Thứ Bảy, 28/03/2026

Trực tiếp kết quả Colchester United vs Walsall hôm nay 28-03-2026

Giải Hạng 4 Anh - Th 7, 28/3

Đang diễn ra

Colchester United

Colchester United

1 : 1

Walsall

Walsall

Hiệp một: 0-0
T7, 22:00 28/03/2026
Vòng 40 - Hạng 4 Anh
JobServe Community Stadium
 
Frankie Terry (Thay: Tom Flanagan)
46
Samson Tovide (Thay: Jaden Williams)
56
Courtney Clarke (Thay: Albert Adomah)
60
Jid Okeke (Thay: Aaron Loupalo-Bi)
60
A. Read
63
Arthur Read
63
Harrison Burke
64
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến Colchester United vs Walsall

Tất cả (9)
64' V À A A O O O - Harrison Burke đã ghi bàn!

V À A A O O O - Harrison Burke đã ghi bàn!

63' Thẻ vàng cho Arthur Read.

Thẻ vàng cho Arthur Read.

60'

Aaron Loupalo-Bi rời sân và được thay thế bởi Jid Okeke.

60'

Albert Adomah rời sân và được thay thế bởi Courtney Clarke.

56'

Jaden Williams rời sân và được thay thế bởi Samson Tovide.

46'

Tom Flanagan rời sân và được thay thế bởi Frankie Terry.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu Colchester United vs Walsall

số liệu thống kê
Colchester United
Colchester United
Walsall
Walsall
64 Kiểm soát bóng 36
4 Sút trúng đích 6
5 Sút không trúng đích 2
8 Phạt góc 5
2 Việt vị 1
6 Phạm lỗi 6
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 3
26 Ném biên 14
5 Chuyền dài 4
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
2 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Colchester United vs Walsall

Colchester United (4-2-3-1): Matt Macey (1), Kane Vincent-Young (30), Jack Tucker (5), Tom Flanagan (6), Ellis Iandolo (3), Arthur Read (16), Teddy Bishop (8), Kyreece Lisbie (14), Jack Payne (10), Harry Anderson (7), Jaden Williams (17)

Walsall (4-3-3): Myles Roberts (1), Rico Browne (33), Aden Flint (4), Harrison Burke (5), Mason Hancock (3), Alex Pattison (23), Brandon Comley (14), Charlie Lakin (8), Albert Adomah (37), Aaron Pressley (19), Aaron Loupalo-Bi (11)

Colchester United
Colchester United
4-2-3-1
1
Matt Macey
30
Kane Vincent-Young
5
Jack Tucker
6
Tom Flanagan
3
Ellis Iandolo
16
Arthur Read
8
Teddy Bishop
14
Kyreece Lisbie
10
Jack Payne
7
Harry Anderson
17
Jaden Williams
11
Aaron Loupalo-Bi
19
Aaron Pressley
37
Albert Adomah
8
Charlie Lakin
14
Brandon Comley
23
Alex Pattison
3
Mason Hancock
5
Harrison Burke
4
Aden Flint
33
Rico Browne
1
Myles Roberts
Walsall
Walsall
4-3-3
Thay người
46’
Tom Flanagan
Frankie Terry
60’
Albert Adomah
Courtney Clarke
56’
Jaden Williams
Samson Tovide
60’
Aaron Loupalo-Bi
Jid Okeke
Cầu thủ dự bị
Owura Edwards
Sam Hornby
Harrison Chamberlain
Priestley Farquharson
Rob Hunt
Courtney Clarke
Samson Tovide
Vincent Harper
Will Goodwin
Alfie Chang
Finley Barbrook
Jamie Jellis
Frankie Terry
Jid Okeke

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
08/02 - 2025
15/11 - 2025

Thành tích gần đây Colchester United

Hạng 4 Anh
21/03 - 2026
19/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
04/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026

Thành tích gần đây Walsall

Hạng 4 Anh
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
04/03 - 2026
28/02 - 2026
24/02 - 2026
H1: 0-1
19/02 - 2026
07/02 - 2026
H1: 0-1

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley40221352579H H T T T
2MK DonsMK Dons40211183574T T T T B
3Notts CountyNotts County40227112573B T T B T
4Cambridge UnitedCambridge United39201272772H H T H T
5Swindon TownSwindon Town40217121870H H B T T
6Salford CitySalford City4022414770T T T T B
7WalsallWalsall4018913863B B T H T
8Grimsby TownGrimsby Town381711101662T H B T T
9Oldham AthleticOldham Athletic39161491662T T T T T
10ChesterfieldChesterfield3916149962T B T B T
11Crewe AlexandraCrewe Alexandra401710131161T B B H T
12BarnetBarnet40161212760T B B H T
13Fleetwood TownFleetwood Town40141313255H H H B T
14Colchester UnitedColchester United39141114853B T H B B
15Accrington StanleyAccrington Stanley3913917-648B H H B B
16GillinghamGillingham39111315-1246H B B B B
17Bristol RoversBristol Rovers4014422-1846T T B T T
18Cheltenham TownCheltenham Town3811918-2242H H T H B
19Shrewsbury TownShrewsbury Town4011821-2741B T B B B
20Tranmere RoversTranmere Rovers399921-2136B B H B B
21Newport CountyNewport County409724-2734T B T B B
22Crawley TownCrawley Town4061420-2432B H H H B
23BarrowBarrow398823-2632H B H B B
24Harrogate TownHarrogate Town407924-3130B B T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow