George Forrest 27 | |
Cian Kavanagh 44 | |
Phoenix Patterson 52 | |
Phoenix Patterson 62 |
Thống kê trận đấu Cobh Ramblers vs Waterford FC
số liệu thống kê

Cobh Ramblers

Waterford FC
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
2 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Ireland
Cúp quốc gia Ireland
Thành tích gần đây Cobh Ramblers
Hạng 2 Ireland
Cúp quốc gia Ireland
Hạng 2 Ireland
Thành tích gần đây Waterford FC
Cúp quốc gia Ireland
VĐQG Ireland
Cúp quốc gia Ireland
VĐQG Ireland
Cúp quốc gia Ireland
VĐQG Ireland
Bảng xếp hạng Hạng nhất Ireland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 21 | 5 | 4 | 36 | 68 | T T H T H | |
| 2 | 30 | 14 | 6 | 10 | 15 | 48 | B T H T H | |
| 3 | 30 | 12 | 8 | 10 | 14 | 44 | B T B B H | |
| 4 | 30 | 11 | 9 | 10 | 4 | 42 | T B H T T | |
| 5 | 30 | 12 | 6 | 12 | -6 | 42 | B T T H H | |
| 6 | 30 | 11 | 8 | 11 | 2 | 41 | T B T H B | |
| 7 | 30 | 11 | 7 | 12 | -3 | 40 | B T T T T | |
| 8 | 30 | 10 | 7 | 13 | -10 | 37 | T B B B T | |
| 9 | 30 | 7 | 9 | 14 | -16 | 30 | T B H B B | |
| 10 | 30 | 5 | 7 | 18 | -36 | 22 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch