V À A A O O O - Harrison Burke đã ghi bàn!
Frankie Terry (Thay: Tom Flanagan) 46 | |
Samson Tovide (Thay: Jaden Williams) 56 | |
Courtney Clarke (Thay: Albert Adomah) 60 | |
Jid Okeke (Thay: Aaron Loupalo-Bi) 60 | |
A. Read 63 | |
Arthur Read 63 | |
Harrison Burke 64 |
Đang cập nhậtDiễn biến Colchester United vs Walsall
Thẻ vàng cho Arthur Read.
Aaron Loupalo-Bi rời sân và được thay thế bởi Jid Okeke.
Albert Adomah rời sân và được thay thế bởi Courtney Clarke.
Jaden Williams rời sân và được thay thế bởi Samson Tovide.
Tom Flanagan rời sân và được thay thế bởi Frankie Terry.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Colchester United vs Walsall


Đội hình xuất phát Colchester United vs Walsall
Colchester United (4-2-3-1): Matt Macey (1), Kane Vincent-Young (30), Jack Tucker (5), Tom Flanagan (6), Ellis Iandolo (3), Arthur Read (16), Teddy Bishop (8), Kyreece Lisbie (14), Jack Payne (10), Harry Anderson (7), Jaden Williams (17)
Walsall (4-3-3): Myles Roberts (1), Rico Browne (33), Aden Flint (4), Harrison Burke (5), Mason Hancock (3), Alex Pattison (23), Brandon Comley (14), Charlie Lakin (8), Albert Adomah (37), Aaron Pressley (19), Aaron Loupalo-Bi (11)


| Thay người | |||
| 46’ | Tom Flanagan Frankie Terry | 60’ | Albert Adomah Courtney Clarke |
| 56’ | Jaden Williams Samson Tovide | 60’ | Aaron Loupalo-Bi Jid Okeke |
| Cầu thủ dự bị | |||
Owura Edwards | Sam Hornby | ||
Harrison Chamberlain | Priestley Farquharson | ||
Rob Hunt | Courtney Clarke | ||
Samson Tovide | Vincent Harper | ||
Will Goodwin | Alfie Chang | ||
Finley Barbrook | Jamie Jellis | ||
Frankie Terry | Jid Okeke | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Colchester United
Thành tích gần đây Walsall
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 22 | 13 | 5 | 25 | 79 | H H T T T | |
| 2 | 40 | 21 | 11 | 8 | 35 | 74 | T T T T B | |
| 3 | 40 | 22 | 7 | 11 | 25 | 73 | B T T B T | |
| 4 | 39 | 20 | 12 | 7 | 27 | 72 | H H T H T | |
| 5 | 40 | 21 | 7 | 12 | 18 | 70 | H H B T T | |
| 6 | 40 | 22 | 4 | 14 | 7 | 70 | T T T T B | |
| 7 | 40 | 18 | 9 | 13 | 8 | 63 | B B T H T | |
| 8 | 38 | 17 | 11 | 10 | 16 | 62 | T H B T T | |
| 9 | 39 | 16 | 14 | 9 | 16 | 62 | T T T T T | |
| 10 | 39 | 16 | 14 | 9 | 9 | 62 | T B T B T | |
| 11 | 40 | 17 | 10 | 13 | 11 | 61 | T B B H T | |
| 12 | 40 | 16 | 12 | 12 | 7 | 60 | T B B H T | |
| 13 | 40 | 14 | 13 | 13 | 2 | 55 | H H H B T | |
| 14 | 39 | 14 | 11 | 14 | 8 | 53 | B T H B B | |
| 15 | 39 | 13 | 9 | 17 | -6 | 48 | B H H B B | |
| 16 | 39 | 11 | 13 | 15 | -12 | 46 | H B B B B | |
| 17 | 40 | 14 | 4 | 22 | -18 | 46 | T T B T T | |
| 18 | 38 | 11 | 9 | 18 | -22 | 42 | H H T H B | |
| 19 | 40 | 11 | 8 | 21 | -27 | 41 | B T B B B | |
| 20 | 39 | 9 | 9 | 21 | -21 | 36 | B B H B B | |
| 21 | 40 | 9 | 7 | 24 | -27 | 34 | T B T B B | |
| 22 | 40 | 6 | 14 | 20 | -24 | 32 | B H H H B | |
| 23 | 39 | 8 | 8 | 23 | -26 | 32 | H B H B B | |
| 24 | 40 | 7 | 9 | 24 | -31 | 30 | B B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch