Cesar Ramirez 32 | |
Jose Vera 36 | |
Miguel Benitez (Thay: Alexis Cantero) 46 | |
Derlis Martinez (Thay: Cristhian Baez) 57 | |
Federico Santander (Thay: Enrique Javier Borja) 64 | |
Bernardo Benitez (Thay: Rodrigo Amarilla) 65 | |
Giovanni Bordon (Thay: Juan Heinze) 74 | |
Estivel Moreira (Thay: Marcelo Palau) 76 | |
Estivel Moreira 87 | |
Luis Martinez 90 | |
Miller Mareco (Thay: Hernan Perez) 90 | |
Cesar Mino (Thay: Alberto Contrera) 90 | |
Bernardo Benitez 90+5' |
Thống kê trận đấu Club General Caballero JLM vs Guarani
số liệu thống kê

Club General Caballero JLM

Guarani
57 Kiểm soát bóng 43
2 Sút trúng đích 1
8 Sút không trúng đích 5
9 Phạt góc 3
2 Việt vị 1
10 Phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
17 Ném biên 18
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
11 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Club General Caballero JLM vs Guarani
| Thay người | |||
| 57’ | Cristhian Baez Derlis Dario Martinez Gonzalez | 46’ | Alexis Cantero Miguel Angel Benitez Guayuan |
| 74’ | Juan Heinze Giovanni Bordon | 64’ | Enrique Javier Borja Federico Santander |
| 90’ | Hernan Perez Miller David Mareco Colman | 65’ | Rodrigo Amarilla Bernardo Benitez |
| 76’ | Marcelo Palau Estivel Ivan Moreira Benitez | ||
| 90’ | Alberto Contrera Cesar Mino | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Alejandro Fernandez | Angel Ramon Sanchez Chavez | ||
Luis Guillen | Gustavo David Vargas Areco | ||
Giovanni Bordon | Miguel Angel Benitez Guayuan | ||
Miller David Mareco Colman | Estivel Ivan Moreira Benitez | ||
Tomas Eliezer Lezcano Olmedo | Bernardo Benitez | ||
Alexis Zorrilla | Cesar Mino | ||
Derlis Dario Martinez Gonzalez | Federico Santander | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Club General Caballero JLM
Hạng 2 Paraguay
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Guarani
Brazil Paulista A1
VĐQG Paraguay
Bảng xếp hạng VĐQG Paraguay
| Lượt đi | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 17 | 12 | 3 | 2 | 16 | 39 | T B T T B | |
| 2 | 17 | 10 | 4 | 3 | 12 | 34 | T T T H H | |
| 3 | 18 | 7 | 8 | 3 | 7 | 29 | T H T H H | |
| 4 | 18 | 7 | 8 | 3 | 6 | 29 | H B H H T | |
| 5 | 18 | 6 | 8 | 4 | 5 | 26 | T T H T B | |
| 6 | 18 | 6 | 7 | 5 | 5 | 25 | T T B T H | |
| 7 | 18 | 7 | 3 | 8 | 3 | 24 | T B H B T | |
| 8 | 18 | 6 | 4 | 8 | 3 | 22 | B T B T B | |
| 9 | 18 | 6 | 3 | 9 | -7 | 21 | B B B T T | |
| 10 | 18 | 5 | 3 | 10 | -7 | 18 | B H T B T | |
| 11 | 18 | 3 | 6 | 9 | -19 | 15 | H B B B H | |
| 12 | 18 | 1 | 5 | 12 | -24 | 8 | B B T B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch