Thứ Sáu, 11/09/2026
J. Sambia (Thay: A. Ackra)
21
Vincent Hognon
44
Mohamed-Amine Bouchenna (Thay: El Hadj Kone)
56
Jean Tsamouna (Thay: Christ Okou)
56
Kapitbafan Djoco (Thay: Mathis Clairicia)
61
Bakary Diawara (Thay: Samy Baghdadi)
61
Arthur Saintorens (Thay: Adrien Hunou)
78
Yoann Salmier
78
Enzo Cantero (Thay: Ousmane Diop)
78
Dylan Tavares (Thay: Boubacar Fofana)
79
Saad Agouzoul
81
Noa Kotto Kotto Mouyema (Thay: Landry Nomel)
86

Thống kê trận đấu Clermont Foot 63 vs Sochaux

số liệu thống kê
Clermont Foot 63
Clermont Foot 63
Sochaux
Sochaux
57 Kiểm soát bóng 43
2 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 4
8 Phạt góc 3
3 Việt vị 2
15 Phạm lỗi 15
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Clermont Foot 63 vs Sochaux

Tất cả (16)
90+4'

Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

86'

Landry Nomel rời sân và anh ấy được thay thế bởi Noa Kotto Kotto Mouyema.

81' Thẻ vàng cho Saad Agouzoul.

Thẻ vàng cho Saad Agouzoul.

79'

Boubacar Fofana rời sân và được thay thế bởi Dylan Tavares.

78' Thẻ vàng cho Yoann Salmier.

Thẻ vàng cho Yoann Salmier.

78'

Ousmane Diop rời sân và được thay thế bởi Enzo Cantero.

78'

Adrien Hunou rời sân và được thay thế bởi Arthur Saintorens.

61'

Samy Baghdadi rời sân và được thay thế bởi Bakary Diawara.

61'

Mathis Clairicia rời sân và được thay thế bởi Kapitbafan Djoco.

56'

Christ Okou rời sân và được thay thế bởi Jean Tsamouna.

56'

El Hadj Kone rời sân và được thay thế bởi Mohamed-Amine Bouchenna.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+1'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

44' Thẻ vàng cho Vincent Hognon.

Thẻ vàng cho Vincent Hognon.

21'

Allan Ackra rời sân và được thay thế bởi Junior Sambia.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Clermont Foot 63 vs Sochaux

Clermont Foot 63 (4-1-4-1): Theo Guivarch (30), Ivan M'Bahia (28), Yoann Salmier (21), Ethan Kabeya (4), Vital N'Simba (12), Jean Grillot (5), Ousmane Diop (17), Adrien Hunou (23), Allan Ackra (44), El Hadj Koné (6), Christ Okou (90)

Sochaux (4-2-3-1): Mehdi Jeannin (40), Élie N'Gatta (26), Saad Agouzoul (97), Mathieu Peybernes (14), Dalangunypole Gomis (3), Julien Masson (23), Jonathan Mexique (15), Landry Nomel (77), Samy Baghdadi (5), Boubacar Fofana (10), Mathias Clairicia (91)

Clermont Foot 63
Clermont Foot 63
4-1-4-1
30
Theo Guivarch
28
Ivan M'Bahia
21
Yoann Salmier
4
Ethan Kabeya
12
Vital N'Simba
5
Jean Grillot
17
Ousmane Diop
23
Adrien Hunou
44
Allan Ackra
6
El Hadj Koné
90
Christ Okou
91
Mathias Clairicia
10
Boubacar Fofana
5
Samy Baghdadi
77
Landry Nomel
15
Jonathan Mexique
23
Julien Masson
3
Dalangunypole Gomis
14
Mathieu Peybernes
97
Saad Agouzoul
26
Élie N'Gatta
40
Mehdi Jeannin
Sochaux
Sochaux
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Jean-William Nyindong
Kapit Djoco
Arthur Saintorens
Mathis Schübler-Lecart
Enzo Cantero
Dylan Tavares dos Santos
Mohamed Amine Bouchenna
Victor Monthieu
Cheick Oumar Konate
Mohamed Toure
Julien Astic
Noa Kotto Kotto Mouyema
Ibrahim Coulibaly
Bakary Diawara
Junior Sambia
Alexandre Pierre
Massamba N'Diaye

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Pháp
29/11 - 2014
29/04 - 2015
01/08 - 2015
09/01 - 2021
09/05 - 2021
Giao hữu
20/12 - 2022
Cúp quốc gia Pháp
22/12 - 2024
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
Ligue 2
29/08 - 2026

Thành tích gần đây Clermont Foot 63

Ligue 2
05/09 - 2026
29/08 - 2026
22/08 - 2026
15/08 - 2026
09/08 - 2026
10/05 - 2026
03/05 - 2026
25/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026

Thành tích gần đây Sochaux

Ligue 2
05/09 - 2026
H1: 1-0
29/08 - 2026
22/08 - 2026
15/08 - 2026
09/08 - 2026
Giao hữu
01/08 - 2026
H1: 1-0
10/07 - 2026
Cúp quốc gia Pháp
11/01 - 2026
H1: 0-1
21/12 - 2025
H1: 1-0
29/11 - 2025

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Saint-EtienneSaint-Etienne55001215T T T T T
2FC AnnecyFC Annecy5311210T T B H T
3ReimsReims523059H H T T H
4MetzMetz523049T H H H T
5MontpellierMontpellier522108H T T H B
6Red StarRed Star5221-18T H H B T
7NancyNancy521217H B T T B
8RodezRodez521207T B T H B
9SochauxSochaux5131-26B H T H H
10DunkerqueDunkerque5122-15T H B B H
11GuingampGuingamp5122-15B T B H H
12PauPau5122-15B T B H H
13BoulogneBoulogne5041-14H B H H H
14Clermont Foot 63Clermont Foot 635041-24H B H H H
15NantesNantes5113-44B B B H T
16GrenobleGrenoble5113-44B H B T B
17LavalLaval5113-54B T H B B
18DijonDijon5032-23H B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow