Thứ Hai, 16/03/2026
Mujaid Sadick
39
Joel Ordonez
71
(Pen) Toluwalase Arokodare
73
Andreas Skov Olsen (Thay: Chemsdine Talbi)
74
Romeo Vermant (Thay: Gustaf Nilsson)
74
Ibrahima Sory Bangoura (Thay: Nikolas Sattlberger)
74
Brandon Mechele (Kiến tạo: Christos Tzolis)
77
Hans Vanaken
82
Konstantinos Karetsas (Thay: Patrik Hrosovsky)
82
Hyun-Gyu Oh (Thay: Noah Adedeji-Sternberg)
82
Carlos Cuesta (Thay: Mujaid Sadick)
82
Andreas Skov Olsen (Kiến tạo: Hans Vanaken)
86
Casper Nielsen (Thay: Christos Tzolis)
87
Luca Oyen (Thay: Jarne Steuckers)
88
Kyriani Sabbe (Thay: Joaquin Seys)
90
Andreas Skov Olsen
90+3'

Thống kê trận đấu Club Brugge vs Genk

số liệu thống kê
Club Brugge
Club Brugge
Genk
Genk
47 Kiểm soát bóng 53
5 Sút trúng đích 1
14 Sút không trúng đích 3
8 Phạt góc 2
0 Việt vị 1
8 Phạm lỗi 6
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Club Brugge vs Genk

Tất cả (22)
90+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+3' Thẻ vàng cho Andreas Skov Olsen.

Thẻ vàng cho Andreas Skov Olsen.

90+2'

Joaquin Seys rời sân và được thay thế bởi Kyriani Sabbe.

88'

Jarne Steuckers rời sân và được thay thế bởi Luca Oyen.

87'

Christos Tzolis rời sân và được thay thế bởi Casper Nielsen.

86'

Hans Vanaken đã kiến tạo cho bàn thắng.

86' V À A A O O O - Andreas Skov Olsen ghi bàn!

V À A A O O O - Andreas Skov Olsen ghi bàn!

82'

Mujaid Sadick rời sân và được thay thế bởi Carlos Cuesta.

82'

Noah Adedeji-Sternberg rời sân và được thay thế bởi Hyun-Gyu Oh.

82'

Patrik Hrosovsky rời sân và được thay thế bởi Konstantinos Karetsas.

82' Thẻ vàng cho Hans Vanaken.

Thẻ vàng cho Hans Vanaken.

77'

Christos Tzolis đã kiến tạo cho bàn thắng.

77' V À A A O O O - Brandon Mechele ghi bàn!

V À A A O O O - Brandon Mechele ghi bàn!

74'

Nikolas Sattlberger rời sân và được thay thế bởi Ibrahima Sory Bangoura.

74'

Gustaf Nilsson rời sân và được thay thế bởi Romeo Vermant.

74'

Chemsdine Talbi rời sân và được thay thế bởi Andreas Skov Olsen.

73' ANH ẤY BỎ LỠ - Toluwalase Arokodare thực hiện quả phạt đền, nhưng không ghi bàn!

ANH ẤY BỎ LỠ - Toluwalase Arokodare thực hiện quả phạt đền, nhưng không ghi bàn!

71' Thẻ vàng cho Joel Ordonez.

Thẻ vàng cho Joel Ordonez.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+1'

Hết hiệp! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

39' Thẻ vàng cho Mujaid Sadick.

Thẻ vàng cho Mujaid Sadick.

Đội hình xuất phát Club Brugge vs Genk

Club Brugge (4-2-3-1): Simon Mignolet (22), Joaquin Seys (65), Joel Ordóñez (4), Brandon Mechele (44), Maxime De Cuyper (55), Raphael Onyedika (15), Ardon Jashari (30), Chemsdine Talbi (68), Hans Vanaken (20), Christos Tzolis (8), Gustaf Nilsson (19)

Genk (4-2-3-1): Hendrik Van Crombrugge (1), Zakaria El Ouahdi (77), Mujaid Sadick (3), Matte Smets (6), Joris Kayembe (18), Nikolas Sattlberger (24), Bryan Heynen (8), Jarne Steuckers (23), Patrik Hrošovský (17), Noah Adedeji-Sternberg (32), Tolu Arokodare (99)

Club Brugge
Club Brugge
4-2-3-1
22
Simon Mignolet
65
Joaquin Seys
4
Joel Ordóñez
44
Brandon Mechele
55
Maxime De Cuyper
15
Raphael Onyedika
30
Ardon Jashari
68
Chemsdine Talbi
20
Hans Vanaken
8
Christos Tzolis
19
Gustaf Nilsson
99
Tolu Arokodare
32
Noah Adedeji-Sternberg
17
Patrik Hrošovský
23
Jarne Steuckers
8
Bryan Heynen
24
Nikolas Sattlberger
18
Joris Kayembe
6
Matte Smets
3
Mujaid Sadick
77
Zakaria El Ouahdi
1
Hendrik Van Crombrugge
Genk
Genk
4-2-3-1
Thay người
74’
Chemsdine Talbi
Andreas Skov Olsen
74’
Nikolas Sattlberger
Ibrahima Sory Bangoura
74’
Gustaf Nilsson
Romeo Vermant
82’
Noah Adedeji-Sternberg
Oh Hyeon-gyu
87’
Christos Tzolis
Casper Nielsen
82’
Patrik Hrosovsky
Konstantinos Karetsas
90’
Joaquin Seys
Kyriani Sabbe
82’
Mujaid Sadick
Carlos Cuesta
88’
Jarne Steuckers
Luca Oyen
Cầu thủ dự bị
Andreas Skov Olsen
Mike Penders
Romeo Vermant
Lucca Kiaba Brughmans
Ferran Jutglà
Luca Oyen
Casper Nielsen
Ibrahima Sory Bangoura
Hugo Vetlesen
Oh Hyeon-gyu
Jorne Spileers
Ken Nkuba
Kyriani Sabbe
Konstantinos Karetsas
Zaid Romero
Carlos Cuesta
Argus Vanden Driessche
Christopher Bonsu Baah
Nordin Jackers

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
14/09 - 2014
22/12 - 2014
09/11 - 2015
28/11 - 2021
Cúp quốc gia Bỉ
01/12 - 2021
02/12 - 2021
H1: 2-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
02/12 - 2021
VĐQG Bỉ
20/03 - 2022
24/07 - 2022
08/01 - 2023
29/09 - 2023
03/03 - 2024
11/08 - 2024
15/12 - 2024
Cúp quốc gia Bỉ
16/01 - 2025
06/02 - 2025
VĐQG Bỉ
13/04 - 2025
11/05 - 2025
27/07 - 2025
26/12 - 2025

Thành tích gần đây Club Brugge

VĐQG Bỉ
15/03 - 2026
08/03 - 2026
02/03 - 2026
Champions League
25/02 - 2026
VĐQG Bỉ
22/02 - 2026
Champions League
19/02 - 2026
VĐQG Bỉ
15/02 - 2026
09/02 - 2026
02/02 - 2026
Champions League
29/01 - 2026

Thành tích gần đây Genk

VĐQG Bỉ
15/03 - 2026
H1: 1-0
Europa League
13/03 - 2026
H1: 1-0
VĐQG Bỉ
08/03 - 2026
01/03 - 2026
H1: 1-0
Europa League
27/02 - 2026
H1: 0-1 | HP: 2-0
VĐQG Bỉ
22/02 - 2026
Europa League
20/02 - 2026
VĐQG Bỉ
14/02 - 2026
08/02 - 2026
H1: 0-0
01/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Union St.GilloiseUnion St.Gilloise2918923163H T H T T
2Club BruggeClub Brugge2919372060T T T H T
3St.TruidenSt.Truiden2918381457T T B T B
4KV MechelenKV Mechelen291298545B T T B T
5AnderlechtAnderlecht291289544H T T H B
6GentGent2912611442T B B T T
7GenkGenk2911810-141T B T B T
8Standard LiegeStandard Liege2911612-839H T H T H
9WesterloWesterlo2910811-438T T H T B
10Royal AntwerpRoyal Antwerp299812035B B T H H
11Sporting CharleroiSporting Charleroi299713-334B B B H B
12Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven298714-1231T B B B T
13Raal La LouviereRaal La Louviere2961211-730H B H H T
14Zulte WaregemZulte Waregem297814-1029B B B B B
15Cercle BruggeCercle Brugge2961013-928B T H B B
16FCV Dender EHFCV Dender EH2931016-2519B B H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow