Edgar David Gonzalez 10 | |
Jorge Sanguina (Thay: Cristhian Baez) 46 | |
Clementino Gonzalez (Kiến tạo: Guillermo Hauche) 54 | |
Richard Fernandez 59 | |
Jose Nunez (Thay: Edgar David Gonzalez) 60 | |
Teodoro Arce (Thay: Hernan Perez) 60 | |
Ever Caceres (Thay: Matias Cespedes) 68 | |
Clementino Gonzalez (Kiến tạo: Wildo Alonso) 71 | |
Juan Heinze (Thay: Franco Costa) 73 | |
Jose Vera (Thay: Alexander Franco) 73 | |
Rodrigo Alborno 75 | |
Tomas Lezcano (Thay: Wildo Alonso) 75 | |
Clementino Gonzalez 76 | |
Miguel Paniagua 76 | |
Nildo Viera (Thay: Milton Maciel) 78 | |
Alan Mendez (Thay: Diego Valdez) 78 | |
Juan Heinze 82 | |
Ivan Villalba 89 | |
Teodoro Arce 90+2' |
Thống kê trận đấu Club General Caballero JLM vs Guairena
số liệu thống kê

Club General Caballero JLM

Guairena
57 Kiểm soát bóng 43
8 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 1
5 Phạt góc 5
0 Việt vị 3
10 Phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 5
1 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 5
29 Ném biên 15
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 1
3 Phát bóng 7
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Paraguay
Hạng 2 Paraguay
Thành tích gần đây Club General Caballero JLM
Hạng 2 Paraguay
Thành tích gần đây Guairena
Hạng 2 Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
Hạng 2 Paraguay
Bảng xếp hạng VĐQG Paraguay
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 10 | 3 | 3 | 16 | 33 | T H H T T | |
| 2 | 16 | 9 | 3 | 4 | 12 | 30 | T T H T T | |
| 3 | 16 | 9 | 3 | 4 | 7 | 30 | B T H B T | |
| 4 | 16 | 8 | 5 | 3 | 14 | 29 | H H T T B | |
| 5 | 16 | 8 | 5 | 3 | 1 | 29 | H T T B H | |
| 6 | 16 | 6 | 7 | 3 | 4 | 25 | T H H B T | |
| 7 | 16 | 7 | 3 | 6 | 6 | 24 | B B T H T | |
| 8 | 16 | 4 | 7 | 5 | -2 | 19 | H B B H B | |
| 9 | 16 | 5 | 1 | 10 | -13 | 16 | B B B T B | |
| 10 | 16 | 3 | 4 | 9 | -12 | 13 | H T H B B | |
| 11 | 16 | 3 | 3 | 10 | -12 | 12 | H B B T H | |
| 12 | 16 | 0 | 4 | 12 | -21 | 4 | H H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch