Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Franco Zapiola 29 | |
Ivan Erquiaga (Thay: Diego Sosa) 46 | |
Jonas Acevedo (Thay: Franco Moyano) 46 | |
Gustavo Abregu (Thay: Fernando Alarcon) 46 | |
Felipe Bussio 54 | |
Tomas Nasif (Thay: Leonardo Heredia) 58 | |
Manuel Tucker (Thay: Guido Mainero) 58 | |
Martin Barrios (Thay: Felipe Bussio) 68 | |
Ignacio Vazquez 69 | |
Bautista Merlini (Thay: Franco Zapiola) 69 | |
Leonel Mosevich 72 | |
Alex Luna (Kiến tạo: Luca Rafaelli) 73 | |
Tomas Nasif (Kiến tạo: Juan Gauto) 75 | |
Nicolas Guerra (Thay: Luca Rafaelli) 75 | |
Agustin Lagos (Thay: Juan Gauto) 77 | |
Luca Klimowicz (Thay: Ignacio Mendez) 81 | |
Giuliano Cerato 87 |
Thống kê trận đấu Club Atletico Platense vs Instituto Cordoba


Diễn biến Club Atletico Platense vs Instituto Cordoba
Thẻ vàng cho Giuliano Cerato.
Ignacio Mendez rời sân và được thay thế bởi Luca Klimowicz.
Juan Gauto rời sân và được thay thế bởi Agustin Lagos.
Juan Gauto đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A O O O - Tomas Nasif đã ghi bàn!
Luca Rafaelli rời sân và được thay thế bởi Nicolas Guerra.
Luca Rafaelli đã kiến tạo cho bàn thắng này.
Luca Rafaelli đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Alex Luna đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Leonel Mosevich.
Thẻ vàng cho Ignacio Vazquez.
Franco Zapiola rời sân và được thay thế bởi Bautista Merlini.
Felipe Bussio rời sân và được thay thế bởi Martin Barrios.
Guido Mainero rời sân và được thay thế bởi Manuel Tucker.
Leonardo Heredia rời sân và được thay thế bởi Tomas Nasif.
Thẻ vàng cho Felipe Bussio.
Fernando Alarcon rời sân và được thay thế bởi Gustavo Abregu.
Franco Moyano rời sân và được thay thế bởi Jonas Acevedo.
Diego Sosa rời sân và được thay thế bởi Ivan Erquiaga.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Đội hình xuất phát Club Atletico Platense vs Instituto Cordoba
Club Atletico Platense (4-2-3-1): Matias Borgogno (20), Juan Ignacio Saborido (25), Ignacio Vazquez (13), Eugenio Raggio (6), Tomas Silva (3), Maximiliano Amarfil (15), Felipe Bussio (17), Guido Mainero (7), Franco Zapiola (10), Juan Carlos Gauto (33), Leonardo Heredia (23)
Instituto Cordoba (3-4-2-1): Manuel Roffo (28), Leonel Mosevich (26), Jonatan Galvan (30), Fernando Ruben Alarcon (6), Giuliano Cerato (44), Franco Moyano (5), Ignacio Mendez (13), Diego Alejandro Sosa (3), Luca Rafaelli (72), Alex Nahuel Luna (10), Franco Jara (29)


| Thay người | |||
| 58’ | Guido Mainero Manuel Tucker | 46’ | Diego Sosa Ivan Erquiaga |
| 58’ | Leonardo Heredia Tomas Nasif | 46’ | Fernando Alarcon Gustavo Abregu |
| 68’ | Felipe Bussio Martin Barrios | 46’ | Franco Moyano Jonas Acevedo |
| 69’ | Franco Zapiola Bautista Merlini | 75’ | Luca Rafaelli Nicolas Guerra |
| 77’ | Juan Gauto Agustin Lagos | 81’ | Ignacio Mendez Luca Klimowicz |
| Cầu thủ dự bị | |||
Nicolas Sumavil | Emanuel Sittaro | ||
Agustin Lagos | Ivan Erquiaga | ||
Thiago Agustin Currado | Agustin Bravo | ||
Mateo Mendia | Agustin Massaccesi | ||
Celias Ingenthron | Hernan De La Fuente | ||
Martin Barrios | Gustavo Abregu | ||
Santiago Dalmasso | Matias Gallardo | ||
Bautista Merlini | Jonas Acevedo | ||
Mauro Luna | Matias Fonseca | ||
Benjamin Bosch | Nicolas Guerra | ||
Manuel Tucker | Luca Klimowicz | ||
Tomas Nasif | Joaquin Medina | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Club Atletico Platense
Thành tích gần đây Instituto Cordoba
Bảng xếp hạng VĐQG Argentina
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T | |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
| 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 5 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 6 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 8 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 9 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 10 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 11 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 12 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 13 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 14 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 15 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 16 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 17 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 18 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 19 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 20 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 21 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 22 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 23 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 24 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 25 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 26 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 27 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 28 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 29 | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | B B | |
| 30 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch