Chủ Nhật, 31/05/2026
LiveScore Lịch thi đấu Kết quả Bảng xếp hạng Trực tiếp Link xem

Trực tiếp kết quả Club de Deportes Puerto Montt vs Club de Deportes Iquique S.A.D.P. hôm nay 09-03-2022

Giải Hạng nhất Chile - Th 4, 09/3

Kết thúc

Club de Deportes Puerto Montt

Club de Deportes Puerto Montt

0 : 0

Club de Deportes Iquique S.A.D.P.

Club de Deportes Iquique S.A.D.P.

Hiệp một: 0-0
T4, 06:30 09/03/2022
Vòng 4 - Hạng nhất Chile
Regional de Chinquihue
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dữ liệu đang cập nhật

Thống kê trận đấu Club de Deportes Puerto Montt vs Club de Deportes Iquique S.A.D.P.

số liệu thống kê
Club de Deportes Puerto Montt
Club de Deportes Puerto Montt
Club de Deportes Iquique S.A.D.P.
Club de Deportes Iquique S.A.D.P.
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
2 Phạt góc 1
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích gần đây Club de Deportes Puerto Montt

Hạng 2 Chile
25/05 - 2026
18/05 - 2026
09/05 - 2026
03/05 - 2026
26/04 - 2026
21/04 - 2026
12/04 - 2026
29/03 - 2026
21/03 - 2026
16/03 - 2026

Thành tích gần đây Club de Deportes Iquique S.A.D.P.

Hạng 2 Chile
24/05 - 2026
19/05 - 2026
09/05 - 2026
20/04 - 2026
12/04 - 2026
29/03 - 2026
23/03 - 2026
14/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Chile

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Santiago WanderersSantiago Wanderers147521226H T T T H
2CobreloaCobreloa137421125T T B T H
3San MarcosSan Marcos136701025T T H H T
4Puerto MonttPuerto Montt14725223B T T B B
5AntofagastaAntofagasta13643722T B T H H
6Union EspanolaUnion Espanola14635221T T T B H
7Deportes RecoletaDeportes Recoleta14635021B T B H H
8Deportes TemucoDeportes Temuco13553820T H B T T
9San LuisSan Luis14554220T B T T H
10MagallanesMagallanes13535-118T B B T B
11Deportes CopiapoDeportes Copiapo13535-318B T T B T
12Union San FelipeUnion San Felipe14347-1513B B B T B
13Deportes IquiqueDeportes Iquique13265-312T H H B H
14Curico UnidoCurico Unido13265-1012T B H B H
15Deportes Santa CruzDeportes Santa Cruz13157-88B H B B H
16RangersRangers130310-143B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow