Filip Benkovic 42 | |
Deabeas Owusu-Sekyere (Thay: Shahzat Ghojaehmet) 46 | |
Chunxin Chen 48 | |
Zhipeng Jiang (Thay: Wai-Tsun Dai) 61 | |
Yu-Hei Ng (Thay: Chunxin Chen) 70 | |
Junsheng Yao (Thay: Song Nan) 77 | |
Tim Chow 78 | |
Yuwang Xiang 80 | |
Suowei Wei (Thay: George Cimpanu) 89 | |
Ning Li (Thay: Wesley) 90 | |
Rui Yu (Thay: Yiming Yang) 90 | |
Jiale Liu (Thay: Zhixiong Zhang) 90 | |
Xuheng Huang (Thay: Yuwang Xiang) 90 | |
Ruijie Yue (Thay: Qilong Ruan) 90 | |
Ning Li 90+2' |
Thống kê trận đấu Chongqing Tonglianglong FC vs Shenzhen Peng City
số liệu thống kê

Chongqing Tonglianglong FC

Shenzhen Peng City
68 Kiểm soát bóng 32
4 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 4
11 Phạt góc 1
0 Việt vị 1
6 Phạm lỗi 8
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
1 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Chongqing Tonglianglong FC vs Shenzhen Peng City
Chongqing Tonglianglong FC (5-4-1): Haoyang Yao (1), Ruan Qilong (38), Lucao (33), Michael Ngadeu (32), Yingkai Zhang (3), Xiaoqiang He (26), George Cimpanu (9), Zhixiong Zhang (16), Ibrahim Amadou (10), Chen Chunxin (15), Yuwang Xiang (7)
Shenzhen Peng City (5-4-1): Peng Peng (13), Song Nan (21), Yang Yiming (23), Filip Benkovic (32), Hu Ruibao (5), Zhijian Xuan (20), Shahzat Ghojaehmet (34), Tim Chow (8), Eden Karzev (36), Dai Wai-Tsun (10), Wesley (7)

Chongqing Tonglianglong FC
5-4-1
1
Haoyang Yao
38
Ruan Qilong
33
Lucao
32
Michael Ngadeu
3
Yingkai Zhang
26
Xiaoqiang He
9
George Cimpanu
16
Zhixiong Zhang
10
Ibrahim Amadou
15
Chen Chunxin
7
Yuwang Xiang
7
Wesley
10
Dai Wai-Tsun
36
Eden Karzev
8
Tim Chow
34
Shahzat Ghojaehmet
20
Zhijian Xuan
5
Hu Ruibao
32
Filip Benkovic
23
Yang Yiming
21
Song Nan
13
Peng Peng

Shenzhen Peng City
5-4-1
| Thay người | |||
| 70’ | Chunxin Chen Yu-Hei Ng | 46’ | Shahzat Ghojaehmet Deabeas Owusu |
| 89’ | George Cimpanu Suowei Wei | 61’ | Wai-Tsun Dai Jiang Zhipeng |
| 90’ | Yuwang Xiang Xuheng Huang | 77’ | Song Nan Yao Junsheng |
| 90’ | Qilong Ruan Ruijie Yue | 90’ | Yiming Yang Yu Rui |
| 90’ | Zhixiong Zhang Jiale Liu | 90’ | Wesley Ning Li |
| Cầu thủ dự bị | |||
Zitong Wu | Ji Jiabao | ||
Xuheng Huang | Wei Minzhe | ||
Suowei Wei | Jiang Zhipeng | ||
Pengxiang Jin | Yu Rui | ||
Ruijie Yue | Huanming Shen | ||
Haowen Wang | Ning Li | ||
Mingshi Liu | Yao Junsheng | ||
Yutao Bai | Zhang Xiaobin | ||
Yonqgiang Wu | Yifan Tian | ||
Yu-Hei Ng | Deabeas Owusu | ||
Yujun Ma | Long Li | ||
Jiale Liu | Junyi Yao | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
China Super League
Thành tích gần đây Chongqing Tonglianglong FC
China Super League
Hạng 2 Trung Quốc
Thành tích gần đây Shenzhen Peng City
China Super League
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 11 | 16 | T H T T T | |
| 2 | 6 | 4 | 2 | 0 | 5 | 14 | T H T T T | |
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | 2 | 9 | B T B T B | |
| 4 | 5 | 3 | 0 | 2 | 0 | 9 | B B T T T | |
| 5 | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | B B T T H | |
| 6 | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 6 | T B T B B | |
| 7 | 6 | 1 | 2 | 3 | -8 | 5 | B T B H H | |
| 8 | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | T B B T H | |
| 9 | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 3 | H T B B H | |
| 10 | 6 | 2 | 1 | 3 | 1 | 2 | T B T B H | |
| 11 | 5 | 3 | 2 | 0 | 4 | 1 | T H H T T | |
| 12 | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 1 | T T H B B | |
| 13 | 6 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | B H B B H | |
| 14 | 6 | 1 | 1 | 4 | -4 | -1 | T H B B B | |
| 15 | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | -2 | B B T H H | |
| 16 | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | -5 | B B B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch