(Pen) Pablo Ceppelini 32 | |
Pablo Ceppelini 40 | |
Alfonso Trezza Hernandez 45+2' | |
Camilo Damian Candido Aquino (Thay: Christian Andres Almeida Rodrigues) 46 | |
Alfonso Trezza Hernandez 46 | |
Jose Luis Rodriguez Bebanz 52 | |
Emanuel Gigliotti (Thay: Diego Martin Rodriguez Berrini) 57 | |
Ruben Daniel Bentancourt Morales (Thay: Agustin Alvarez Martinez) 57 | |
Edgar Joel Elizalde Ferreira (Thay: Ignacio Jesus Laquintana Marsico) 57 | |
Ramon Gines Arias Quinteros 73 | |
Joaquin Gabriel Trasante Hernandez (Thay: Nicolas Marichal) 76 | |
Emanuel Gigliotti 78 | |
Diego Martin Zabala Morales (Thay: Manuel Monzeglio) 81 | |
Emanuel Gigliotti 83 | |
Rodrigo Agustin Saravia Salvia (Thay: Damian Marcelo Musto) 88 | |
Agustin Alvarez Wallace (Thay: Walter Alejandro Gargano Guevara) 90 | |
Joaquin Gabriel Trasante Hernandez 90+5' |
Thống kê trận đấu Club Atletico Penarol vs Nacional
số liệu thống kê

Club Atletico Penarol

Nacional
49 Kiểm soát bóng 51
2 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 7
3 Phạt góc 4
1 Việt vị 1
12 Phạm lỗi 14
1 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 0
19 Ném biên 25
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 1
0 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
10 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Copa Sudamericana
Primera Division Uruguay
Giao hữu
Primera Division Uruguay
Giao hữu
Primera Division Uruguay
Thành tích gần đây Club Atletico Penarol
Primera Division Uruguay
Thành tích gần đây Nacional
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Primera Division Uruguay
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 11 | 2 | 2 | 18 | 35 | H T B T T | |
| 2 | 15 | 8 | 6 | 1 | 14 | 27 | H T H H H | |
| 3 | 15 | 8 | 3 | 4 | 11 | 27 | H B T T B | |
| 4 | 15 | 6 | 8 | 1 | 16 | 26 | H H T H H | |
| 5 | 15 | 7 | 4 | 4 | 5 | 25 | H H H T T | |
| 6 | 15 | 7 | 4 | 4 | 3 | 25 | H T T B B | |
| 7 | 15 | 7 | 3 | 5 | 0 | 24 | T T T H H | |
| 8 | 15 | 7 | 2 | 6 | -3 | 23 | B T B B H | |
| 9 | 15 | 6 | 3 | 6 | 5 | 21 | H H B T T | |
| 10 | 15 | 5 | 3 | 7 | -6 | 18 | T B B B H | |
| 11 | 15 | 4 | 5 | 6 | -8 | 17 | H H H B T | |
| 12 | 15 | 4 | 4 | 7 | -5 | 16 | B H B T H | |
| 13 | 15 | 3 | 5 | 7 | -6 | 14 | T H T H T | |
| 14 | 15 | 3 | 4 | 8 | -9 | 13 | H B B H B | |
| 15 | 15 | 2 | 2 | 11 | -17 | 8 | B B T B B | |
| 16 | 15 | 1 | 4 | 10 | -18 | 7 | H B H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch