Thứ Hai, 23/03/2026

Trực tiếp kết quả Chrobry Glogow vs Pogon Siedlce hôm nay 01-12-2024

Giải Hạng 2 Ba Lan - CN, 01/12

Kết thúc

Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

1 : 0

Pogon Siedlce

Pogon Siedlce

Hiệp một: 1-0
CN, 18:00 01/12/2024
Vòng 18 - Hạng 2 Ba Lan
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Patryk Szwedzik
45+3'

Thống kê trận đấu Chrobry Glogow vs Pogon Siedlce

số liệu thống kê
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
4 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Ba Lan
20/10 - 2022
Hạng 2 Ba Lan
20/07 - 2024
01/12 - 2024
13/09 - 2025
22/03 - 2026

Thành tích gần đây Chrobry Glogow

Hạng 2 Ba Lan
22/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
10/02 - 2026
07/12 - 2025
30/11 - 2025
23/11 - 2025

Thành tích gần đây Pogon Siedlce

Hạng 2 Ba Lan
22/03 - 2026
15/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
06/12 - 2025
30/11 - 2025
23/11 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Wisla KrakowWisla Krakow2615833353H H H T H
2Slask WroclawSlask Wroclaw2612861044B T T T H
3Chrobry GlogowChrobry Glogow2613581344T B T B T
4Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Grodzisk Mazowiecki261196642H T B T B
5Polonia WarsawPolonia Warsaw261187541T T B B H
6Ruch ChorzowRuch Chorzow261187441B T T T H
7Wieczysta KrakowWieczysta Krakow2511771440T H B T B
8Miedz LegnicaMiedz Legnica261169039B H T B H
9Stal RzeszowStal Rzeszow261169-139B B B H T
10LKS LodzLKS Lodz261088038T H T H H
11Polonia BytomPolonia Bytom251069736B H B B H
12Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice268117335T T T T H
13Odra OpoleOdra Opole267109-731B B T H H
14Pogon SiedlcePogon Siedlce267910-330H H B T B
15Stal MielecStal Mielec266515-1623B T T B T
16Gornik LecznaGornik Leczna2631112-1620T H B H T
17Znicz PruszkowZnicz Pruszkow265516-2420H H B B B
18GKS Tychy 71GKS Tychy 71263617-2815B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow