Shandre Campbell 29 | |
Genki Haraguchi 58 | |
Shandre Campbell 86 | |
Tobias Lund Jensen 90+2' |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Bỉ
Thành tích gần đây Club NXT
Hạng 2 Bỉ
Thành tích gần đây Beerschot
Giao hữu
Hạng 2 Bỉ
Shandre Campbell 29 | |
Genki Haraguchi 58 | |
Shandre Campbell 86 | |
Tobias Lund Jensen 90+2' |


