Ivan Ramirez 35 | |
Cristian Riveros 35 | |
William Mendieta (Thay: Diego Gomez) 61 | |
Camilo Mayada (Thay: Enso Gonzalez) 61 | |
Jorge Sanguina (Thay: Cristhian Baez) 61 | |
Marcelo Fernandez (Thay: Enso Gonzalez) 61 | |
Juan Heinze (Thay: Franco Costa) 63 | |
Gustavo Arevalos 71 | |
Marcelo Fernandez 74 | |
Roque Santa Cruz (Thay: Oscar Cardozo) 75 | |
Luis Cardozo (Thay: Lorenzo Melgarejo) 84 | |
Camilo Mayada (Thay: Ruben Lezcano) 84 | |
Hernan Perez (Thay: Derlis Martinez) 89 | |
Derlis Martinez (Thay: Hernan Perez) 89 | |
Alexander Franco (Thay: Jose Vera) 89 | |
William Mendieta 90+1' |
Thống kê trận đấu Club General Caballero JLM vs Libertad
số liệu thống kê

Club General Caballero JLM

Libertad
46 Kiểm soát bóng 54
2 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 2
5 Phạt góc 3
3 Việt vị 2
6 Phạm lỗi 6
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
2 Thủ môn cản phá 2
19 Ném biên 15
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 1
2 Phát bóng 8
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Club General Caballero JLM
Hạng 2 Paraguay
Thành tích gần đây Libertad
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Bảng xếp hạng VĐQG Paraguay
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 10 | 3 | 3 | 16 | 33 | T H H T T | |
| 2 | 17 | 9 | 3 | 5 | 10 | 30 | T H T T B | |
| 3 | 16 | 9 | 3 | 4 | 7 | 30 | B T H B T | |
| 4 | 16 | 8 | 5 | 3 | 14 | 29 | H H T T B | |
| 5 | 17 | 8 | 5 | 4 | 0 | 29 | T T B H B | |
| 6 | 17 | 7 | 7 | 3 | 5 | 28 | H H B T T | |
| 7 | 16 | 7 | 3 | 6 | 6 | 24 | B B T H T | |
| 8 | 16 | 4 | 7 | 5 | -2 | 19 | H B B H B | |
| 9 | 17 | 4 | 4 | 9 | -10 | 16 | T H B B T | |
| 10 | 16 | 5 | 1 | 10 | -13 | 16 | B B B T B | |
| 11 | 16 | 3 | 3 | 10 | -12 | 12 | H B B T H | |
| 12 | 16 | 0 | 4 | 12 | -21 | 4 | H H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch