Derrikson Quiros 45 | |
Raul Calderon 70 | |
(Pen) Yair Jaen 89 |
Đang cập nhậtThành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Guatemala
Thành tích gần đây Club Xelaju
VĐQG Guatemala
CONCACAF Champions Cup
VĐQG Guatemala
CONCACAF Champions Cup
VĐQG Guatemala
Thành tích gần đây Deportivo Mictlan
VĐQG Guatemala
Bảng xếp hạng VĐQG Guatemala
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 6 | 2 | 2 | 9 | 20 | B H B T T | |
| 2 | 10 | 6 | 1 | 3 | 2 | 19 | H T B T T | |
| 3 | 10 | 5 | 3 | 2 | 5 | 18 | H H T B T | |
| 4 | 10 | 5 | 2 | 3 | 8 | 17 | B T B T H | |
| 5 | 10 | 4 | 3 | 3 | 2 | 15 | H T H H B | |
| 6 | 10 | 3 | 4 | 3 | -3 | 13 | T B T H H | |
| 7 | 10 | 3 | 3 | 4 | -1 | 12 | H B T B B | |
| 8 | 10 | 3 | 3 | 4 | -2 | 12 | H T H B H | |
| 9 | 10 | 2 | 4 | 4 | -4 | 10 | H T B T H | |
| 10 | 10 | 2 | 4 | 4 | -4 | 10 | H B B H H | |
| 11 | 10 | 2 | 3 | 5 | -6 | 9 | B H B T H | |
| 12 | 10 | 2 | 2 | 6 | -6 | 8 | B T B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
