Brian Healy 11 | |
Danny Gibson 41 | |
Paul Heatley 45 | |
(Pen) Danny Gibson 45 | |
Danny Gibson 53 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bắc Ireland
Thành tích gần đây Cliftonville
VĐQG Bắc Ireland
League cup Bắc Ireland
VĐQG Bắc Ireland
Thành tích gần đây Carrick Rangers
VĐQG Bắc Ireland
Bảng xếp hạng VĐQG Bắc Ireland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 17 | 5 | 2 | 31 | 56 | T H T T H | |
| 2 | 25 | 15 | 3 | 7 | 26 | 48 | B B T B T | |
| 3 | 23 | 14 | 4 | 5 | 15 | 46 | T T T B T | |
| 4 | 23 | 11 | 7 | 5 | 19 | 40 | B B T H H | |
| 5 | 24 | 13 | 1 | 10 | -3 | 40 | T T T B T | |
| 6 | 22 | 8 | 7 | 7 | 1 | 31 | H B H H B | |
| 7 | 24 | 9 | 4 | 11 | -8 | 31 | H B T B T | |
| 8 | 24 | 9 | 1 | 14 | -12 | 28 | T B T B B | |
| 9 | 24 | 7 | 4 | 13 | -9 | 25 | H T B H B | |
| 10 | 24 | 7 | 3 | 14 | -18 | 24 | B T H T B | |
| 11 | 23 | 6 | 5 | 12 | -12 | 23 | B H B H T | |
| 12 | 24 | 4 | 0 | 20 | -30 | 12 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
