Cristian Souza rời sân và được thay thế bởi Ray Sandoval.
Carlos Garces 12 | |
Gerson Barreto (Thay: Marcos Martinich) 66 | |
Junior Moreno (Thay: Pablo Lima) 71 | |
Robinson Flores (Thay: Heiber Linares) 71 | |
Alejandro Hohberg 79 | |
Jose Hernandez (Thay: Daniel Saggiomo) 83 | |
Luis Casiani (Thay: Jefre Vargas) 83 | |
Matias Succar (Thay: Neri Ricardo Bandiera) 83 | |
Juan Romagnoli (Thay: Carlos Garces) 84 | |
Rotceh Aguilar (Thay: Alejandro Hohberg) 84 | |
Kevin Becerra 87 | |
Leander Pimentel (Thay: Jean Castillo) 88 | |
Ray Sandoval (Thay: Cristian Souza) 88 |
Đang cập nhậtDiễn biến Cienciano vs Academia Puerto Cabello
Jean Castillo rời sân và được thay thế bởi Leander Pimentel.
Thẻ vàng cho Kevin Becerra.
Alejandro Hohberg rời sân và được thay thế bởi Rotceh Aguilar.
Carlos Garces rời sân và được thay thế bởi Juan Romagnoli.
Neri Ricardo Bandiera rời sân và được thay thế bởi Matias Succar.
Jefre Vargas rời sân và được thay thế bởi Luis Casiani.
Daniel Saggiomo rời sân và được thay thế bởi Jose Hernandez.
V À A A O O O - Alejandro Hohberg đã ghi bàn!
V À A A O O O - Alejandro Hohberg đã ghi bàn!
Heiber Linares rời sân và được thay thế bởi Robinson Flores.
Pablo Lima rời sân và được thay thế bởi Junior Moreno.
Marcos Martinich rời sân và được thay thế bởi Gerson Barreto.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
V À A A O O O - Carlos Garces đã ghi bàn!
V À A A A O O O - Carlos Garces đã ghi bàn!
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Cienciano vs Academia Puerto Cabello


Đội hình xuất phát Cienciano vs Academia Puerto Cabello
Cienciano (4-2-3-1): Italo Espinoza (31), Claudio Nunez (13), Maximiliano Amondarain (4), Kevin Becerra (3), Marcos Martinich (16), Henry Caparo (39), Ademar Robles (29), Cristian Souza Espana (7), Alejandro Hohberg (10), Neri Bandiera (11), Carlos Garces (21)
Academia Puerto Cabello (5-4-1): Joel Graterol (1), Jefre Vargas (29), Stefan Obradovic (63), Jiovany Ramos (26), Geronimo Bortagaray (14), Heiber Linares (27), Daniel Saggiomo (15), Gustavo Gonzalez (5), Pablo Lima (6), Jean Franco Castillo (19), Andres Ponce (9)


| Thay người | |||
| 66’ | Marcos Martinich Barreto Barreto | 71’ | Heiber Linares Robinson Flores |
| 83’ | Neri Ricardo Bandiera Matias Succar | 71’ | Pablo Lima Junior Moreno |
| 84’ | Alejandro Hohberg Rotceh Aguilar | 83’ | Daniel Saggiomo Jose Hernandez Chavez |
| 84’ | Carlos Garces Juan Romagnoli | 83’ | Jefre Vargas Luis Casiani |
| 88’ | Cristian Souza Ray Sandoval | 88’ | Jean Castillo Leander Pimentel |
| Cầu thủ dự bị | |||
Gonzalo Falcon | Eduardo Jose Herrera Alvarado | ||
Alonso Yovera | Jose Hernandez Chavez | ||
Jean Roncal | Luis Casiani | ||
Matias Succar | Harrison Contreras | ||
Ray Sandoval | Robinson Flores | ||
Rotceh Aguilar | Geremias Melendez | ||
Nadhir Colunga | Joao Barros | ||
Alvaro Rojas | Junior Moreno | ||
Juan Romagnoli | Diego Osorio | ||
Gonzalo Aguirre | Angel Perez | ||
Sebastian Cavero | Leander Pimentel | ||
Barreto Barreto | |||
Nhận định Cienciano vs Academia Puerto Cabello
Bảng xếp hạng Copa Sudamericana
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T | |
| 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T | |
| 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | H B | |
| 4 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | H B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H | |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B T | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T | |
| 4 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | H B | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 6 | T T | |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | B T | |
| 4 | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | B B | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | H T | |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | T B | |
| 3 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | H H | |
| 4 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | B H | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T | |
| 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | T B | |
| 4 | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | B B | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 6 | T T | |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B T | |
| 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | H B | |
| 4 | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | H B | |
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | T H | |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | B T | |
| 3 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | H H | |
| 4 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | H B | |
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T | |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B T | |
| 4 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
