Chủ Nhật, 04/10/2026

Trực tiếp kết quả Club de Deportes Temuco S.A.D.P vs Deportes Recoleta hôm nay 09-10-2022

Giải Hạng nhất Chile - CN, 09/10

Kết thúc

Club de Deportes Temuco S.A.D.P

Club de Deportes Temuco S.A.D.P

2 : 2

Deportes Recoleta

Deportes Recoleta

Hiệp một: 1-0
CN, 03:30 09/10/2022
Vòng 31 - Hạng nhất Chile
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Carlos Escobar
35
Reiner Castro
50
Milton Alegre
69
Nicolas Carvajal
88

Thống kê trận đấu Club de Deportes Temuco S.A.D.P vs Deportes Recoleta

số liệu thống kê
Club de Deportes Temuco S.A.D.P
Club de Deportes Temuco S.A.D.P
Deportes Recoleta
Deportes Recoleta
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
4 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
5 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Chile
21/02 - 2023
09/07 - 2023
26/05 - 2024
14/10 - 2024
21/06 - 2025
01/11 - 2025
28/03 - 2026
18/08 - 2026

Thành tích gần đây Club de Deportes Temuco S.A.D.P

Hạng 2 Chile
16/09 - 2026
05/09 - 2026
31/08 - 2026
24/08 - 2026
18/08 - 2026
14/08 - 2026
09/08 - 2026
04/08 - 2026
25/07 - 2026

Thành tích gần đây Deportes Recoleta

Hạng 2 Chile
10/09 - 2026
06/09 - 2026
31/08 - 2026
Cúp quốc gia Chile
27/08 - 2026
Hạng 2 Chile
18/08 - 2026
13/08 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Chile

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CobreloaCobreloa26121041646B T B H T
2Santiago WanderersSantiago Wanderers2612861344T T B B B
3San LuisSan Luis2512851044B T T T T
4MagallanesMagallanes261277443B H H T T
5Deportes RecoletaDeportes Recoleta261187441H T T H T
6AntofagastaAntofagasta2510871638T T B H B
7Deportes CopiapoDeportes Copiapo261079137B B H T T
8San MarcosSan Marcos25997836B B T B T
9Union EspanolaUnion Espanola251069036T B H B H
10Puerto MonttPuerto Montt2610412-834B T B B B
11Deportes TemucoDeportes Temuco26899533B T B T H
12Deportes IquiqueDeportes Iquique256109328T B B B T
13Curico UnidoCurico Unido266911-1727H B T B B
14Deportes Santa CruzDeportes Santa Cruz2541011-1222B H H T H
15Union San FelipeUnion San Felipe255713-2622B H H B B
16RangersRangers254615-1718T T T T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow