Cisse Sandra đã kiến tạo cho bàn thắng.
Carlos Forbs (Kiến tạo: Christos Tzolis) 21 | |
Nicolo Tresoldi (Kiến tạo: Hugo Vetlesen) 33 | |
Nicolo Tresoldi (Kiến tạo: Cisse Sandra) 41 |
Đang cập nhậtDiễn biến Club Brugge vs Gent
41'
41' 
V À A A O O O - Nicolo Tresoldi đã ghi bàn!
33'
Hugo Vetlesen đã kiến tạo cho bàn thắng.
33' 
V À A A O O O - Nicolo Tresoldi đã ghi bàn!
21'
Christos Tzolis đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
21' 
V À A A O O O - Carlos Forbs đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Club Brugge vs Gent
Club Brugge (4-2-3-1): Simon Mignolet (22), Hugo Siquet (41), Joel Ordóñez (4), Brandon Mechele (44), Joaquin Seys (65), Cisse Sandra (11), Hans Vanaken (20), Carlos Forbs (9), Hugo Vetlesen (10), Christos Tzolis (8), Nicolo Tresoldi (7)
Gent (3-5-2): Davy Roef (33), Daiki Hashioka (4), Matties Volckaert (57), Siebe Van der Heyden (44), Jean-Kevin Duverne (29), Leonardo Lopes (22), Mathias Delorge-Knieper (17), Tibe De Vlieger (27), Tiago Araujo (20), Hong Hyeon-seok (24), Wilfried Kanga (7)

Club Brugge
4-2-3-1
22
Simon Mignolet
41
Hugo Siquet
4
Joel Ordóñez
44
Brandon Mechele
65
Joaquin Seys
11
Cisse Sandra
20
Hans Vanaken
9
Carlos Forbs
10
Hugo Vetlesen
8
Christos Tzolis
7
Nicolo Tresoldi
7
Wilfried Kanga
24
Hong Hyeon-seok
20
Tiago Araujo
27
Tibe De Vlieger
17
Mathias Delorge-Knieper
22
Leonardo Lopes
29
Jean-Kevin Duverne
44
Siebe Van der Heyden
57
Matties Volckaert
4
Daiki Hashioka
33
Davy Roef

Gent
3-5-2
| Cầu thủ dự bị | |||
Dani van den Heuvel | Bas Evers | ||
Nordin Jackers | Wout Asselman | ||
Argus Vanden Driessche | Mamadou Diallo | ||
Bjorn Meijer | Kjell Peersman | ||
Jorne Spileers | Hannes Vernemmen | ||
Kyriani Sabbe | Aime Omgba | ||
Raphael Onyedika | Atsuki Ito | ||
Aleksandar Stankovic | Abdelkahar Kadri | ||
Romeo Vermant | Momodou Lamin Sonko | ||
Gustaf Nilsson | Moctar Diop | ||
Mamadou Diakhon | El Hadji Seck | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
VĐQG Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
VĐQG Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Club Brugge
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Gent
VĐQG Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 27 | 3 | 8 | 41 | 53 | T T H T T | |
| 2 | 38 | 24 | 10 | 4 | 35 | 49 | T H T T T | |
| 3 | 36 | 13 | 9 | 14 | 0 | 48 | B B B B T | |
| 4 | 30 | 11 | 9 | 10 | -1 | 42 | B T B T H | |
| 5 | 36 | 10 | 11 | 15 | -5 | 41 | T H B B T | |
| 6 | 38 | 21 | 5 | 12 | 14 | 40 | T B T B B | |
| 7 | 30 | 11 | 7 | 12 | -8 | 40 | T H T H H | |
| 8 | 30 | 10 | 9 | 11 | -4 | 39 | T H T B H | |
| 9 | 30 | 9 | 8 | 13 | -1 | 35 | B T H H B | |
| 10 | 36 | 7 | 13 | 16 | -15 | 34 | B H H T H | |
| 11 | 30 | 9 | 7 | 14 | -4 | 34 | B B H B B | |
| 12 | 30 | 9 | 7 | 14 | -11 | 34 | B B B T T | |
| 13 | 38 | 14 | 10 | 14 | -1 | 30 | T T H B B | |
| 14 | 38 | 13 | 11 | 14 | 1 | 28 | B B T T T | |
| 15 | 38 | 13 | 11 | 14 | -10 | 28 | T T B T B | |
| 16 | 36 | 5 | 10 | 21 | -31 | 25 | B H H B B | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 36 | 13 | 9 | 14 | 0 | 48 | B B B B T | |
| 2 | 36 | 10 | 11 | 15 | -5 | 41 | T H B B T | |
| 3 | 36 | 7 | 13 | 16 | -15 | 34 | B H H T H | |
| 4 | 36 | 5 | 10 | 21 | -31 | 25 | B H H B B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 40 | 28 | 4 | 8 | 44 | 57 | T T H T T | |
| 2 | 40 | 25 | 11 | 4 | 39 | 53 | T H T T T | |
| 3 | 40 | 22 | 5 | 13 | 14 | 43 | T B T B B | |
| 4 | 40 | 15 | 10 | 15 | -3 | 33 | T T H B B | |
| 5 | 40 | 13 | 12 | 15 | -2 | 29 | B B T T T | |
| 6 | 40 | 13 | 12 | 15 | -12 | 29 | T T B T B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch