Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Kyreece Lisbie (Kiến tạo: Jack Payne) 14 | |
Micah Mbick (Kiến tạo: Samson Tovide) 38 | |
C. Evans (Thay: L. Roberts) 45 | |
T. Mullarkey (Thay: H. Holgate) 45 | |
Ched Evans (Thay: Liam Roberts) 46 | |
Tobias Mullarkey (Thay: Harrison Holgate) 46 | |
Owura Edwards (Thay: Kyreece Lisbie) 54 | |
Will Goodwin (Thay: Micah Mbick) 62 | |
Elliot Bonds 71 | |
Matthew Virtue (Thay: Mark Helm) 76 | |
Owen Devonport (Thay: Will Davies) 76 | |
Ethan Ennis 79 | |
Josh Powell 80 | |
Zech Medley (Thay: Kayden Hughes) 82 | |
Jaden Williams (Thay: Samson Tovide) 82 | |
Dominic Gape (Thay: Rob Hunt) 82 | |
Dominic Gape 87 | |
Will Goodwin 90+7' | |
Owura Edwards 90+8' |
Thống kê trận đấu Colchester United vs Fleetwood Town


Diễn biến Colchester United vs Fleetwood Town
Thẻ vàng cho Owura Edwards.
Thẻ vàng cho Will Goodwin.
Thẻ vàng cho Dominic Gape.
Rob Hunt rời sân và anh được thay thế bởi Dominic Gape.
Samson Tovide rời sân và anh được thay thế bởi Jaden Williams.
Kayden Hughes rời sân và anh được thay thế bởi Zech Medley.
Thẻ vàng cho Josh Powell.
V À A A O O O - Ethan Ennis đã ghi bàn!
Will Davies rời sân và được thay thế bởi Owen Devonport.
Mark Helm rời sân và được thay thế bởi Matthew Virtue.
Thẻ vàng cho Elliot Bonds.
Micah Mbick rời sân và được thay thế bởi Will Goodwin.
Kyreece Lisbie rời sân và được thay thế bởi Owura Edwards.
Harrison Holgate rời sân và được thay thế bởi Tobias Mullarkey.
Liam Roberts rời sân và được thay thế bởi Ched Evans.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Samson Tovide đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Micah Mbick ghi bàn!
Jack Payne đã kiến tạo cho bàn thắng.
Đội hình xuất phát Colchester United vs Fleetwood Town
Colchester United (4-2-3-1): Matt Macey (1), Kane Vincent-Young (30), Jack Tucker (5), Harvey Araujo (24), Frankie Terry (40), Arthur Read (16), Rob Hunt (2), Samson Tovide (9), Jack Payne (10), Kyreece Lisbie (14), Micah Mbick (33)
Fleetwood Town (3-1-4-2): Jay Lynch (13), Shaun Rooney (26), Harrison Holgate (18), Harrison Holgate (18), Kayden Hughes (32), Harrison Neal (20), Ethan Ennis (16), Mark Helm (10), Elliot Bonds (6), Josh Powell (22), Will Davies (9), Liam Roberts (34), Liam Roberts (34)


| Thay người | |||
| 54’ | Kyreece Lisbie Owura Edwards | 46’ | Liam Roberts Ched Evans |
| 62’ | Micah Mbick Will Goodwin | 46’ | Harrison Holgate Toby Mullarkey |
| 82’ | Rob Hunt Dominic Gape | 76’ | Mark Helm Matty Virtue |
| 82’ | Samson Tovide Jaden Williams | 76’ | Will Davies Owen Devonport |
| 82’ | Kayden Hughes Zech Medley | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Tom Smith | Luke Hewitson | ||
Dominic Gape | Zech Medley | ||
Jaden Williams | Matty Virtue | ||
Will Goodwin | Ched Evans | ||
Jack Baldwin | Owen Devonport | ||
Owura Edwards | Conor Haughey | ||
Adrian Moyosoreoluwa Ameer Akande | Toby Mullarkey | ||
Ched Evans | |||
Toby Mullarkey | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Colchester United
Thành tích gần đây Fleetwood Town
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 16 | 7 | 4 | 18 | 55 | T T T H T | |
| 2 | 26 | 15 | 4 | 7 | 6 | 49 | T H T T T | |
| 3 | 27 | 13 | 8 | 6 | 24 | 47 | H B H T T | |
| 4 | 26 | 13 | 8 | 5 | 12 | 47 | H T T T T | |
| 5 | 26 | 14 | 5 | 7 | 11 | 47 | T B B T H | |
| 6 | 26 | 14 | 4 | 8 | 11 | 46 | B T T B B | |
| 7 | 26 | 13 | 6 | 7 | 12 | 45 | B H B T T | |
| 8 | 26 | 11 | 9 | 6 | 12 | 42 | H H T T T | |
| 9 | 27 | 10 | 11 | 6 | 6 | 41 | B H H H B | |
| 10 | 26 | 11 | 7 | 8 | 8 | 40 | H T T T T | |
| 11 | 27 | 11 | 6 | 10 | 7 | 39 | B T H T B | |
| 12 | 26 | 9 | 11 | 6 | 7 | 38 | H H B T T | |
| 13 | 26 | 10 | 8 | 8 | 6 | 38 | H T T B T | |
| 14 | 26 | 8 | 11 | 7 | 5 | 35 | H T H T B | |
| 15 | 26 | 9 | 7 | 10 | 0 | 34 | B H B B B | |
| 16 | 26 | 9 | 7 | 10 | -1 | 34 | T T T B H | |
| 17 | 27 | 8 | 8 | 11 | -4 | 32 | B T B B B | |
| 18 | 27 | 9 | 3 | 15 | -19 | 30 | B B T B B | |
| 19 | 26 | 6 | 6 | 14 | -12 | 24 | B T B B B | |
| 20 | 27 | 5 | 7 | 15 | -17 | 22 | B B B B T | |
| 21 | 26 | 5 | 7 | 14 | -23 | 22 | B B B T B | |
| 22 | 26 | 6 | 3 | 17 | -25 | 21 | B B T B B | |
| 23 | 26 | 5 | 5 | 16 | -19 | 20 | H T B B T | |
| 24 | 27 | 4 | 6 | 17 | -25 | 18 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch