), Michael Ngadeu (32), Yingkai Zhang (3), Xiaoqiang He (26), George Cimpanu (9), Ibrahim Amadou (10), Zhenquan Li (8), Yuwang Xiang (7), Nany Dimata (11)
Liaoning Tieren (4-5-1): Han Rongze (21), Gao Jiarun (27), Yuan Mincheng (26), Pavle Vagic (6), Xu Dong (28), Kouame Ange (7), Li Tixiang (18), Yan Dinghao (8), Felipe (15), Jeffinho (47), Guy Mbenza (9)

Chongqing Tonglianglong FC
5-4-1
1
Haoyang Yao
38
Ruan Qilong
33
Lucao
32
Michael Ngadeu
3
Yingkai Zhang
26
Xiaoqiang He
9
George Cimpanu
10
Ibrahim Amadou
8
Zhenquan Li
7
Yuwang Xiang
11
Nany Dimata
9
Guy Mbenza
47
Jeffinho
15
Felipe
8
Yan Dinghao
18
Li Tixiang
7
Kouame Ange
28
Xu Dong
6
Pavle Vagic
26
Yuan Mincheng
27
Gao Jiarun
21
Han Rongze

Liaoning Tieren
4-5-1
| Thay người | |||
| 46’ | Qilong Ruan Suowei Wei | 58’ | Dinghao Yan Pan Ximing |
| 65’ | Landry Dimata Du Yuezheng | 58’ | Ange Samuel Kouame Chen Binbin |
| 78’ | Ibrahim Amadou Zhixiong Zhang | 77’ | Dong Xu Haoran Li |
| 82’ | George Cimpanu Chen Chunxin | 77’ | Tixiang Li Kuni |
| 82’ | Yuwang Xiang Yu-Hei Ng | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Zitong Wu | Kudirat Ablet | ||
Suowei Wei | Zhang Yan | ||
Pengxiang Jin | Pan Ximing | ||
Ruijie Yue | Shenghan Pang | ||
Xuheng Huang | Ziyi Tian | ||
Yutao Bai | Haoran Li | ||
Mingshi Liu | Kuni | ||
Chen Chunxin | Zang Yifeng | ||
Yu-Hei Ng | Chen Binbin | ||
Zhixiong Zhang | Tian Yinong | ||
Weipeng Liang | De'ao Tian | ||
Du Yuezheng | Tian Yuda | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Trung Quốc
China Super League
Thành tích gần đây Chongqing Tonglianglong FC
China Super League
Hạng 2 Trung Quốc
Thành tích gần đây Liaoning Tieren
China Super League
Hạng 2 Trung Quốc
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T | |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | T | |
| 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
| 4 | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 3 | B T | |
| 5 | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | T T | |
| 6 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B | |
| 7 | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | B B | |
| 8 | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | B B | |
| 9 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | T H | |
| 10 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | B T | |
| 11 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | T B | |
| 12 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | T | |
| 13 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 14 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | T H | |
| 15 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B | |
| 16 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 0 | H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch