M. Succar (Thay: R. Sandoval) 46 | |
C. Cabello (Thay: C. Núñez) 46 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Cienciano vs CD UT Cajamarca
số liệu thống kê

Cienciano

CD UT Cajamarca
56 Kiểm soát bóng 44
4 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 1
4 Phạt góc 1
0 Việt vị 1
8 Phạm lỗi 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 5
11 Ném biên 10
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 0
3 Phát bóng 7
Đội hình xuất phát Cienciano vs CD UT Cajamarca
Cienciano (4-2-3-1): Gonzalo Falcón (1), Claudio Núñez (13), Maximiliano Amondarain (4), Kevin Becerra (3), Marcos Martinich (16), Gerson Barreto (88), Santiago Arias (5), Neri Bandiera (11), Ray Sandoval (17), Cristian Souza Espana (7), Carlos Garces (21)
CD UT Cajamarca (4-2-3-1): Angelo Campos (1), Luis Garro (17), Manuel Ganoza (3), Bruno Duarte (2), Francesco Cavagna (6), Joshua Cantt (15), Arquimedes Figuera (16), David Camacho (22), Marcos Lliuya (10), Adolfo Munoz (19), Marlon de Jesús (9)

Cienciano
4-2-3-1
1
Gonzalo Falcón
13
Claudio Núñez
4
Maximiliano Amondarain
3
Kevin Becerra
16
Marcos Martinich
88
Gerson Barreto
5
Santiago Arias
11
Neri Bandiera
17
Ray Sandoval
7
Cristian Souza Espana
21
Carlos Garces
9
Marlon de Jesús
19
Adolfo Munoz
10
Marcos Lliuya
22
David Camacho
16
Arquimedes Figuera
15
Joshua Cantt
6
Francesco Cavagna
2
Bruno Duarte
3
Manuel Ganoza
17
Luis Garro
1
Angelo Campos

CD UT Cajamarca
4-2-3-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Rotceh Aguilar | Luis Arce | ||
Gonzalo Aguirre | Abdiel Arroyo | ||
Carlos Cabello | Ignacio Barrios | ||
Henry Caparó | Ricardo Bettocchi | ||
Sebastián Cavero | Dylan Caro | ||
Italo Espinoza | David Dioses | ||
Didier La Torre | Santiago Galvez del Cuadro | ||
Matias Succar | Jhosep Núñez | ||
Alonso Yovera | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Peru
Thành tích gần đây Cienciano
VĐQG Peru
Copa Sudamericana
VĐQG Peru
Copa Sudamericana
VĐQG Peru
Thành tích gần đây CD UT Cajamarca
VĐQG Peru
Bảng xếp hạng VĐQG Peru
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 8 | 1 | 3 | 13 | 25 | T T T T T | |
| 2 | 12 | 8 | 1 | 3 | 5 | 25 | T T T T T | |
| 3 | 12 | 7 | 3 | 2 | 6 | 24 | H T B H T | |
| 4 | 12 | 6 | 4 | 2 | 10 | 22 | H T T H T | |
| 5 | 12 | 6 | 4 | 2 | 9 | 22 | T T H H T | |
| 6 | 12 | 7 | 1 | 4 | 9 | 22 | T B T B B | |
| 7 | 12 | 6 | 4 | 2 | 7 | 22 | H B T T T | |
| 8 | 12 | 7 | 1 | 4 | 2 | 22 | T B T T B | |
| 9 | 12 | 6 | 0 | 6 | 3 | 18 | T B T B B | |
| 10 | 12 | 5 | 3 | 4 | 3 | 18 | B T H B B | |
| 11 | 12 | 5 | 2 | 5 | -1 | 17 | B T B H B | |
| 12 | 12 | 3 | 3 | 6 | -4 | 12 | B T B H T | |
| 13 | 12 | 3 | 3 | 6 | -12 | 12 | B B H H T | |
| 14 | 12 | 3 | 2 | 7 | -7 | 11 | B T B H B | |
| 15 | 12 | 2 | 4 | 6 | -3 | 10 | H B B H B | |
| 16 | 12 | 2 | 4 | 6 | -11 | 10 | B B B B T | |
| 17 | 12 | 1 | 3 | 8 | -15 | 6 | B B T H B | |
| 18 | 12 | 0 | 3 | 9 | -14 | 3 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch