Chủ Nhật, 04/10/2026
LiveScore Lịch thi đấu Kết quả Bảng xếp hạng Trực tiếp Link xem

Trực tiếp kết quả Club de Deportes Puerto Montt vs Club de Deportes Copiapó hôm nay 26-10-2022

Giải Hạng nhất Chile - Th 4, 26/10

Kết thúc

Club de Deportes Puerto Montt

Club de Deportes Puerto Montt

0 : 1

Club de Deportes Copiapó

Club de Deportes Copiapó

Hiệp một: 0-0
T4, 06:00 26/10/2022
Vòng 33 - Hạng nhất Chile
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Isaac Diaz
68

Thống kê trận đấu Club de Deportes Puerto Montt vs Club de Deportes Copiapó

số liệu thống kê
Club de Deportes Puerto Montt
Club de Deportes Puerto Montt
Club de Deportes Copiapó
Club de Deportes Copiapó
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
6 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích gần đây Club de Deportes Puerto Montt

Cúp quốc gia Chile
30/09 - 2026
27/09 - 2026
23/09 - 2026
Hạng 2 Chile
13/09 - 2026
09/09 - 2026
05/09 - 2026
31/08 - 2026
23/08 - 2026
16/08 - 2026
12/08 - 2026

Thành tích gần đây Club de Deportes Copiapó

Hạng 2 Chile
26/09 - 2026
10/09 - 2026
06/09 - 2026
30/08 - 2026
18/08 - 2026
14/08 - 2026
09/08 - 2026
04/08 - 2026
26/07 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Chile

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CobreloaCobreloa2512941645B T B H T
2Santiago WanderersSantiago Wanderers2612861344T T T B B
3San LuisSan Luis2512851044B T T T T
4MagallanesMagallanes261277443B H H T T
5Deportes RecoletaDeportes Recoleta261187441T H T T H
6AntofagastaAntofagasta2510871638T T B H B
7Deportes CopiapoDeportes Copiapo261079037B B B H T
8San MarcosSan Marcos25997836B B T B T
9Union EspanolaUnion Espanola251069036T B H B H
10Puerto MonttPuerto Montt2610412-734B B T B B
11Deportes TemucoDeportes Temuco25889532B T B T H
12Deportes IquiqueDeportes Iquique256109328T B B B T
13Curico UnidoCurico Unido266911-1727H B T B B
14Deportes Santa CruzDeportes Santa Cruz2541011-1222B H H T H
15Union San FelipeUnion San Felipe255713-2622B H H B B
16RangersRangers254615-1718T T T T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow