Luis Garro 5 | |
Jose Leguizamon 11 | |
Christian Ramos 45+5' | |
Luis Garro 53 | |
Alberto Quintero 54 | |
Angel Ojeda 55 | |
Juan Morales 56 | |
Eduardo Uribe (Thay: Diego Andres Sanchez Lopez) 64 | |
Oliver Benitez 66 | |
(Pen) Jesus Barco 67 | |
Claudio Torrejon (Thay: Angel Ojeda) 70 | |
Sharif Ramirez (Thay: Franco Medina) 70 | |
Ivan Santillan (Thay: Ayrthon Quintana) 76 | |
Jhilmar Lobaton (Thay: Jorge Rios) 79 | |
Jesus Barco 79 | |
Gianlucca Fatecha (Thay: Koichi Aparicio) 85 | |
Rodrigo Rodriguez (Thay: Kevin Sandoval) 86 | |
Jesus Chavez (Thay: Jesus Barco) 87 | |
Joyce Conde (Thay: Fabrizio Roca) 87 | |
Christian Vasquez 90+4' | |
Claudio Torrejon 90+6' |
Thống kê trận đấu Cienciano vs Sport Boys
số liệu thống kê

Cienciano

Sport Boys
62 Kiểm soát bóng 38
5 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 6
5 Phạt góc 1
4 Việt vị 3
13 Phạm lỗi 12
5 Thẻ vàng 5
1 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 5
39 Ném biên 21
0 Chuyền dài 0
1 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
9 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Cienciano vs Sport Boys
| Thay người | |||
| 70’ | Angel Ojeda Claudio Torrejon Tineo | 64’ | Diego Andres Sanchez Lopez Eduardo Alberto Uribe Oshiro |
| 70’ | Franco Medina Sharif Aaron Ramirez Naupari | 79’ | Jorge Rios Jhilmar Augusto Lobaton Espejo |
| 76’ | Ayrthon Quintana Ivan Diego Santillan Atoche | 87’ | Jesus Barco Heiner Jesus Chavez Salazar |
| 85’ | Koichi Aparicio Gianlucca Fatecha Benitez | 87’ | Fabrizio Roca Joyce Leopoldo Conde Chigne |
| 86’ | Kevin Sandoval Rodrigo Rodriguez | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Patricio Leonel Alvarez Noguera | Werner Luis Schuler Gamarra | ||
Claudio Torrejon Tineo | Heiner Jesus Chavez Salazar | ||
Ivan Diego Santillan Atoche | Ismael Josue Quispe Estrada | ||
Gianlucca Fatecha Benitez | Eduardo Alberto Uribe Oshiro | ||
Sharif Aaron Ramirez Naupari | Jhilmar Augusto Lobaton Espejo | ||
Rodrigo Rodriguez | Piero Alexander Joel Ottiniano Alva | ||
Eduardo Rueda | Xavi Moreno Layme | ||
Nadhir Colunga | Joyce Leopoldo Conde Chigne | ||
Renzo Salazar | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Peru
Thành tích gần đây Cienciano
VĐQG Peru
Copa Sudamericana
VĐQG Peru
Thành tích gần đây Sport Boys
VĐQG Peru
Bảng xếp hạng VĐQG Peru
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 6 | 16 | T T H T T | |
| 2 | 6 | 4 | 2 | 0 | 5 | 14 | T H T T T | |
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 4 | 13 | T T H B T | |
| 4 | 6 | 3 | 2 | 1 | 2 | 11 | H T H T B | |
| 5 | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 10 | T B H T T | |
| 6 | 6 | 3 | 1 | 2 | -4 | 10 | B B T T T | |
| 7 | 6 | 3 | 0 | 3 | 2 | 9 | T T T B B | |
| 8 | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | B T H B T | |
| 9 | 6 | 2 | 1 | 3 | 0 | 7 | H T B T B | |
| 10 | 6 | 2 | 1 | 3 | 0 | 7 | H B T B T | |
| 11 | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | B H B T B | |
| 12 | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 7 | B B T H T | |
| 13 | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 6 | B H H H B | |
| 14 | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | H B T B B | |
| 15 | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | H T B B B | |
| 16 | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 5 | T B H H B | |
| 17 | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 5 | B T B H B | |
| 18 | 6 | 1 | 1 | 4 | -5 | 4 | H B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch