Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
T. Epailly 59 | |
Blondy Nna Noukeu 60 | |
Noah Fatar (Thay: Theo Epailly) 63 | |
N. Fatar (Thay: T. Epailly) 66 | |
Ibrahim Coulibaly 66 | |
Julien Astic (Thay: Rominigue Kouame) 67 | |
Enzo Cantero (Thay: Florian Bianchini) 67 | |
Aymane Nassiri (Thay: Joffrey Bultel) 67 | |
Nolan Binet (Thay: Aurelien Platret) 67 | |
Julien Boyer (Thay: Mathieu Mion) 75 | |
Noam Strotz (Thay: Ousmane Diop) 77 | |
Jean Tsamouna (Thay: Christ Okou) 77 | |
Jonas Martin 78 | |
Luderic Etonde (Thay: Benjamin Besic) 81 | |
Adrien Hunou (Thay: Junior Sambia) 84 | |
Yoann Salmier 90+2' | |
Abdel Hbouch 90+3' |
Thống kê trận đấu Clermont Foot 63 vs Boulogne


Diễn biến Clermont Foot 63 vs Boulogne
Thẻ vàng cho Abdel Hbouch.
Thẻ vàng cho Yoann Salmier.
Junior Sambia rời sân và được thay thế bởi Adrien Hunou.
Benjamin Besic rời sân và được thay thế bởi Luderic Etonde.
Thẻ vàng cho Jonas Martin.
Christ Okou rời sân và được thay thế bởi Jean Tsamouna.
Ousmane Diop rời sân và được thay thế bởi Noam Strotz.
Mathieu Mion rời sân và được thay thế bởi Julien Boyer.
Aurelien Platret rời sân và được thay thế bởi Aymane Nassiri.
Joffrey Bultel rời sân và được thay thế bởi Nolan Binet.
Aurelien Platret rời sân và được thay thế bởi Nolan Binet.
Joffrey Bultel rời sân và được thay thế bởi Aymane Nassiri.
Florian Bianchini rời sân và được thay thế bởi Enzo Cantero.
Rominigue Kouame rời sân và được thay thế bởi Julien Astic.
Theo Epailly rời sân và được thay thế bởi Noah Fatar.
Thẻ vàng cho Ibrahim Coulibaly.
Theo Epailly rời sân và được thay thế bởi Noah Fatar.
Thẻ vàng cho Blondy Nna Noukeu.
Thẻ vàng cho Theo Epailly.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Đội hình xuất phát Clermont Foot 63 vs Boulogne
Clermont Foot 63 (4-2-3-1): Theo Guivarch (30), Ibrahim Coulibaly (93), Yoann Salmier (21), Ethan Kabeya (4), Vital N'Simba (12), Romenigue Kouamé (26), Jean Grillot (5), Ousmane Diop (17), Junior Sambia (10), Florian Bianchini (7), Christ Okou (90)
Boulogne (5-3-2): Blondy Nna Noukeu (99), Demba Thiam (18), Antoine Kerriou (25), Théo Brusco (20), Aurelien Platret (21), Mathieu Mion (29), Joffrey Bultel (14), Jonas Martin (8), Theo Epailly (64), Abdel Hbouch (10), Benjamin Besic (17)


| Thay người | |||
| 67’ | Rominigue Kouame Julien Astic | 66’ | Theo Epailly Noah Fatar |
| 67’ | Florian Bianchini Enzo Cantero | 67’ | Joffrey Bultel Nolan Binet |
| 84’ | Junior Sambia Adrien Hunou | 75’ | Mathieu Mion Julien Boyer |
| Cầu thủ dự bị | |||
Julien Astic | Nolan Binet | ||
Enzo Cantero | Julien Boyer | ||
Adrien Hunou | Sonny Duflos | ||
El Hadj Koné | Luderic Etonde | ||
Ivan M'Bahia | Noah Fatar | ||
Massamba N'Diaye | Oscar Lenne | ||
Jean-William Nyindong | Xavier Lenogue | ||
Arthur Saintorens | Aymane Nassiri | ||
Noam Strotz | Adrien Pinot | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Clermont Foot 63
Thành tích gần đây Boulogne
Bảng xếp hạng Ligue 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 0 | 1 | 11 | 15 | T T T T B | |
| 2 | 6 | 3 | 3 | 0 | 6 | 12 | H T T H T | |
| 3 | 6 | 3 | 2 | 1 | 1 | 11 | T T H B T | |
| 4 | 6 | 3 | 2 | 1 | 0 | 11 | H H B T T | |
| 5 | 6 | 3 | 1 | 2 | 1 | 10 | T B H T B | |
| 6 | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | H H H T B | |
| 7 | 6 | 2 | 3 | 1 | -1 | 9 | H T H H T | |
| 8 | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | H B B H T | |
| 9 | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | T B H H T | |
| 10 | 6 | 2 | 1 | 3 | 0 | 7 | B T T B B | |
| 11 | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | B T H B B | |
| 12 | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | H B T B T | |
| 13 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | B H B H T | |
| 14 | 6 | 0 | 5 | 1 | -1 | 5 | B H H H H | |
| 15 | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | T B H H B | |
| 16 | 6 | 0 | 5 | 1 | -2 | 5 | B H H H H | |
| 17 | 6 | 1 | 1 | 4 | -5 | 4 | B B H T B | |
| 18 | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | T H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch