Joaquin Gutierrez rời sân và được thay thế bởi Nicolas Stefanelli.
Jeisson Vargas (Kiến tạo: Diego Rubio) 1 | |
Francis Mac Allister 13 | |
Felipe Chamorro 38 | |
Esteban Valencia (Thay: Cesar Yanis) 46 | |
Renato Huerta (Thay: Julian Brea) 46 | |
Benjamin Moreno (Thay: Juan Fuentes) 46 | |
Franco Bechtholdt 62 | |
Nicolas Stefanelli (Thay: Joaquin Gutierrez) 70 |
Đang cập nhậtDiễn biến Cobresal vs La Serena
Thẻ vàng cho Franco Bechtholdt.
Juan Fuentes rời sân và được thay thế bởi Benjamin Moreno.
Julian Brea rời sân và được thay thế bởi Renato Huerta.
Cesar Yanis rời sân và được thay thế bởi Esteban Valencia.
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Felipe Chamorro.
Thẻ vàng cho Francis Mac Allister.
Diego Rubio đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Jeisson Vargas ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Cobresal vs La Serena


Đội hình xuất phát Cobresal vs La Serena
Cobresal (5-3-2): Alejandro Santander (12), Guillermo Pacheco (23), Franco Bechtholdt (16), Juan Fuentes (17), Christian Damian Moreno (18), Aaron Astudillo (22), César Yanis (7), Agustin Nadruz (5), Bryan Carvallo (10), Julian Brea (11), Stefan Pino (8)
La Serena (4-2-3-1): Federico Lanzillotta (1), Bruno Gutierrez (21), Lucas Alarcon (5), Rafael Delgado (33), Yahir Salazar (17), Francis Mac Allister (4), Gonzalo Escalante (8), Joaquin Gutierrez (16), Felipe Chamorro (14), Jeisson Vargas (10), Diego Rubio (11)


| Thay người | |||
| 46’ | Cesar Yanis Esteban Valencia | 70’ | Joaquin Gutierrez Nicolas Stefanelli |
| 46’ | Julian Brea Renato Huerta | ||
| 46’ | Juan Fuentes Benjamin Moreno | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jorge Vladimir Pinos Haiman | Eryin Sanhueza | ||
Benjamin Villarroel | Bastian Contreras | ||
Esteban Valencia | Bastian Sandoval | ||
Benjamin Valenzuela | Matias Marin | ||
Renato Huerta | Fernando Dinamarca | ||
Milan Roki | Cristobal Sepulveda | ||
Benjamin Moreno | Joan Orellana | ||
Oliver Ramis | Angel Carvajal | ||
Franco Frias | Nicolas Stefanelli | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Cobresal
Thành tích gần đây La Serena
Bảng xếp hạng VĐQG Chile
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 0 | 1 | 4 | 9 | B T T T | |
| 2 | 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 9 | B T T T | |
| 3 | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 8 | T H T H | |
| 4 | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 | H H T T | |
| 5 | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | H T B T | |
| 6 | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | H T B T | |
| 7 | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 7 | T B T H | |
| 8 | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 7 | T B T H | |
| 9 | 4 | 2 | 0 | 2 | 1 | 6 | T T B B | |
| 10 | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | B T T B | |
| 11 | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | T T B B | |
| 12 | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | H B B H | |
| 13 | 4 | 0 | 3 | 1 | -1 | 3 | H B H H | |
| 14 | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | H B H B | |
| 15 | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 1 | B B B H | |
| 16 | 4 | 0 | 0 | 4 | -7 | 0 | B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch