Edgar Lastre 2 | |
Juan Rodríguez 4 | |
J. Lojas 7 | |
Edgar Lastre 15 | |
Matias Sen 31 | |
Josuee Herrera 49 | |
J. Collazos (Thay: B. Angulo) 55 | |
N. Amasifuén (Thay: J. Jiménez) 55 | |
Claudio Ramírez (Thay: E. Lastre) 63 | |
W. Ayoví (Thay: M. Carpio) 67 | |
Ó. Pinto (Thay: J. Herrera) 74 | |
M. Pérez (Thay: M. Sen) 75 | |
K. Ruiz (Thay: A. Dávila) 84 | |
N. Chávez (Thay: C. Mejía) 84 | |
F. Alcedo (Thay: J. Parodi) 87 | |
J. Olivares (Thay: R. Vilca) 87 |
Thống kê trận đấu Club Deportivo Moquegua vs Comerciantes Unidos
số liệu thống kê
Club Deportivo Moquegua
Comerciantes Unidos
41 Kiểm soát bóng 59
7 Sút trúng đích 7
5 Sút không trúng đích 7
5 Phạt góc 3
0 Việt vị 2
7 Phạm lỗi 15
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 4
15 Ném biên 19
0 Chuyền dài 0
5 Cú sút bị chặn 3
6 Phát bóng 8
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Peru
Thành tích gần đây Club Deportivo Moquegua
VĐQG Peru
Thành tích gần đây Comerciantes Unidos
VĐQG Peru
Bảng xếp hạng VĐQG Peru
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | ||
| 4 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | ||
| 5 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 6 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 17 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 18 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch