Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Florian Monzon (Kiến tạo: Dilan Godoy) 8 | |
Lucas Robertone 15 | |
Lucas Robertone (Kiến tạo: Dilan Godoy) 49 | |
Maximiliano Amarfil 54 | |
Bautista Merlini (Thay: Maximiliano Amarfil) 63 | |
Augusto Lotti (Thay: Franco Zapiola) 63 | |
Matias Pellegrini (Thay: Dilan Godoy) 68 | |
Guido Mainero (Thay: Nicolas Retamar) 70 | |
Leonardo Heredia (Thay: Gonzalo Lencina) 70 | |
Benjamin Bosch (Thay: Celias Ingenthron) 79 | |
Braian Romero (Thay: Florian Monzon) 79 | |
Diego Valdes (Thay: Manuel Lanzini) 79 | |
Claudio Baeza (Thay: Lucas Robertone) 84 | |
Braian Romero 90+1' | |
Elias Gomez 90+5' |
Thống kê trận đấu Club Atletico Platense vs Velez Sarsfield


Diễn biến Club Atletico Platense vs Velez Sarsfield
Thẻ vàng cho Elias Gomez.
Thẻ vàng cho Braian Romero.
Lucas Robertone rời sân và được thay thế bởi Claudio Baeza.
Manuel Lanzini rời sân và được thay thế bởi Diego Valdes.
Florian Monzon rời sân và được thay thế bởi Braian Romero.
Celias Ingenthron rời sân và được thay thế bởi Benjamin Bosch.
Gonzalo Lencina rời sân và được thay thế bởi Leonardo Heredia.
Nicolas Retamar rời sân và được thay thế bởi Guido Mainero.
Dilan Godoy rời sân và được thay thế bởi Matias Pellegrini.
Franco Zapiola rời sân và được thay thế bởi Augusto Lotti.
Maximiliano Amarfil rời sân và được thay thế bởi Bautista Merlini.
Thẻ vàng cho Maximiliano Amarfil.
Dilan Godoy đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Lucas Robertone đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Lucas Robertone.
V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Dilan Godoy đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Florian Monzon đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát Club Atletico Platense vs Velez Sarsfield
Club Atletico Platense (4-2-3-1): Matias Borgogno (20), Juan Ignacio Saborido (25), Ignacio Vazquez (13), Victor Cuesta (31), Celias Ingenthron (38), Maximiliano Amarfil (15), Ivan Gomez (5), kevin Retamar (43), Franco Zapiola (10), Juan Carlos Gauto (33), Gonzalo Lencina (99)
Velez Sarsfield (4-2-3-1): Álvaro Montero (12), Thiago Silveor (32), Emanuel Mammana (2), Lisandro Magallan (16), Elias Gomez (3), Rodrigo Aliendro (29), Lucas Robertone (8), Tobias Luciano Andrada (50), Manuel Lanzini (22), Dilan Godoy (15), Florian Monzon (23)


| Thay người | |||
| 63’ | Maximiliano Amarfil Bautista Merlini | 68’ | Dilan Godoy Matias Pellegrini |
| 63’ | Franco Zapiola Augusto Lotti | 79’ | Manuel Lanzini Diego Valdés |
| 70’ | Nicolas Retamar Guido Mainero | 79’ | Florian Monzon Braian Romero |
| 70’ | Gonzalo Lencina Leonardo Heredia | 84’ | Lucas Robertone Claudio Baeza |
| 79’ | Celias Ingenthron Benjamin Bosch | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Nicolas Sumavil | Tomas Marchiori | ||
Agustin Lagos | Aaron Quiros | ||
Eugenio Raggio | Alexis Pereyra | ||
Mateo Mendia | Demian Dominguez | ||
Felipe Bussio | Claudio Baeza | ||
Martin Barrios | Luca Feler | ||
Bautista Merlini | Diego Valdés | ||
Guido Mainero | Braian Romero | ||
Benjamin Bosch | Matias Arias | ||
Tomas Nasif | Alex Veron | ||
Augusto Lotti | Rodrigo Pineiro | ||
Leonardo Heredia | Matias Pellegrini | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Club Atletico Platense
Thành tích gần đây Velez Sarsfield
Bảng xếp hạng VĐQG Argentina
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 6 | 4 | 0 | 7 | 22 | T H T H T | |
| 2 | 10 | 6 | 2 | 2 | 4 | 20 | T H H B T | |
| 3 | 10 | 5 | 4 | 1 | 4 | 19 | H T B T H | |
| 4 | 10 | 5 | 3 | 2 | 5 | 18 | B T T H T | |
| 5 | 10 | 4 | 5 | 1 | 7 | 17 | H B H H H | |
| 6 | 10 | 5 | 2 | 3 | 3 | 17 | B T H T T | |
| 7 | 10 | 4 | 4 | 2 | 6 | 16 | T T T H H | |
| 8 | 10 | 3 | 7 | 0 | 5 | 16 | H H H H T | |
| 9 | 9 | 4 | 3 | 2 | 3 | 15 | H T T B B | |
| 10 | 10 | 4 | 3 | 3 | 1 | 15 | B T H T T | |
| 11 | 10 | 4 | 3 | 3 | 1 | 15 | T B H T H | |
| 12 | 9 | 3 | 5 | 1 | 4 | 14 | T B H T H | |
| 13 | 10 | 3 | 5 | 2 | 4 | 14 | H H T H H | |
| 14 | 10 | 3 | 5 | 2 | 0 | 14 | T H H H B | |
| 15 | 10 | 4 | 2 | 4 | -1 | 14 | T B H T B | |
| 16 | 10 | 3 | 4 | 3 | 2 | 13 | T H H T H | |
| 17 | 10 | 3 | 4 | 3 | 0 | 13 | H B T B H | |
| 18 | 10 | 3 | 4 | 3 | -1 | 13 | T H H H B | |
| 19 | 8 | 3 | 3 | 2 | -2 | 12 | H B H B T | |
| 20 | 8 | 2 | 5 | 1 | 1 | 11 | B T H H H | |
| 21 | 10 | 3 | 1 | 6 | -2 | 10 | T B T B B | |
| 22 | 10 | 3 | 1 | 6 | -5 | 10 | B B T H B | |
| 23 | 9 | 2 | 3 | 4 | -3 | 9 | B H T B H | |
| 24 | 9 | 2 | 3 | 4 | -5 | 9 | B B H H H | |
| 25 | 9 | 2 | 2 | 5 | -3 | 8 | T T H B B | |
| 26 | 9 | 0 | 6 | 3 | -3 | 6 | H H H H H | |
| 27 | 10 | 1 | 3 | 6 | -5 | 6 | B B B H B | |
| 28 | 9 | 0 | 5 | 4 | -6 | 5 | B B B H H | |
| 29 | 10 | 1 | 2 | 7 | -10 | 5 | B B T B B | |
| 30 | 9 | 0 | 3 | 6 | -11 | 3 | H B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch