Davor Matijas 24 | |
Simion Michez 78 | |
Tom Reyners 90+3' |
Thống kê trận đấu Club Brugge NXT vs Beerschot
số liệu thống kê

Club Brugge NXT

Beerschot
47 Kiểm soát bóng 53
19 Phạm lỗi 12
19 Ném biên 15
5 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 9
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 2
9 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Bỉ
Thành tích gần đây Club Brugge NXT
Hạng 2 Bỉ
Thành tích gần đây Beerschot
Hạng 2 Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
Hạng 2 Bỉ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bỉ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 18 | 3 | 0 | 29 | 57 | T T T T T | |
| 2 | 21 | 14 | 3 | 4 | 18 | 45 | H T B T B | |
| 3 | 21 | 11 | 5 | 5 | 12 | 38 | T T T T B | |
| 4 | 21 | 11 | 5 | 5 | 9 | 38 | B B T H H | |
| 5 | 21 | 11 | 5 | 5 | 8 | 38 | B H T T T | |
| 6 | 21 | 11 | 3 | 7 | 8 | 36 | B T T H T | |
| 7 | 22 | 8 | 7 | 7 | 3 | 31 | H B B H B | |
| 8 | 21 | 9 | 3 | 9 | 1 | 30 | T T T T B | |
| 9 | 21 | 7 | 8 | 6 | 1 | 29 | T H T H H | |
| 10 | 20 | 6 | 6 | 8 | -3 | 24 | T H B B H | |
| 11 | 21 | 6 | 5 | 10 | -3 | 23 | T B B B T | |
| 12 | 20 | 5 | 5 | 10 | -9 | 19 | B B T B B | |
| 13 | 21 | 5 | 4 | 12 | -17 | 19 | B B B B T | |
| 14 | 20 | 3 | 8 | 9 | -8 | 17 | B T B B H | |
| 15 | 21 | 3 | 8 | 10 | -12 | 17 | B T H H B | |
| 16 | 22 | 4 | 4 | 14 | -12 | 16 | B B T T T | |
| 17 | 21 | 2 | 6 | 13 | -25 | 12 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch