Santiago Arias đã có đường kiến tạo cho bàn thắng.
Cristian Souza (Kiến tạo: Neri Ricardo Bandiera) 28 | |
Carlos Cabello 33 | |
Claudio Nunez (Thay: Carlos Cabello) 34 | |
Maximiliano Amondarain (Kiến tạo: Santiago Arias) 42 |
Đang cập nhậtDiễn biến Cienciano vs Montevideo City Torque
V À A A A O O O - Maximiliano Amondarain đã ghi bàn!
Carlos Cabello rời sân và được thay thế bởi Claudio Nunez.
Thẻ vàng cho Carlos Cabello.
Neri Ricardo Bandiera đã kiến tạo cho bàn thắng.
Neri Ricardo Bandiera đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Cristian Souza đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Cienciano vs Montevideo City Torque
Cienciano (4-2-3-1): Italo Espinoza (31), Carlos Cabello (22), Maximiliano Amondarain (4), Kevin Becerra (3), Marcos Martinich (16), Santiago Arias (88), Ademar Robles (29), Cristian Souza Espana (7), Alejandro Hohberg (10), Neri Bandiera (11), Carlos Garces (21)
Montevideo City Torque (5-4-1): Franco Torgnascioli (1), Eduardo Aguero (17), Gary Kagelmacher (24), Kevin Isaias Silva (3), Brian Gutierrez (2), Facundo Silvera Paz (26), Franco Pizzichillo (5), Pablo Siles (8), Gonzalo Montes (20), Esteban Obregon (10), Salomon Rodriguez (9)


| Cầu thủ dự bị | |||
Gonzalo Falcon | Mathias Aguiar | ||
Sebastian Cavero | Gaston Rodriguez | ||
Alonso Yovera | Nicolas Perez | ||
Juan Romagnoli | Ezequiel Busquets | ||
Rotceh Aguilar | Diogo Agustin Guzman | ||
Renzo Salazar | Lucas Dure | ||
Gonzalo Aguirre | Jose Taran | ||
Didier La Torre | Luka Andrade | ||
Matias Succar | Ramiro Lecchini | ||
Henry Caparo | Nahuel da Silva | ||
Ray Sandoval | Ignacio Molina | ||
Claudio Nunez | |||
Bảng xếp hạng Copa Sudamericana
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 2 | 4 | 0 | 3 | 10 | T T H H H | |
| 2 | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | B T H H T | |
| 3 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | T B T H H | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -7 | 2 | B B B H B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | T B H T T | |
| 2 | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | T T B B H | |
| 3 | 6 | 1 | 4 | 1 | 3 | 7 | B T H H H | |
| 4 | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | B B T H B | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 12 | T H H H T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | B T H B T | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | T H T H B | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | -7 | 3 | B B B T B | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 1 | 5 | 0 | 1 | 8 | H H H H T | |
| 2 | 6 | 1 | 4 | 1 | 2 | 7 | H H H H T | |
| 3 | 6 | 1 | 4 | 1 | 1 | 7 | T H H H B | |
| 4 | 6 | 1 | 3 | 2 | -4 | 6 | B H H H B | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 10 | 16 | T T T T T | |
| 2 | 6 | 2 | 3 | 1 | 0 | 9 | T H T H B | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | B H B H T | |
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -12 | 0 | B B B B B | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | T B T T H | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 11 | T H T T H | |
| 3 | 6 | 1 | 2 | 3 | -6 | 5 | B T B B H | |
| 4 | 6 | 0 | 3 | 3 | -5 | 3 | B H B B H | |
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 4 | 13 | H B T T T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | B T T B T | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | T H B T B | |
| 4 | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 3 | H H B B B | |
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 6 | 14 | T T T H T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 10 | T B T H T | |
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | 1 | 9 | B T B T B | |
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -14 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch