(Pen) Janderson Pereira 43 | |
Raul Calderon 50 | |
Manuel Romero 76 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Guatemala
Thành tích gần đây Coban Imperial
VĐQG Guatemala
Thành tích gần đây Club Xelaju
VĐQG Guatemala
CONCACAF Champions Cup
VĐQG Guatemala
CONCACAF Champions Cup
VĐQG Guatemala
Bảng xếp hạng VĐQG Guatemala
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 1 | 3 | 3 | 22 | T B T T T | |
| 2 | 11 | 6 | 3 | 2 | 9 | 21 | H B T T H | |
| 3 | 11 | 5 | 3 | 3 | 8 | 18 | B T H T H | |
| 4 | 11 | 5 | 3 | 3 | 4 | 18 | H T B T B | |
| 5 | 11 | 4 | 3 | 4 | 1 | 15 | T H H B B | |
| 6 | 11 | 3 | 4 | 4 | -1 | 13 | B T B B H | |
| 7 | 11 | 3 | 4 | 4 | -3 | 13 | T B T H T | |
| 8 | 11 | 3 | 4 | 4 | -3 | 13 | B B H H T | |
| 9 | 10 | 3 | 4 | 3 | -3 | 13 | T B T H H | |
| 10 | 11 | 3 | 3 | 5 | -3 | 12 | T H B H B | |
| 11 | 11 | 2 | 3 | 6 | -6 | 9 | T B H B H | |
| 12 | 10 | 2 | 3 | 5 | -6 | 9 | H B T H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

