Kết thúc rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Nicolo Tresoldi (Kiến tạo: Kyriani Sabbe) 41 | |
Nicolo Tresoldi (Kiến tạo: Carlos Forbs) 43 | |
Mamadou Diakhon (Thay: Jan Virgili) 46 | |
(Pen) Ilias Sebaoui 55 | |
Frederic Soelle Soelle (Thay: Samed Bazdar) 63 | |
Robert-Jan Vanwesemael (Thay: Joedrick Pupe) 63 | |
Kaito Matsuzawa (Thay: Shion Shinkawa) 69 | |
Ryan Merlen (Thay: Nelson Ishiwatari) 69 | |
Robert-Jan Vanwesemael 71 | |
Nicolo Tresoldi (Kiến tạo: Carlos Forbs) 75 | |
Arbnor Muja (Thay: Nathanael Mbuku) 76 | |
Felix Lemarechal (Thay: Hugo Vetlesen) 79 | |
Hugo Siquet (Thay: Kyriani Sabbe) 79 | |
Romeo Vermant (Thay: Nicolo Tresoldi) 86 | |
Ryan Merlen 88 | |
Matteo Dams 90 | |
Shogo Taniguchi (Kiến tạo: Frederic Soelle Soelle) 90+3' | |
Robert-Jan Vanwesemael 90+5' |
Thống kê trận đấu Club Brugge vs St.Truiden


Diễn biến Club Brugge vs St.Truiden
THẺ ĐỎ! - Robert-Jan Vanwesemael nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!
Frederic Soelle Soelle đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Shogo Taniguchi ghi bàn!
Joaquin Seys rời sân và được thay thế bởi Matteo Dams.
Thẻ vàng cho Ryan Merlen.
Nicolo Tresoldi rời sân và được thay thế bởi Romeo Vermant.
Kyriani Sabbe rời sân và được thay thế bởi Hugo Siquet.
Hugo Vetlesen rời sân và được thay thế bởi Felix Lemarechal.
Nathanael Mbuku rời sân và được thay thế bởi Arbnor Muja.
Carlos Forbs đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Nicolo Tresoldi đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Robert-Jan Vanwesemael.
Nelson Ishiwatari rời sân và được thay thế bởi Ryan Merlen.
Shion Shinkawa rời sân và được thay thế bởi Kaito Matsuzawa.
Joedrick Pupe rời sân và được thay thế bởi Robert-Jan Vanwesemael.
Samed Bazdar rời sân và được thay thế bởi Frederic Soelle Soelle.
V À A A O O O - Ilias Sebaoui từ St.Truiden đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
Jan Virgili rời sân và được thay thế bởi Mamadou Diakhon.
Hiệp hai bắt đầu.
Hiệp một kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Đội hình xuất phát Club Brugge vs St.Truiden
Club Brugge (4-2-3-1): Yann Sommer (1), Kyriani Sabbe (64), Jorne Spileers (58), Brandon Mechele (44), Joaquin Seys (65), Freddie Potts (8), Hans Vanaken (20), Carlos Forbs (9), Hugo Vetlesen (10), Jan Virgili Tenas (11), Nicolo Tresoldi (7)
St.Truiden (4-2-3-1): Leo Kokubo (16), Taiga Hata (3), Kota Takai (4), Shogo Taniguchi (5), Joedrick Pupe (23), Abdoulaye Sissako (8), Nelson Ishiwatari (18), Nathanael Mbuku (11), Shion Shinkawa (99), Ilias Sebaoui (10), Samed Bazdar (9)


| Thay người | |||
| 46’ | Jan Virgili Mamadou Diakhon | 63’ | Joedrick Pupe Robert-Jan Vanwesemael |
| 79’ | Hugo Vetlesen Felix Lemarechal | 69’ | Shion Shinkawa Kaito Matsuzawa |
| 79’ | Kyriani Sabbe Hugo Siquet | 69’ | Nelson Ishiwatari Ryan Merlen |
| 86’ | Nicolo Tresoldi Romeo Vermant | 76’ | Nathanael Mbuku Arbnor Muja |
| 90’ | Joaquin Seys Matteo Dams | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Matteo Dams | Ryotaro Araki | ||
Mamadou Diakhon | Wolke Janssens | ||
Lee Hanbeom | Matt Lendfers | ||
Felix Lemarechal | Kaito Matsuzawa | ||
Milan Robberechts | Ryan Merlen | ||
Hugo Siquet | Arbnor Muja | ||
Cheveyo Tsawa | Visar Musliu | ||
Argus Vanden Driessche | Frederic Soèllé Soèllé | ||
Romeo Vermant | Robert-Jan Vanwesemael | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Club Brugge
Thành tích gần đây St.Truiden
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 0 | 1 | 18 | 27 | T T T T T | |
| 2 | 10 | 8 | 2 | 0 | 22 | 26 | T T H T T | |
| 3 | 10 | 8 | 1 | 1 | 13 | 25 | H T T T B | |
| 4 | 10 | 8 | 0 | 2 | 9 | 24 | T T T B T | |
| 5 | 10 | 6 | 1 | 3 | 2 | 19 | T T T B T | |
| 6 | 10 | 4 | 3 | 3 | 4 | 15 | H B T T B | |
| 7 | 11 | 4 | 3 | 4 | 2 | 15 | B B B H T | |
| 8 | 10 | 4 | 3 | 3 | 2 | 15 | B H T H T | |
| 9 | 10 | 4 | 2 | 4 | 0 | 14 | T T T H B | |
| 10 | 10 | 3 | 3 | 4 | -5 | 12 | B H T T T | |
| 11 | 10 | 3 | 2 | 5 | -4 | 11 | B B B B B | |
| 12 | 10 | 3 | 1 | 6 | -6 | 10 | B B B T B | |
| 13 | 11 | 3 | 1 | 7 | -10 | 10 | B B H B B | |
| 14 | 10 | 2 | 3 | 5 | -7 | 9 | H T H H T | |
| 15 | 10 | 2 | 2 | 6 | -3 | 8 | B B B B B | |
| 16 | 10 | 2 | 1 | 7 | -10 | 7 | T B B T B | |
| 17 | 10 | 1 | 3 | 6 | -9 | 6 | H B B B T | |
| 18 | 10 | 1 | 1 | 8 | -18 | 4 | B T B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch