Yehor Sharabura 33 | |
Alan Rybak 36 | |
K. Michalski (Thay: K. Orlik) 46 | |
L. Zieliński (Thay: K. Wołkowicz) 46 | |
K. Wojtyra (Thay: A. Małachowski) 56 | |
K. Andrzejczak (Thay: D. Rumin) 56 | |
R. Bąk (Thay: A. Bukowski) 59 | |
J. Lis (Thay: K. Grzelak) 59 | |
W. Staszak (Thay: A. Sadiku) 59 | |
K. Ibe-Torti (Thay: Y. Sharabura) 71 | |
F. Zabrowarny (Thay: A. Rybak) 71 | |
C. Peña (Thay: P. Stefański) 76 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
Thành tích gần đây Chrobry Glogow
Hạng 2 Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
Hạng 2 Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
Hạng 2 Ba Lan
Thành tích gần đây Polonia Bytom
Hạng 2 Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
Hạng 2 Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
Hạng 2 Ba Lan
Trên đường Pitch
