Kevin Picon rời sân và được thay thế bởi Tahiel Jimenez.
Manuel Capasso 21 | |
Efrain Orona 29 | |
Kevin Balanta 45 | |
Luis Gomez (Thay: Aldo Lopez) 46 | |
Gustavo Ferrareis 49 | |
Rodrigo Adrian Schlegel 51 | |
Jorge Rodriguez 55 | |
Mateo Ezequiel Garcia (Thay: Arturo Gonzalez) 56 | |
Luis Gamboa (Thay: Paulo Ramirez) 61 | |
Edgar Zaldivar (Thay: Diego Gonzalez) 61 | |
Agustin Rodriguez (Thay: Eduardo Aguirre) 77 | |
Cristian Dajome (Thay: Salvador Mariscal) 77 | |
Ramiro Sordo (Thay: Fran Villalba) 78 | |
Diego Medina (Thay: Javier Guemez) 88 | |
Tahiel Jimenez (Thay: Kevin Picon) 88 |
Đang cập nhậtDiễn biến Club Santos Laguna vs Atlas
Javier Guemez rời sân và được thay thế bởi Diego Medina.
Fran Villalba rời sân và được thay thế bởi Ramiro Sordo.
Salvador Mariscal rời sân và được thay thế bởi Cristian Dajome.
Eduardo Aguirre rời sân và được thay thế bởi Agustin Rodriguez.
Diego Gonzalez rời sân và được thay thế bởi Edgar Zaldivar.
Paulo Ramirez rời sân và được thay thế bởi Luis Gamboa.
Arturo Gonzalez rời sân và được thay thế bởi Mateo Ezequiel Garcia.
Thẻ vàng cho Jorge Rodriguez.
Thẻ vàng cho Rodrigo Adrian Schlegel.
Thẻ vàng cho Gustavo Ferrareis.
Aldo Lopez rời sân và được thay thế bởi Luis Gomez.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Kevin Balanta.
Thẻ vàng cho Efrain Orona.
V À A A A O O O - Manuel Capasso đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Club Santos Laguna vs Atlas


Đội hình xuất phát Club Santos Laguna vs Atlas
Club Santos Laguna (4-3-1-2): Carlos Acevedo (1), Kevin Picon (22), Kevin Balanta (35), Efrain Orona (14), Emmanuel Echeverria (17), Aldo Lopez (5), Salvador Mariscal (8), Javier Guemez (6), Fran Villalba (21), Ezequiel Bullaude (10), Lucas Di Yorio (9)
Atlas (3-5-2): Camilo Vargas (12), Jorge Rodriguez (25), Manuel Capasso (28), Rodrigo Schlegel (21), Diego González (11), Victor Rios (27), Aldo Rocha (26), Paulo Ramirez (15), Gustavo Ferrareis (3), Arturo Gonzalez (58), Eduardo Aguirre (19)


| Thay người | |||
| 46’ | Aldo Lopez Luis Gomez | 56’ | Arturo Gonzalez Mateo Garcia |
| 77’ | Salvador Mariscal Cristian Dajome | 61’ | Diego Gonzalez Edgar Zaldivar |
| 78’ | Fran Villalba Ramiro Sordo | 61’ | Paulo Ramirez Luis Gamboa |
| 88’ | Javier Guemez Diego Medina | 77’ | Eduardo Aguirre Augustin Rodriguez |
| 88’ | Kevin Picon Tahiel Jimnez | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Hector Holguin | Antonio Sanchez | ||
Haret Ortega | Rober Pier | ||
Juan Carlos Echilvestre | Adrian Mora | ||
Luis Gomez | Gaddi Aguirre | ||
Ramiro Sordo | Edgar Zaldivar | ||
Cristian Dajome | Mateo Garcia | ||
Jose Abella | Gustavo Del Prete | ||
Diego Medina | Sergio Ismael Hernandez Flores | ||
Tahiel Jimnez | Augustin Rodriguez | ||
Nelson Cedillo | Luis Gamboa | ||
Nhận định Club Santos Laguna vs Atlas
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Club Santos Laguna
Thành tích gần đây Atlas
Bảng xếp hạng VĐQG Mexico
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 11 | 1 | 3 | 16 | 34 | T T H B T | |
| 2 | 15 | 9 | 4 | 2 | 10 | 31 | H H T T T | |
| 3 | 15 | 8 | 6 | 1 | 13 | 30 | H T H T T | |
| 4 | 15 | 8 | 5 | 2 | 10 | 29 | H H B H H | |
| 5 | 15 | 7 | 6 | 2 | 10 | 27 | H H B H B | |
| 6 | 15 | 6 | 4 | 5 | 3 | 22 | T B H H T | |
| 7 | 15 | 6 | 4 | 5 | -3 | 22 | B H H B H | |
| 8 | 15 | 7 | 1 | 7 | -6 | 22 | B T T T T | |
| 9 | 15 | 6 | 3 | 6 | 6 | 21 | H B B T H | |
| 10 | 15 | 4 | 7 | 4 | 0 | 19 | T B T T H | |
| 11 | 15 | 5 | 2 | 8 | -3 | 17 | H T T B H | |
| 12 | 15 | 4 | 4 | 7 | -5 | 16 | T H H B B | |
| 13 | 15 | 3 | 7 | 5 | -5 | 16 | H T H T H | |
| 14 | 15 | 4 | 3 | 8 | 0 | 15 | H B B H B | |
| 15 | 15 | 4 | 3 | 8 | -4 | 15 | H B T H B | |
| 16 | 15 | 3 | 4 | 8 | -11 | 13 | H B H B B | |
| 17 | 15 | 3 | 3 | 9 | -12 | 12 | B H B B H | |
| 18 | 15 | 2 | 3 | 10 | -19 | 9 | T B T H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
